natural death
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Death that occurs as a result of old age or disease, and not by accident, violence, or suicide.
Vietnamese Meaning
Cái chết xảy ra do tuổi già hoặc bệnh tật, chứ không phải do tai nạn, bạo lực hoặc tự tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor confirmed that the patient had died of natural causes, due to old age."
"Bác sĩ xác nhận rằng bệnh nhân đã chết vì nguyên nhân tự nhiên, do tuổi già."
-
"The elderly man passed away in his sleep, a natural death at the age of 95."
"Người đàn ông lớn tuổi qua đời trong giấc ngủ, một cái chết tự nhiên ở tuổi 95."
-
"The coroner determined that the death was due to natural causes and closed the case."
"Nhân viên điều tra xác định rằng cái chết là do nguyên nhân tự nhiên và đã khép hồ sơ vụ án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo y tế, giấy chứng tử và các tài liệu pháp lý để chỉ ra rằng cái chết không phải là do các yếu tố bên ngoài hoặc cố ý. Nó nhấn mạnh rằng cơ thể đã ngừng hoạt động do các quá trình tự nhiên.
Prepositions
Khi sử dụng 'from', nó thường đi sau động từ 'die': 'He died from natural causes/death'. Nó chỉ ra nguyên nhân trực tiếp dẫn đến cái chết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
peaceful a peaceful natural death (một cái chết tự nhiên thanh thản)
-
timely a timely natural death (một cái chết tự nhiên đúng lúc, đúng tuổi)
-
sudden a sudden natural death (một cái chết tự nhiên đột ngột)
-
die die a natural death (chết một cái chết tự nhiên (do tuổi già hoặc bệnh tật không phải do tai nạn/bạo lực))
-
meet meet a natural death (gặp phải cái chết tự nhiên)
-
cause the cause of natural death (nguyên nhân của cái chết tự nhiên)
Idioms
-
die a natural death
chết một cách tự nhiên (do tuổi già, bệnh tật, không phải tai nạn/bạo lực); (nghĩa bóng) tự lụi tàn, tự biến mất
"The old dog finally died a natural death after living a long and happy life."
(Con chó già cuối cùng đã chết một cái chết tự nhiên sau khi sống một cuộc đời dài và hạnh phúc.)
-
let something die a natural death
để điều gì đó tự lụi tàn, tự biến mất mà không can thiệp
"Instead of arguing, they decided to let the proposal die a natural death."
(Thay vì tranh cãi, họ quyết định để đề xuất đó tự biến mất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natural death
NounCái chết xảy ra do tuổi già hoặc bệnh tật, chứ không phải do tai nạn, bạo lực hoặc tự tử.
"The doctor confirmed that the patient had died of natural causes, due to old age."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural death".
