negative consequence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An undesirable result or outcome.
Vietnamese Meaning
Một kết quả hoặc hậu quả không mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One negative consequence of deforestation is the loss of biodiversity."
"Một hậu quả tiêu cực của nạn phá rừng là sự mất mát đa dạng sinh học."
-
"Ignoring safety regulations can have negative consequences."
"Việc phớt lờ các quy định an toàn có thể gây ra những hậu quả tiêu cực."
-
"The negative consequences of pollution are becoming increasingly clear."
"Những hậu quả tiêu cực của ô nhiễm ngày càng trở nên rõ ràng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | negative | Tiêu cực, phủ định, không mong muốn |
| Noun | negativity | Sự tiêu cực, thái độ bi quan |
| Verb | negate | Phủ nhận, làm cho vô hiệu |
| Noun | negation | Sự phủ nhận, từ phủ định |
| Adverb | negatively | Một cách tiêu cực, phủ định |
| Noun | consequence | Hậu quả, kết quả |
| Adverb | consequently | Do đó, vì vậy, kết quả là |
| Adjective | consequent | Là hậu quả của, theo sau |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những hậu quả tiêu cực phát sinh từ một hành động, quyết định hoặc tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh khía cạnh không mong muốn và thường gây hại của kết quả. Phân biệt với 'positive consequence' (hậu quả tích cực) và 'unintended consequence' (hậu quả không lường trước được). 'Implication' (hệ lụy) cũng có thể mang nghĩa tương tự nhưng thường ám chỉ một kết quả ít trực tiếp và rõ ràng hơn.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ rõ nguồn gốc của hậu quả (ví dụ: 'negative consequences of smoking'). Sử dụng 'for' để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu chịu ảnh hưởng từ hậu quả (ví dụ: 'negative consequences for the economy').
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious negative consequence (hậu quả tiêu cực nghiêm trọng)
-
dire dire negative consequence (hậu quả tiêu cực thảm khốc)
-
unintended unintended negative consequence (hậu quả tiêu cực không lường trước)
-
long-term long-term negative consequence (hậu quả tiêu cực dài hạn)
-
potential potential negative consequence (hậu quả tiêu cực tiềm tàng)
-
face face the negative consequence (đối mặt với hậu quả tiêu cực)
-
suffer suffer the negative consequence (gánh chịu hậu quả tiêu cực)
-
cause cause a negative consequence (gây ra hậu quả tiêu cực)
-
lead to lead to negative consequences (dẫn đến các hậu quả tiêu cực)
-
avoid avoid negative consequences (tránh các hậu quả tiêu cực)
-
mitigate mitigate negative consequences (giảm nhẹ các hậu quả tiêu cực)
-
as a result of as a result of negative consequences (như là hậu quả của những điều tiêu cực)
-
without without negative consequences (mà không có hậu quả tiêu cực)
Idioms
-
face the negative consequences
Đương đầu hoặc chịu trách nhiệm cho những kết quả không mong muốn của một hành động.
"If you don't study for the exam, you will have to face the negative consequences."
(Nếu bạn không ôn thi, bạn sẽ phải đối mặt với những hậu quả tiêu cực.)
-
suffer the negative consequences
Trải qua hoặc chịu đựng những điều bất lợi, không may do một hành động hoặc tình huống gây ra.
"Many small businesses are suffering the negative consequences of the economic downturn."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang gánh chịu những hậu quả tiêu cực của suy thoái kinh tế.)
-
bear the negative consequences
Chấp nhận và chịu đựng những hậu quả không mong muốn, thường là vì hành động của chính mình.
"He made a bad decision, and now he must bear the negative consequences."
(Anh ấy đã đưa ra một quyết định tồi tệ, và giờ anh ấy phải gánh chịu những hậu quả tiêu cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
negative consequence
noun phraseMột kết quả hoặc hậu quả không mong muốn.
"One negative consequence of deforestation is the loss of biodiversity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative consequence".
