(Top Banner Ad)
natural death
B2
Noun B2 Y học/Pháp luật

natural death

UK: /ˌnætʃərəl ˈdɛθ/ • US: /ˌnætʃərəl ˈdɛθ/

Nghĩa tiếng Việt

chết tự nhiên chết do tuổi già chết không do tai nạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Death that occurs as a result of old age or disease, and not by accident, violence, or suicide.

Vietnamese Meaning

Cái chết xảy ra do tuổi già hoặc bệnh tật, chứ không phải do tai nạn, bạo lực hoặc tự tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor confirmed that the patient had died of natural causes, due to old age."

    "Bác sĩ xác nhận rằng bệnh nhân đã chết vì nguyên nhân tự nhiên, do tuổi già."

  • "The elderly man passed away in his sleep, a natural death at the age of 95."

    "Người đàn ông lớn tuổi qua đời trong giấc ngủ, một cái chết tự nhiên ở tuổi 95."

  • "The coroner determined that the death was due to natural causes and closed the case."

    "Nhân viên điều tra xác định rằng cái chết là do nguyên nhân tự nhiên và đã khép hồ sơ vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature thiên nhiên; bản chất, tự nhiên
Adverb naturally một cách tự nhiên; đương nhiên, tất nhiên
Adjective unnatural không tự nhiên; bất thường, trái quy luật
Verb die chết; qua đời
Adjective dead đã chết, không còn sống; chết chóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*gene- / *gneh₃-
Latin
nascor (to be born), natura (birth, quality, nature)
Old French
naturel
Middle English
natural
Proto-Indo-European (PIE)
*dʰewh₁-
Proto-Germanic
*dauþuz
Old English
dēaþ
English
death
English
natural death

Nguồn gốc của 'natural'

Từ 'natural' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natura', mang ý nghĩa 'sự sinh ra', 'bản chất', 'thiên nhiên'. Nó gắn liền với động từ 'nascor' nghĩa là 'được sinh ra'. Điều này gợi ý rằng một cái gì đó 'natural' là thứ thuộc về bản chất, tự nhiên hoặc có từ khi sinh ra.

Nguồn gốc của 'death'

Từ 'death' (cái chết) đã có mặt trong tiếng Anh cổ ('dēaþ') và có gốc từ ngôn ngữ Proto-Germanic cổ, và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Indo-European liên quan đến khái niệm 'kết thúc' hoặc 'hết hạn'. Từ này đã tồn tại qua nhiều thế kỷ để mô tả sự kết thúc của sự sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo y tế, giấy chứng tử và các tài liệu pháp lý để chỉ ra rằng cái chết không phải là do các yếu tố bên ngoài hoặc cố ý. Nó nhấn mạnh rằng cơ thể đã ngừng hoạt động do các quá trình tự nhiên.

Prepositions

from

Khi sử dụng 'from', nó thường đi sau động từ 'die': 'He died from natural causes/death'. Nó chỉ ra nguyên nhân trực tiếp dẫn đến cái chết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural death
  • peaceful a peaceful natural death
    (một cái chết tự nhiên thanh thản)
  • timely a timely natural death
    (một cái chết tự nhiên đúng lúc, đúng tuổi)
  • sudden a sudden natural death
    (một cái chết tự nhiên đột ngột)
Verb + natural death
  • die die a natural death
    (chết một cái chết tự nhiên (do tuổi già hoặc bệnh tật không phải do tai nạn/bạo lực))
  • meet meet a natural death
    (gặp phải cái chết tự nhiên)
Noun + of natural death
  • cause the cause of natural death
    (nguyên nhân của cái chết tự nhiên)

Idioms

  • die a natural death

    chết một cách tự nhiên (do tuổi già, bệnh tật, không phải tai nạn/bạo lực); (nghĩa bóng) tự lụi tàn, tự biến mất

    "The old dog finally died a natural death after living a long and happy life."

    (Con chó già cuối cùng đã chết một cái chết tự nhiên sau khi sống một cuộc đời dài và hạnh phúc.)

  • let something die a natural death

    để điều gì đó tự lụi tàn, tự biến mất mà không can thiệp

    "Instead of arguing, they decided to let the proposal die a natural death."

    (Thay vì tranh cãi, họ quyết định để đề xuất đó tự biến mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural death

Noun
Lật mặt

Cái chết xảy ra do tuổi già hoặc bệnh tật, chứ không phải do tai nạn, bạo lực hoặc tự tử.

"The doctor confirmed that the patient had died of natural causes, due to old age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural death".

Sự phân biệt pháp lý và y tế

Trong hệ thống pháp luật và y tế ở nhiều quốc gia phương Tây, cái chết tự nhiên (natural death) được phân biệt rõ ràng với cái chết không tự nhiên (unnatural death) như tai nạn, tự tử, hoặc bị giết. Việc phân loại này rất quan trọng để xác định các thủ tục điều tra, bảo hiểm và pháp lý liên quan.

Quan niệm về 'cái chết tốt đẹp'

Một cái chết tự nhiên, đặc biệt là khi xảy ra ở tuổi già sau một cuộc đời trọn vẹn và thanh thản (thường gọi là 'peaceful passing'), thường được coi là 'cái chết tốt đẹp' trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó ngụ ý sự chấp nhận chu kỳ của sự sống và sự ra đi mà không có sự đau đớn hay bi kịch không cần thiết.