unwanted outcome
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A result or consequence that is not desired or welcome.
Vietnamese Meaning
Một kết quả hoặc hậu quả không mong muốn hoặc không được hoan nghênh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unwanted outcome of the negotiation was a breakdown in communication."
"Kết quả không mong muốn của cuộc đàm phán là sự đổ vỡ trong giao tiếp."
-
"One unwanted outcome of the project was cost overruns."
"Một kết quả không mong muốn của dự án là vượt quá chi phí."
-
"We need to take steps to prevent unwanted outcomes."
"Chúng ta cần thực hiện các bước để ngăn chặn những kết quả không mong muốn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà kết quả không mong muốn có thể gây ra vấn đề hoặc thiệt hại. Nó nhấn mạnh sự không hài lòng với kết quả đạt được. So với 'negative outcome', 'unwanted outcome' mang tính chủ quan và có thể phụ thuộc vào quan điểm của người đánh giá. 'Adverse outcome' thường được dùng trong ngữ cảnh y tế.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc bối cảnh dẫn đến kết quả không mong muốn. Ví dụ: 'the unwanted outcome of the experiment'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
negative negative unwanted outcome (kết quả không mong muốn tiêu cực)
-
serious serious unwanted outcome (kết quả không mong muốn nghiêm trọng)
-
potential potential unwanted outcome (kết quả không mong muốn tiềm ẩn)
-
adverse adverse unwanted outcome (kết quả không mong muốn bất lợi)
-
inevitable inevitable unwanted outcome (kết quả không mong muốn không thể tránh khỏi)
-
cause cause an unwanted outcome (gây ra một kết quả không mong muốn)
-
lead to lead to an unwanted outcome (dẫn đến một kết quả không mong muốn)
-
prevent prevent an unwanted outcome (ngăn chặn một kết quả không mong muốn)
-
avoid avoid an unwanted outcome (tránh một kết quả không mong muốn)
-
mitigate mitigate unwanted outcomes (giảm nhẹ các kết quả không mong muốn)
-
deal with deal with an unwanted outcome (đối phó với một kết quả không mong muốn)
-
face face an unwanted outcome (đối mặt với một kết quả không mong muốn)
Idioms
-
To prevent an unwanted outcome
Ngăn chặn một kết quả không mong muốn
"We must take immediate action to prevent an unwanted outcome."
(Chúng ta phải hành động ngay lập tức để ngăn chặn một kết quả không mong muốn.)
-
To mitigate unwanted outcomes
Giảm nhẹ các kết quả không mong muốn
"The new policy aims to mitigate unwanted outcomes for vulnerable communities."
(Chính sách mới nhằm mục đích giảm nhẹ các kết quả không mong muốn cho các cộng đồng dễ bị tổn thương.)
-
To deal with an unwanted outcome
Đối phó với một kết quả không mong muốn
"After the mistake, we had to deal with an unwanted outcome."
(Sau sai lầm đó, chúng tôi phải đối phó với một kết quả không mong muốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unwanted outcome
Danh từMột kết quả hoặc hậu quả không mong muốn hoặc không được hoan nghênh.
"The unwanted outcome of the negotiation was a breakdown in communication."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwanted outcome".
