untimely death
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Death that occurs much earlier than expected or at an inappropriate time.
Vietnamese Meaning
Cái chết xảy ra sớm hơn nhiều so với dự kiến hoặc vào một thời điểm không thích hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The untimely death of the young artist shocked the entire community."
"Cái chết yểu của nghệ sĩ trẻ đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng."
-
"The nation mourned the untimely death of their beloved leader."
"Cả quốc gia thương tiếc cho sự ra đi đột ngột của vị lãnh đạo kính yêu."
-
"His untimely death left his family devastated."
"Cái chết yểu của anh ấy đã khiến gia đình anh ấy suy sụp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'untimely death' mang ý nghĩa bi kịch, thường liên quan đến những người trẻ tuổi, tài năng hoặc có tiềm năng lớn. Nó nhấn mạnh sự mất mát không đúng lúc và gây ra nhiều tiếc nuối. Sự khác biệt với 'natural death' (cái chết tự nhiên) là 'untimely death' thường do tai nạn, bệnh tật hoặc bạo lực, trong khi 'natural death' xảy ra do tuổi già hoặc bệnh tật kéo dài.
Prepositions
'from' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra cái chết, ví dụ: 'died from an untimely death from cancer'. 'due to' cũng có nghĩa tương tự, ví dụ: 'his untimely death due to a car accident'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tragic tragic untimely death (cái chết yểu bi thảm)
-
sudden sudden untimely death (cái chết yểu đột ngột)
-
premature premature untimely death (cái chết yểu non)
-
mourn mourn an untimely death (thương tiếc một cái chết yểu)
-
investigate investigate an untimely death (điều tra một cái chết yểu)
-
prevent prevent an untimely death (ngăn chặn một cái chết yểu)
Idioms
-
meet an untimely end
chết yểu, kết thúc cuộc đời một cách bất ngờ và quá sớm
"The project met an untimely end due to lack of funding."
(Dự án đã gặp phải một kết thúc không đúng lúc do thiếu vốn.)
-
gone too soon
ra đi quá sớm (thường dùng để nói về cái chết yểu)
"He was a talented musician, gone too soon."
(Anh ấy là một nhạc sĩ tài năng, đã ra đi quá sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
untimely death
Danh từCái chết xảy ra sớm hơn nhiều so với dự kiến hoặc vào một thời điểm không thích hợp.
"The untimely death of the young artist shocked the entire community."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An untimely death is often regarded as more tragic than a natural death at an old age. |
Một cái chết yểu thường được coi là bi thảm hơn một cái chết tự nhiên ở tuổi già. |
| Phủ định | An untimely death is not as peaceful as a death after a long illness. |
Một cái chết yểu không thanh thản bằng một cái chết sau một thời gian dài bị bệnh. |
| Nghi vấn | Is an untimely death less acceptable than a death in battle? |
Liệu một cái chết yểu có ít được chấp nhận hơn là một cái chết trong trận chiến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untimely death".
