(Top Banner Ad)
untracked
B2
Adjective B2 Tổng quát

untracked

UK: /ˌʌnˈtrækt/ • US: /ˌʌnˈtrækt/

Nghĩa tiếng Việt

không được theo dõi không được giám sát không dấu vết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not tracked; not followed or monitored.

Vietnamese Meaning

Không được theo dõi; không được giám sát hoặc lần theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The package remained untracked for several days."

    "Gói hàng không được theo dõi trong vài ngày."

  • "The data was untracked and therefore useless."

    "Dữ liệu không được theo dõi và do đó vô dụng."

  • "Many companies struggle to deal with untracked spending."

    "Nhiều công ty gặp khó khăn trong việc đối phó với các khoản chi tiêu không được theo dõi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb track theo dõi, ghi lại (theo dấu)
Noun track dấu vết, đường ray
Adjective trackable có thể theo dõi được
Adverb untrackably một cách không thể theo dõi được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

EN
untracked
EN
track
OFr
trac

Nguồn gốc của 'untracked'

Từ 'untracked' được hình thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') kết hợp với động từ 'track' (có nghĩa là 'theo dấu' hoặc 'ghi lại'). Ban đầu, 'track' có nghĩa là dấu vết để lại bởi người hoặc động vật. Vì vậy, 'untracked' chỉ một cái gì đó không có dấu vết, không được theo dõi hoặc ghi lại.

Usage Note

Từ 'untracked' thường dùng để mô tả những đối tượng, hoạt động, hoặc thông tin mà không có hệ thống ghi lại, giám sát, hoặc theo dõi. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của một quy trình hoặc công cụ theo dõi. So với 'unmonitored', 'untracked' có thể ám chỉ một sự thiếu sót chủ động hơn trong việc thiết lập một hệ thống theo dõi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untracked
  • Completely completely untracked
    (hoàn toàn không được theo dõi)
  • Relatively relatively untracked
    (tương đối không được theo dõi)
Verb + untracked
  • Leave leave untracked
    (không theo dõi, bỏ qua)
  • Go go untracked
    (không bị theo dõi)

Idioms

  • Keep something untracked

    Giữ một cái gì đó không bị theo dõi, giữ kín thông tin về cái gì đó

    "They tried to keep the spending untracked."

    (Họ đã cố gắng giữ chi tiêu không bị theo dõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untracked

Adjective
Lật mặt

Không được theo dõi; không được giám sát hoặc lần theo.

"The package remained untracked for several days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untracked".

Ẩn danh trên Internet

Trong thời đại kỹ thuật số, việc giữ thông tin cá nhân 'untracked' trở nên quan trọng. Mọi người sử dụng VPN và các công cụ khác để tránh bị theo dõi hoạt động trực tuyến của họ, nhằm bảo vệ quyền riêng tư.