(Top Banner Ad)
unwanted outcome
B2
Danh từ B2 Tổng quát

unwanted outcome

UK: /ˌʌnˈwɒntɪd ˈaʊtkʌm/ • US: /ˌʌnˈwɑːntɪd ˈaʊtkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả không mong muốn hậu quả không mong muốn kết cục không mong đợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A result or consequence that is not desired or welcome.

Vietnamese Meaning

Một kết quả hoặc hậu quả không mong muốn hoặc không được hoan nghênh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unwanted outcome of the negotiation was a breakdown in communication."

    "Kết quả không mong muốn của cuộc đàm phán là sự đổ vỡ trong giao tiếp."

  • "One unwanted outcome of the project was cost overruns."

    "Một kết quả không mong muốn của dự án là vượt quá chi phí."

  • "We need to take steps to prevent unwanted outcomes."

    "Chúng ta cần thực hiện các bước để ngăn chặn những kết quả không mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb want muốn, cần
Adjective wanted được mong muốn, được tìm kiếm
Adjective unwanted không mong muốn, không cần thiết
Noun outcome kết quả, hậu quả
Noun result kết quả (từ đồng nghĩa với outcome)

Synonyms

undesirable result (kết quả không mong muốn)negative consequence (hậu quả tiêu cực)unfavorable outcome (kết quả bất lợi)

Antonyms

desirable outcome (kết quả mong muốn)positive result (kết quả tích cực)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥- (not)
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Old Norse
vanta (lack)
Middle English
wanten
Proto-Germanic
*ūt (out)
Old English
ūt
Proto-Germanic
*kweman (to come)
Old English
cuman

Nguồn gốc của 'unwanted outcome'

'Unwanted' được hình thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và tính từ 'wanted' (có nghĩa là 'được mong muốn'). Từ 'want' (mong muốn) có gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'vanta' (nghĩa là thiếu). 'Outcome' là một danh từ ghép, hình thành từ trạng từ 'out' (ra ngoài) và động từ 'come' (đến), có nghĩa là 'điều xảy ra' hoặc 'kết quả'. Vì vậy, 'unwanted outcome' ghép lại có nghĩa là 'kết quả không mong muốn' hoặc 'điều xảy ra mà ta không muốn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà kết quả không mong muốn có thể gây ra vấn đề hoặc thiệt hại. Nó nhấn mạnh sự không hài lòng với kết quả đạt được. So với 'negative outcome', 'unwanted outcome' mang tính chủ quan và có thể phụ thuộc vào quan điểm của người đánh giá. 'Adverse outcome' thường được dùng trong ngữ cảnh y tế.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc bối cảnh dẫn đến kết quả không mong muốn. Ví dụ: 'the unwanted outcome of the experiment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unwanted outcome
  • negative negative unwanted outcome
    (kết quả không mong muốn tiêu cực)
  • serious serious unwanted outcome
    (kết quả không mong muốn nghiêm trọng)
  • potential potential unwanted outcome
    (kết quả không mong muốn tiềm ẩn)
  • adverse adverse unwanted outcome
    (kết quả không mong muốn bất lợi)
  • inevitable inevitable unwanted outcome
    (kết quả không mong muốn không thể tránh khỏi)
Verb + unwanted outcome
  • cause cause an unwanted outcome
    (gây ra một kết quả không mong muốn)
  • lead to lead to an unwanted outcome
    (dẫn đến một kết quả không mong muốn)
  • prevent prevent an unwanted outcome
    (ngăn chặn một kết quả không mong muốn)
  • avoid avoid an unwanted outcome
    (tránh một kết quả không mong muốn)
  • mitigate mitigate unwanted outcomes
    (giảm nhẹ các kết quả không mong muốn)
  • deal with deal with an unwanted outcome
    (đối phó với một kết quả không mong muốn)
  • face face an unwanted outcome
    (đối mặt với một kết quả không mong muốn)

Idioms

  • To prevent an unwanted outcome

    Ngăn chặn một kết quả không mong muốn

    "We must take immediate action to prevent an unwanted outcome."

    (Chúng ta phải hành động ngay lập tức để ngăn chặn một kết quả không mong muốn.)

  • To mitigate unwanted outcomes

    Giảm nhẹ các kết quả không mong muốn

    "The new policy aims to mitigate unwanted outcomes for vulnerable communities."

    (Chính sách mới nhằm mục đích giảm nhẹ các kết quả không mong muốn cho các cộng đồng dễ bị tổn thương.)

  • To deal with an unwanted outcome

    Đối phó với một kết quả không mong muốn

    "After the mistake, we had to deal with an unwanted outcome."

    (Sau sai lầm đó, chúng tôi phải đối phó với một kết quả không mong muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unwanted outcome

Danh từ
Lật mặt

Một kết quả hoặc hậu quả không mong muốn hoặc không được hoan nghênh.

"The unwanted outcome of the negotiation was a breakdown in communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwanted outcome".

Định luật Murphy

'Bất cứ điều gì có thể sai thì sẽ sai.' Định luật hài hước này thường được dùng để nói về sự thật rằng những điều không mong muốn, dù nhỏ nhất, vẫn có xu hướng xảy ra, đặc biệt khi ta cố gắng tránh chúng. Nó nhấn mạnh ý tưởng rằng các 'kết quả không mong muốn' có thể xuất hiện ngay cả khi đã có sự chuẩn bị.

Quản lý rủi ro

Trong kinh doanh và đời sống, 'quản lý rủi ro' là quá trình nhận diện, đánh giá và kiểm soát các mối đe dọa tiềm ẩn đối với vốn và thu nhập của một tổ chức (hoặc cá nhân). Mục tiêu chính là giảm thiểu hoặc tránh các 'kết quả không mong muốn' (unwanted outcomes) có thể gây thiệt hại, đảm bảo đạt được mục tiêu một cách ổn định.