unwanted contact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Communication or physical interaction that is not desired or welcomed by one of the parties involved.
Vietnamese Meaning
Sự giao tiếp hoặc tương tác vật lý không mong muốn hoặc không được chào đón bởi một trong các bên liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She reported the unwanted contact to the police."
"Cô ấy đã báo cáo vụ việc liên lạc không mong muốn này cho cảnh sát."
-
"The company has a policy to protect employees from unwanted contact."
"Công ty có chính sách bảo vệ nhân viên khỏi những liên lạc không mong muốn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quấy rối, xâm phạm quyền riêng tư, hoặc các tình huống mà một người cảm thấy bị làm phiền hoặc đe dọa. 'Contact' ở đây có thể là 'physical contact' (tiếp xúc cơ thể) hoặc 'communication' (liên lạc).
Prepositions
'from': Sử dụng để chỉ nguồn gốc của liên lạc không mong muốn. Ví dụ: 'He received unwanted contact from his ex-partner.'
'with': Sử dụng để chỉ người hoặc vật mà liên lạc không mong muốn liên quan đến. Ví dụ: 'The company is dealing with cases of unwanted contact with customers.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
physical physical unwanted contact (tiếp xúc thân thể không mong muốn)
-
sexual sexual unwanted contact (tiếp xúc tình dục không mong muốn)
-
report report unwanted contact (báo cáo về việc bị tiếp xúc không mong muốn)
-
avoid avoid unwanted contact (tránh tiếp xúc không mong muốn)
Idioms
-
keep (someone) at arm's length
giữ khoảng cách với ai đó (để tránh tiếp xúc thân mật hoặc không mong muốn)
"After the unwanted contact, she decided to keep him at arm's length."
(Sau vụ tiếp xúc không mong muốn, cô ấy quyết định giữ khoảng cách với anh ta.)
-
draw a line
vạch ra giới hạn (để ngăn chặn hành vi không mong muốn)
"He had to draw a line and tell her that the unwanted contact was unacceptable."
(Anh ấy phải vạch ra giới hạn và nói với cô ấy rằng việc tiếp xúc không mong muốn là không thể chấp nhận được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unwanted contact
Danh từSự giao tiếp hoặc tương tác vật lý không mong muốn hoặc không được chào đón bởi một trong các bên liên quan.
"She reported the unwanted contact to the police."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwanted contact".
