(Top Banner Ad)
untimely death
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Xã hội học, Văn học

untimely death

UK: /ʌnˈtaɪmli deθ/ • US: /ʌnˈtaɪmli deθ/

Nghĩa tiếng Việt

cái chết yểu cái chết đột ngột cái chết oan nghiệt cái chết không đúng lúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Death that occurs much earlier than expected or at an inappropriate time.

Vietnamese Meaning

Cái chết xảy ra sớm hơn nhiều so với dự kiến hoặc vào một thời điểm không thích hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The untimely death of the young artist shocked the entire community."

    "Cái chết yểu của nghệ sĩ trẻ đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng."

  • "The nation mourned the untimely death of their beloved leader."

    "Cả quốc gia thương tiếc cho sự ra đi đột ngột của vị lãnh đạo kính yêu."

  • "His untimely death left his family devastated."

    "Cái chết yểu của anh ấy đã khiến gia đình anh ấy suy sụp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective untimely không đúng lúc, yểu
Noun death cái chết
Verb die chết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
untimely
English
death

Nguồn gốc của 'untimely'

Từ 'untimely' được hình thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') và tính từ 'timely' (có nghĩa là 'đúng lúc, kịp thời'). Vì vậy, 'untimely' mang ý nghĩa là 'không đúng lúc, không kịp thời', thường ám chỉ một sự kiện xảy ra quá sớm hoặc không đúng thời điểm thích hợp. Trong trường hợp 'untimely death', nó nhấn mạnh sự ra đi diễn ra trước thời điểm mong đợi.

Nguồn gốc của 'death'

Từ 'death' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dēaþ', có liên quan đến các từ trong tiếng Đức và các ngôn ngữ Ấn-Âu khác, tất cả đều đề cập đến sự kết thúc của cuộc sống. Đây là một khái niệm cơ bản và lâu đời trong ngôn ngữ và văn hóa loài người.

Usage Note

Cụm từ 'untimely death' mang ý nghĩa bi kịch, thường liên quan đến những người trẻ tuổi, tài năng hoặc có tiềm năng lớn. Nó nhấn mạnh sự mất mát không đúng lúc và gây ra nhiều tiếc nuối. Sự khác biệt với 'natural death' (cái chết tự nhiên) là 'untimely death' thường do tai nạn, bệnh tật hoặc bạo lực, trong khi 'natural death' xảy ra do tuổi già hoặc bệnh tật kéo dài.

Prepositions

from due to

'from' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra cái chết, ví dụ: 'died from an untimely death from cancer'. 'due to' cũng có nghĩa tương tự, ví dụ: 'his untimely death due to a car accident'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untimely death
  • tragic tragic untimely death
    (cái chết yểu bi thảm)
  • sudden sudden untimely death
    (cái chết yểu đột ngột)
  • premature premature untimely death
    (cái chết yểu non)
Verb + untimely death
  • mourn mourn an untimely death
    (thương tiếc một cái chết yểu)
  • investigate investigate an untimely death
    (điều tra một cái chết yểu)
  • prevent prevent an untimely death
    (ngăn chặn một cái chết yểu)

Idioms

  • meet an untimely end

    chết yểu, kết thúc cuộc đời một cách bất ngờ và quá sớm

    "The project met an untimely end due to lack of funding."

    (Dự án đã gặp phải một kết thúc không đúng lúc do thiếu vốn.)

  • gone too soon

    ra đi quá sớm (thường dùng để nói về cái chết yểu)

    "He was a talented musician, gone too soon."

    (Anh ấy là một nhạc sĩ tài năng, đã ra đi quá sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untimely death

Danh từ
Lật mặt

Cái chết xảy ra sớm hơn nhiều so với dự kiến hoặc vào một thời điểm không thích hợp.

"The untimely death of the young artist shocked the entire community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An untimely death is often regarded as more tragic than a natural death at an old age.
Một cái chết yểu thường được coi là bi thảm hơn một cái chết tự nhiên ở tuổi già.
Phủ định
An untimely death is not as peaceful as a death after a long illness.
Một cái chết yểu không thanh thản bằng một cái chết sau một thời gian dài bị bệnh.
Nghi vấn
Is an untimely death less acceptable than a death in battle?
Liệu một cái chết yểu có ít được chấp nhận hơn là một cái chết trong trận chiến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untimely death".

Tang lễ và Tưởng nhớ

Trong nhiều nền văn hóa, cái chết yểu thường được coi là một bi kịch đặc biệt, và tang lễ thường mang tính chất trang trọng hơn. Việc tưởng nhớ người đã khuất thường kéo dài hơn, và có nhiều nghi lễ được thực hiện để an ủi gia đình và bạn bè.

Quan niệm về Số phận

Ở một số nền văn hóa phương Đông, cái chết yểu đôi khi được gán cho số phận hoặc nghiệp. Điều này có thể giúp mọi người chấp nhận sự mất mát, nhưng cũng có thể dẫn đến sự cam chịu.