(Top Banner Ad)
unwanted contact
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Quan hệ cá nhân, An toàn

unwanted contact

UK: ʌnˈwɒntɪd ˈkɒntækt • US: ʌnˈwɑːntɪd ˈkɑːntækt

Nghĩa tiếng Việt

liên lạc không mong muốn tiếp xúc không mong muốn sự quấy rối sự làm phiền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Communication or physical interaction that is not desired or welcomed by one of the parties involved.

Vietnamese Meaning

Sự giao tiếp hoặc tương tác vật lý không mong muốn hoặc không được chào đón bởi một trong các bên liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She reported the unwanted contact to the police."

    "Cô ấy đã báo cáo vụ việc liên lạc không mong muốn này cho cảnh sát."

  • "The company has a policy to protect employees from unwanted contact."

    "Công ty có chính sách bảo vệ nhân viên khỏi những liên lạc không mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb want muốn, mong muốn
Adjective wanted được mong muốn
Adverb unwontedly một cách không quen thuộc
Verb contact liên lạc, tiếp xúc
Adjective contactable có thể liên lạc được

Synonyms

Antonyms

welcome contact (liên lạc được hoan nghênh)desired communication (giao tiếp mong muốn)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Quan hệ cá nhân, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

English
unwanted
English
contact

Nguồn gốc của 'unwanted'

Từ 'unwanted' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) kết hợp với động từ 'want' (muốn). Nó thể hiện ý nghĩa của việc không được mong muốn hoặc không được chào đón. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'không mong muốn' hoặc 'không được ưa thích'.

Nguồn gốc của 'contact'

Từ 'contact' xuất phát từ tiếng Latin 'contactus', có nghĩa là 'sự chạm, sự tiếp xúc'. Nó diễn tả hành động hoặc trạng thái của việc hai hoặc nhiều vật chạm vào nhau. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'sự tiếp xúc' hoặc 'liên hệ'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quấy rối, xâm phạm quyền riêng tư, hoặc các tình huống mà một người cảm thấy bị làm phiền hoặc đe dọa. 'Contact' ở đây có thể là 'physical contact' (tiếp xúc cơ thể) hoặc 'communication' (liên lạc).

Prepositions

from with

'from': Sử dụng để chỉ nguồn gốc của liên lạc không mong muốn. Ví dụ: 'He received unwanted contact from his ex-partner.'
'with': Sử dụng để chỉ người hoặc vật mà liên lạc không mong muốn liên quan đến. Ví dụ: 'The company is dealing with cases of unwanted contact with customers.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unwanted contact
  • physical physical unwanted contact
    (tiếp xúc thân thể không mong muốn)
  • sexual sexual unwanted contact
    (tiếp xúc tình dục không mong muốn)
Verb + unwanted contact
  • report report unwanted contact
    (báo cáo về việc bị tiếp xúc không mong muốn)
  • avoid avoid unwanted contact
    (tránh tiếp xúc không mong muốn)

Idioms

  • keep (someone) at arm's length

    giữ khoảng cách với ai đó (để tránh tiếp xúc thân mật hoặc không mong muốn)

    "After the unwanted contact, she decided to keep him at arm's length."

    (Sau vụ tiếp xúc không mong muốn, cô ấy quyết định giữ khoảng cách với anh ta.)

  • draw a line

    vạch ra giới hạn (để ngăn chặn hành vi không mong muốn)

    "He had to draw a line and tell her that the unwanted contact was unacceptable."

    (Anh ấy phải vạch ra giới hạn và nói với cô ấy rằng việc tiếp xúc không mong muốn là không thể chấp nhận được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unwanted contact

Danh từ
Lật mặt

Sự giao tiếp hoặc tương tác vật lý không mong muốn hoặc không được chào đón bởi một trong các bên liên quan.

"She reported the unwanted contact to the police."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwanted contact".

Văn hóa phương Tây và không gian cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, không gian cá nhân rất được coi trọng. 'Unwanted contact' thường được xem là xâm phạm không gian cá nhân và có thể bị coi là quấy rối hoặc thậm chí là tấn công. Các quy tắc ứng xử thường nhấn mạnh sự tôn trọng ranh giới cá nhân của người khác.

Luật pháp và 'Unwanted Contact'

Nhiều quốc gia có luật pháp xử lý các hành vi 'unwanted contact', đặc biệt là trong bối cảnh quấy rối tình dục. Các hành vi này có thể bị coi là phạm pháp và bị xử phạt theo quy định của pháp luật. Việc hiểu rõ các quy định này là rất quan trọng để bảo vệ bản thân và người khác.