death from old age
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The end of life occurring as a result of the natural deterioration of the body due to advanced years.
Vietnamese Meaning
Sự kết thúc của cuộc sống xảy ra do sự suy yếu tự nhiên của cơ thể do tuổi cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His grandfather passed away peacefully in his sleep, death from old age."
"Ông của anh ấy qua đời thanh thản trong giấc ngủ, ra đi vì tuổi cao."
-
"The coroner ruled the death as death from old age."
"Nhân viên điều tra kết luận cái chết là do tuổi già."
-
"With advancements in medicine, death from old age is becoming more common."
"Với những tiến bộ trong y học, việc qua đời vì tuổi già ngày càng trở nên phổ biến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những trường hợp tử vong xảy ra một cách tự nhiên, không do bệnh tật hay tai nạn bất ngờ, mà do các cơ quan trong cơ thể dần suy yếu theo thời gian. Nó mang sắc thái trung tính, không bi kịch hóa sự ra đi như một phần tất yếu của quy luật tự nhiên. Khác với 'death by natural causes' (chết do nguyên nhân tự nhiên) vốn có thể bao gồm cả bệnh tật, 'death from old age' nhấn mạnh vai trò của tuổi tác.
Prepositions
'from' ở đây chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra cái chết, tức là 'do' hoặc 'bởi' tuổi già.
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural death from old age (cái chết tự nhiên do tuổi già (không phải do tác động bên ngoài hay bệnh nan y).)
-
peaceful peaceful death from old age (ra đi thanh thản do tuổi già.)
-
inevitable the inevitable death from old age (cái chết không thể tránh khỏi do tuổi già.)
-
meet meet death from old age (đón nhận cái chết do tuổi già.)
-
pass away from pass away from old age (qua đời vì tuổi già (cách nói lịch sự).)
Idioms
-
A peaceful death from old age.
Một cái chết thanh thản do tuổi già (dùng như một cụm từ cố định để mô tả).
"After a long and happy marriage, she met a peaceful death from old age."
(Sau một cuộc hôn nhân lâu dài và hạnh phúc, bà đã đón nhận một cái chết thanh thản do tuổi già.)
-
The natural order of death from old age.
Quy luật tự nhiên của việc qua đời do tuổi già.
"The family accepted his passing as the natural order of death from old age."
(Gia đình chấp nhận sự ra đi của ông như là quy luật tự nhiên của việc qua đời do tuổi già.)
-
To die in one's sleep (often implies old age).
Chết trong giấc ngủ (thường ngụ ý là do tuổi già, cách nói lịch sự).
"Grandfather was lucky enough to die in his sleep after living a full life."
(Ông nội đủ may mắn để qua đời trong giấc ngủ sau khi đã sống một cuộc đời trọn vẹn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
death from old age
Danh từSự kết thúc của cuộc sống xảy ra do sự suy yếu tự nhiên của cơ thể do tuổi cao.
"His grandfather passed away peacefully in his sleep, death from old age."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "death from old age".
