untracked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not tracked; not followed or monitored.
Vietnamese Meaning
Không được theo dõi; không được giám sát hoặc lần theo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The package remained untracked for several days."
"Gói hàng không được theo dõi trong vài ngày."
-
"The data was untracked and therefore useless."
"Dữ liệu không được theo dõi và do đó vô dụng."
-
"Many companies struggle to deal with untracked spending."
"Nhiều công ty gặp khó khăn trong việc đối phó với các khoản chi tiêu không được theo dõi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'untracked' thường dùng để mô tả những đối tượng, hoạt động, hoặc thông tin mà không có hệ thống ghi lại, giám sát, hoặc theo dõi. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của một quy trình hoặc công cụ theo dõi. So với 'unmonitored', 'untracked' có thể ám chỉ một sự thiếu sót chủ động hơn trong việc thiết lập một hệ thống theo dõi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Completely completely untracked (hoàn toàn không được theo dõi)
-
Relatively relatively untracked (tương đối không được theo dõi)
-
Leave leave untracked (không theo dõi, bỏ qua)
-
Go go untracked (không bị theo dõi)
Idioms
-
Keep something untracked
Giữ một cái gì đó không bị theo dõi, giữ kín thông tin về cái gì đó
"They tried to keep the spending untracked."
(Họ đã cố gắng giữ chi tiêu không bị theo dõi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
untracked
AdjectiveKhông được theo dõi; không được giám sát hoặc lần theo.
"The package remained untracked for several days."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untracked".
