(Top Banner Ad)
untouched territory
C1
noun phrase C1 Tổng quát/Kinh doanh/Địa lý

untouched territory

UK: /ˌʌnˈtʌtʃt ˈterɪtəri/ • US: /ˌʌnˈtʌtʃt ˈterɪtɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh thổ nguyên sơ vùng đất chưa khai phá lĩnh vực chưa được khai thác miền đất hứa (nghĩa bóng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area or subject that has not been explored or developed.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc chủ đề chưa được khám phá hoặc phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company sees the emerging market as an untouched territory full of opportunities."

    "Công ty coi thị trường mới nổi là một lãnh thổ chưa được khai phá, đầy tiềm năng."

  • "The Amazon rainforest is one of the last untouched territories on Earth."

    "Rừng mưa Amazon là một trong những lãnh thổ nguyên sơ cuối cùng trên Trái Đất."

  • "This new technology represents an untouched territory for innovation."

    "Công nghệ mới này đại diện cho một lãnh thổ chưa được khai phá cho sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb touch chạm, sờ
Noun touch sự chạm, sự sờ
Adjective untouched chưa chạm tới, nguyên vẹn
Adjective touching cảm động
Noun territory lãnh thổ, khu vực
Adjective territorial thuộc về lãnh thổ

Synonyms

virgin territory (lãnh thổ nguyên sơ)unexplored area (khu vực chưa được khám phá)uncharted territory (lãnh thổ chưa được khám phá)

Antonyms

developed area (khu vực đã phát triển)exploited area (khu vực đã khai thác)

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Kinh doanh/Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un- (prefix for negation)
Vulgar Latin
*toccāre (origin of 'touch')
Old French
touchier ('to touch')
Latin
terra ('earth, land')
Latin
terrītōrium ('domain, land')
Modern English
untouched territory

Nguồn gốc của 'Untouched Territory'

Cụm từ 'untouched territory' kết hợp hai yếu tố chính: 'untouched' (chưa chạm tới) và 'territory' (lãnh thổ). 'Untouched' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (không) từ tiếng Anh cổ và động từ 'touch' (chạm), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'touchier' và cuối cùng là tiếng Latinh 'toccāre'. 'Territory' lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'terrītōrium', có nghĩa là 'đất đai, miền', vốn liên quan đến 'terra' (đất). Vì vậy, 'untouched territory' theo nghĩa đen là 'vùng đất chưa từng bị chạm tới', ngụ ý một khu vực nguyên vẹn, chưa được khám phá hay khai thác.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa về một tiềm năng chưa được khai thác. Nó có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (vùng đất chưa ai đặt chân đến) lẫn nghĩa bóng (thị trường kinh doanh mới, lĩnh vực nghiên cứu chưa có ai khai phá). Khác với 'uncharted territory' (lãnh thổ chưa được khám phá), 'untouched territory' nhấn mạnh sự nguyên sơ và chưa bị ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untouched territory
  • vast vast untouched territory
    (vùng lãnh thổ rộng lớn chưa được khám phá)
  • pristine pristine untouched territory
    (vùng lãnh thổ nguyên sơ chưa bị tác động)
  • largely largely untouched territory
    (phần lớn là lãnh thổ chưa được khám phá/khai thác)
  • true true untouched territory
    (lãnh thổ thực sự chưa bị chạm tới)
Verb + untouched territory
  • explore explore untouched territory
    (khám phá lãnh thổ chưa được chạm tới)
  • venture into venture into untouched territory
    (mạo hiểm tiến vào lãnh thổ chưa được khám phá)
  • discover discover untouched territory
    (khám phá ra lãnh thổ chưa được chạm tới)
Untouched territory + Verb
  • remains Untouched territory remains a mystery.
    (Lãnh thổ chưa được khám phá vẫn còn là một bí ẩn.)
  • awaits Untouched territory awaits exploration.
    (Lãnh thổ chưa được khám phá đang chờ đợi sự thám hiểm.)

Idioms

  • untouched territory (metaphorical use)

    một lĩnh vực, chủ đề hoặc khu vực chưa được khám phá, nghiên cứu hoặc khai thác trước đây; điều gì đó hoàn toàn mới mẻ đối với ai đó.

    "For our research team, artificial intelligence in education is still largely untouched territory."

    (Đối với nhóm nghiên cứu của chúng tôi, trí tuệ nhân tạo trong giáo dục vẫn còn là một lĩnh vực gần như chưa được khai thác.)

  • to be on untouched territory

    ở trong một tình huống hoặc lĩnh vực chưa từng trải nghiệm hoặc khám phá trước đây.

    "After the merger, the company found itself on untouched territory regarding market strategies."

    (Sau vụ sáp nhập, công ty nhận thấy mình đang ở trong một lĩnh vực chưa từng trải nghiệm về chiến lược thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untouched territory

noun phrase
Lật mặt

Một khu vực hoặc chủ đề chưa được khám phá hoặc phát triển.

"The company sees the emerging market as an untouched territory full of opportunities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untouched territory".

Tinh thần Tiên phong và Biên giới (Frontier Spirit)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là lịch sử Hoa Kỳ, ý niệm về 'untouched territory' (lãnh thổ chưa bị tác động) gắn liền với khái niệm 'biên giới' (frontier) – những vùng đất rộng lớn, chưa được khám phá, đang chờ đợi để được khai phá và định cư. Điều này đã hình thành nên một tinh thần phiêu lưu, tự lực và đổi mới, khuyến khích con người vượt qua giới hạn để tìm kiếm cơ hội mới.

Khám phá Khoa học và Tri thức

Cụm từ 'untouched territory' cũng thường được sử dụng để mô tả những lĩnh vực kiến thức hoặc nghiên cứu khoa học hoàn toàn mới mẻ, hoặc chưa được khám phá đầy đủ. Nó phản ánh khát vọng bẩm sinh của con người muốn tìm hiểu, khám phá và mở rộng sự hiểu biết của mình về thế giới, từ những bí ẩn của vũ trụ đến những phức tạp của sinh học hay công nghệ.