(Top Banner Ad)
unthrifty
B2
adjective B2 Kinh tế

unthrifty

UK: /ʌnˈθrɪfti/ • US: /ʌnˈθrɪfti/

Nghĩa tiếng Việt

hoang phí phung phí không tiết kiệm vung tay quá trán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not careful about spending money; wasteful.

Vietnamese Meaning

Không cẩn thận trong việc chi tiêu tiền bạc; lãng phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was an unthrifty manager and wasted company money."

    "Anh ta là một người quản lý hoang phí và lãng phí tiền của công ty."

  • "The unthrifty habits of the previous owners led to the company's bankruptcy."

    "Thói quen chi tiêu hoang phí của những chủ sở hữu trước đó đã dẫn đến sự phá sản của công ty."

  • "She was unthrifty with her allowance and quickly ran out of money."

    "Cô ấy tiêu xài hoang phí tiền tiêu vặt của mình và nhanh chóng hết tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thrift sự tiết kiệm, tính cần kiệm (trong việc sử dụng tiền bạc, thời gian, v.v.)
Adjective thrifty tiết kiệm, cần kiệm
Noun unthrift sự phung phí, sự không tiết kiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þriftiġ
English
thrifty
English
unthrifty

Nguồn gốc của 'unthrifty'

Từ 'unthrifty' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'thrifty'. 'Thrifty' có nguồn gốc từ 'thriving' (phát triển, thịnh vượng). Vì vậy, 'unthrifty' ban đầu mang ý nghĩa là 'không thịnh vượng' hoặc 'không phát triển', sau đó chuyển sang nghĩa 'không tiết kiệm' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'unthrifty' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu cẩn trọng và hoang phí trong việc sử dụng tiền bạc hoặc tài sản. Nó thường ám chỉ việc chi tiêu quá mức hoặc không cần thiết. Khác với 'stingy' (keo kiệt), 'unthrifty' không liên quan đến việc giữ tiền mà là sử dụng nó một cách không khôn ngoan. So với 'wasteful', 'unthrifty' nhấn mạnh vào hành vi chi tiêu, trong khi 'wasteful' có thể áp dụng cho nhiều loại tài nguyên khác, không chỉ tiền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unthrifty
  • wildly wildly unthrifty
    (vô cùng phung phí)
  • plainly plainly unthrifty
    (rõ ràng là không tiết kiệm)
Verb + unthrifty
  • appear appear unthrifty
    (có vẻ không tiết kiệm)
  • become become unthrifty
    (trở nên phung phí)

Idioms

  • Penny wise, pound foolish.

    Khôn lỏi việc nhỏ, dại dột việc lớn.

    "He's penny wise, pound foolish; he spends hours clipping coupons but then buys an expensive car."

    (Anh ta khôn lỏi việc nhỏ, dại dột việc lớn; anh ta dành hàng giờ để cắt phiếu giảm giá nhưng sau đó lại mua một chiếc xe hơi đắt tiền.)

  • Waste not, want not.

    Ăn dè ở tiện.

    "My grandmother always said, 'Waste not, want not,' so we saved all our leftovers."

    (Bà tôi luôn nói, 'Ăn dè ở tiện,' vì vậy chúng tôi tiết kiệm tất cả thức ăn thừa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unthrifty

adjective
Lật mặt

Không cẩn thận trong việc chi tiêu tiền bạc; lãng phí.

"He was an unthrifty manager and wasted company money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was so unthrifty with his money, he ended up with nothing to show for his years of work.
Bởi vì anh ta quá phung phí tiền bạc, anh ta chẳng còn gì để chứng minh cho những năm tháng làm việc của mình.
Phủ định
Unless she becomes less unthrifty, she will never achieve her financial goals.
Trừ khi cô ấy bớt phung phí hơn, cô ấy sẽ không bao giờ đạt được các mục tiêu tài chính của mình.
Nghi vấn
If you continue to be so unthrifty, will you be able to retire comfortably?
Nếu bạn tiếp tục phung phí như vậy, liệu bạn có thể nghỉ hưu một cách thoải mái không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he is unthrifty with his money, he will regret it later.
Nếu anh ta tiêu xài hoang phí tiền bạc của mình, anh ta sẽ hối hận sau này.
Phủ định
If you aren't unthrifty, you will save enough money for your retirement.
Nếu bạn không hoang phí, bạn sẽ tiết kiệm đủ tiền cho việc nghỉ hưu.
Nghi vấn
Will she be in debt if she is unthrifty with her spending?
Cô ấy có nợ nần không nếu cô ấy chi tiêu hoang phí?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she turns 30, she will have been being unthrifty with her inheritance for five years.
Đến khi cô ấy 30 tuổi, cô ấy sẽ đã tiêu xài hoang phí số tiền thừa kế của mình trong năm năm.
Phủ định
He won't have been being unthrifty if he continues to follow his budget plan diligently.
Anh ấy sẽ không tiêu xài hoang phí nếu anh ấy tiếp tục tuân thủ kế hoạch ngân sách của mình một cách siêng năng.
Nghi vấn
Will they have been being unthrifty with their company's funds if the audit reveals mismanagement?
Liệu họ có tiêu xài hoang phí tiền quỹ của công ty nếu cuộc kiểm toán tiết lộ việc quản lý yếu kém không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unthrifty".

Quan niệm về sự tiết kiệm

Trong nhiều nền văn hóa, sự tiết kiệm được coi là một đức tính tốt, thể hiện sự cẩn trọng và có trách nhiệm với nguồn lực. Tuy nhiên, đôi khi sự tiết kiệm quá mức có thể bị coi là keo kiệt.

Black Friday

Black Friday là một ngày mua sắm lớn ở Hoa Kỳ, diễn ra sau Lễ Tạ Ơn. Nhiều người tận dụng ngày này để mua sắm với giá giảm, nhưng cũng có thể dẫn đến việc mua sắm không cần thiết và trở nên 'unthrifty'.