(Top Banner Ad)
premature death
C1
noun phrase C1 Y học/Pháp luật

premature death

UK: /ˌpreməˈtjʊə deθ/ • US: /ˌpriːməˈtʊr deθ/

Nghĩa tiếng Việt

chết non chết yểu cái chết sớm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Death that occurs earlier than expected, usually significantly before the average lifespan of a population.

Vietnamese Meaning

Cái chết xảy ra sớm hơn so với dự kiến, thường là trước đáng kể so với tuổi thọ trung bình của một quần thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His premature death from a heart attack shocked the community."

    "Cái chết sớm của ông do đau tim đã gây sốc cho cộng đồng."

  • "Air pollution can lead to premature death."

    "Ô nhiễm không khí có thể dẫn đến chết sớm."

  • "The study investigated the causes of premature death in young adults."

    "Nghiên cứu đã điều tra các nguyên nhân gây ra cái chết sớm ở thanh niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective premature Sớm, non, chưa đến lúc
Adverb prematurely Một cách sớm, non, chưa đến lúc
Noun prematurity Sự non nớt, sự xảy ra sớm
Verb die Chết, qua đời
Noun death Cái chết, sự qua đời
Adjective dead Đã chết, không còn sống
Adjective deadly Gây chết người, chí mạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
maturus
Old French
prematur
English
premature
Proto-Indo-European
*dheu-
Proto-Germanic
*dauþuz
Old English
deaþ
English
death

Nguồn gốc của 'Premature'

Từ 'premature' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praematurus', được ghép từ tiền tố 'prae-' (nghĩa là 'trước') và 'maturus' (nghĩa là 'chín, trưởng thành' hoặc 'sớm'). Do đó, 'premature' ban đầu mang nghĩa 'xảy ra trước thời điểm thích hợp hoặc mong đợi'.

Nguồn gốc của 'Death'

Từ 'death' (cái chết) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*dheu-' (có nghĩa là 'chết, tàn lụi'). Từ này đã tiến hóa qua tiếng Proto-Germanic thành '*dauþuz' và sau đó là 'deaþ' trong tiếng Anh cổ, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự kết thúc của sự sống.

Ý nghĩa 'Premature Death'

Khi kết hợp, 'premature death' (cái chết sớm) diễn tả một cái chết xảy ra 'trước khi chín muồi', tức là trước thời điểm tự nhiên hoặc được kỳ vọng. Cụm từ này thường mang hàm ý bi kịch, tiếc nuối khi một cuộc đời bị rút ngắn.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa một cái chết xảy ra trước khi tuổi thọ trung bình hoặc tuổi thọ tự nhiên của một người. Nó thường liên quan đến các nguyên nhân như bệnh tật, tai nạn hoặc tự tử. So sánh với 'natural death' (chết tự nhiên) do tuổi già hoặc bệnh mãn tính giai đoạn cuối.

Prepositions

from due to as a result of

'Premature death from [cause]' chỉ ra nguyên nhân trực tiếp gây ra cái chết sớm. 'Premature death due to [cause]' nhấn mạnh nguyên nhân chính. 'Premature death as a result of [cause]' chỉ ra rằng cái chết là hậu quả của một sự kiện hoặc tình trạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + premature death
  • sudden sudden premature death
    (cái chết sớm đột ngột)
  • tragic tragic premature death
    (cái chết sớm bi thảm)
  • preventable preventable premature death
    (cái chết sớm có thể phòng ngừa được)
  • untimely untimely premature death
    (cái chết sớm không đúng lúc (nhấn mạnh sự không may))
Verb + premature death
  • suffer suffer a premature death
    (chịu một cái chết sớm)
  • meet meet a premature death
    (gặp phải một cái chết sớm)
  • cause cause premature death
    (gây ra cái chết sớm)
  • avoid avoid premature death
    (tránh cái chết sớm)
  • risk risk premature death
    (mạo hiểm với cái chết sớm)
Noun + premature death
  • risk of risk of premature death
    (nguy cơ tử vong sớm)
  • cause of cause of premature death
    (nguyên nhân của cái chết sớm)
  • incidence of incidence of premature death
    (tỷ lệ tử vong sớm)

Idioms

  • meet a premature death

    Gặp phải cái chết sớm/đoản mệnh

    "Many artists in that era met a premature death due to poverty and disease."

    (Nhiều nghệ sĩ trong thời đại đó đã đoản mệnh vì nghèo đói và bệnh tật.)

  • suffer a premature death

    Chịu đựng một cái chết sớm/qua đời khi còn trẻ

    "Smoking is known to increase the risk of suffering a premature death."

    (Hút thuốc lá được biết là làm tăng nguy cơ qua đời khi còn trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

premature death

noun phrase
Lật mặt

Cái chết xảy ra sớm hơn so với dự kiến, thường là trước đáng kể so với tuổi thọ trung bình của một quần thể.

"His premature death from a heart attack shocked the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premature death".

Nỗi đau của cái chết sớm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'cái chết sớm' thường được coi là một bi kịch sâu sắc và không công bằng. Nó gây ra nỗi đau đớn tột cùng cho gia đình và bạn bè, vì người đã khuất không thể thực hiện hết tiềm năng hay trải nghiệm trọn vẹn cuộc sống. Thường có sự tiếc nuối và câu hỏi 'tại sao lại sớm như vậy?'.

Phòng ngừa và Y học hiện đại

Xã hội hiện đại, đặc biệt ở phương Tây, rất chú trọng vào việc kéo dài tuổi thọ và ngăn chặn 'cái chết sớm'. Y học phát triển liên tục để chữa trị bệnh tật, cải thiện sức khỏe cộng đồng và an toàn lao động, nhằm giảm thiểu các nguyên nhân dẫn đến tử vong trước tuổi già. Các chiến dịch sức khỏe cộng đồng thường tập trung vào việc giảm thiểu các yếu tố nguy cơ gây ra cái chết sớm.