(Top Banner Ad)
negative consequence
B2
noun phrase B2 General

negative consequence

UK: /ˈnɛɡətɪv ˈkɒnsɪkwəns/ • US: /ˈnɛɡətɪv ˈkɑːnsɪkwɛns/

Nghĩa tiếng Việt

hậu quả tiêu cực kết quả không mong muốn ảnh hưởng xấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An undesirable result or outcome.

Vietnamese Meaning

Một kết quả hoặc hậu quả không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One negative consequence of deforestation is the loss of biodiversity."

    "Một hậu quả tiêu cực của nạn phá rừng là sự mất mát đa dạng sinh học."

  • "Ignoring safety regulations can have negative consequences."

    "Việc phớt lờ các quy định an toàn có thể gây ra những hậu quả tiêu cực."

  • "The negative consequences of pollution are becoming increasingly clear."

    "Những hậu quả tiêu cực của ô nhiễm ngày càng trở nên rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective negative Tiêu cực, phủ định, không mong muốn
Noun negativity Sự tiêu cực, thái độ bi quan
Verb negate Phủ nhận, làm cho vô hiệu
Noun negation Sự phủ nhận, từ phủ định
Adverb negatively Một cách tiêu cực, phủ định
Noun consequence Hậu quả, kết quả
Adverb consequently Do đó, vì vậy, kết quả là
Adjective consequent Là hậu quả của, theo sau

Synonyms

adverse effect (tác động bất lợi)unfavorable outcome (kết quả không thuận lợi)detrimental result (kết quả gây hại)

Antonyms

positive consequence (hậu quả tích cực)beneficial outcome (kết quả có lợi)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negare (to deny)
Latin
negativus (denying)
Old French
negatif
Middle English
negative
Latin
sequi (to follow)
Latin
consequentia (a following together)
Old French
consequence
Middle English
consequence

Nguồn gốc của 'Negative'

Từ 'negative' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'negare', có nghĩa là 'từ chối' hoặc 'phủ nhận'. Nó dần phát triển thành 'negativus' để chỉ những gì mang tính phủ định, đối lập hoặc thiếu vắng. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'negative' vẫn giữ ý nghĩa này, dùng để chỉ điều không mong muốn, có hại hoặc trái ngược với điều tích cực.

Nguồn gốc của 'Consequence'

Từ 'consequence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sequi', có nghĩa là 'đi theo' hoặc 'xảy ra sau'. Kết hợp với tiền tố 'con-' (cùng với), tạo thành 'consequentia', nghĩa là 'một điều gì đó xảy ra cùng với hoặc sau một điều khác'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đến với tiếng Anh để chỉ kết quả hoặc hậu quả của một hành động hay sự kiện nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những hậu quả tiêu cực phát sinh từ một hành động, quyết định hoặc tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh khía cạnh không mong muốn và thường gây hại của kết quả. Phân biệt với 'positive consequence' (hậu quả tích cực) và 'unintended consequence' (hậu quả không lường trước được). 'Implication' (hệ lụy) cũng có thể mang nghĩa tương tự nhưng thường ám chỉ một kết quả ít trực tiếp và rõ ràng hơn.

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' để chỉ rõ nguồn gốc của hậu quả (ví dụ: 'negative consequences of smoking'). Sử dụng 'for' để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu chịu ảnh hưởng từ hậu quả (ví dụ: 'negative consequences for the economy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + negative consequence
  • serious serious negative consequence
    (hậu quả tiêu cực nghiêm trọng)
  • dire dire negative consequence
    (hậu quả tiêu cực thảm khốc)
  • unintended unintended negative consequence
    (hậu quả tiêu cực không lường trước)
  • long-term long-term negative consequence
    (hậu quả tiêu cực dài hạn)
  • potential potential negative consequence
    (hậu quả tiêu cực tiềm tàng)
Verb + negative consequence
  • face face the negative consequence
    (đối mặt với hậu quả tiêu cực)
  • suffer suffer the negative consequence
    (gánh chịu hậu quả tiêu cực)
  • cause cause a negative consequence
    (gây ra hậu quả tiêu cực)
  • lead to lead to negative consequences
    (dẫn đến các hậu quả tiêu cực)
  • avoid avoid negative consequences
    (tránh các hậu quả tiêu cực)
  • mitigate mitigate negative consequences
    (giảm nhẹ các hậu quả tiêu cực)
Preposition + negative consequence
  • as a result of as a result of negative consequences
    (như là hậu quả của những điều tiêu cực)
  • without without negative consequences
    (mà không có hậu quả tiêu cực)

Idioms

  • face the negative consequences

    Đương đầu hoặc chịu trách nhiệm cho những kết quả không mong muốn của một hành động.

    "If you don't study for the exam, you will have to face the negative consequences."

    (Nếu bạn không ôn thi, bạn sẽ phải đối mặt với những hậu quả tiêu cực.)

  • suffer the negative consequences

    Trải qua hoặc chịu đựng những điều bất lợi, không may do một hành động hoặc tình huống gây ra.

    "Many small businesses are suffering the negative consequences of the economic downturn."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang gánh chịu những hậu quả tiêu cực của suy thoái kinh tế.)

  • bear the negative consequences

    Chấp nhận và chịu đựng những hậu quả không mong muốn, thường là vì hành động của chính mình.

    "He made a bad decision, and now he must bear the negative consequences."

    (Anh ấy đã đưa ra một quyết định tồi tệ, và giờ anh ấy phải gánh chịu những hậu quả tiêu cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negative consequence

noun phrase
Lật mặt

Một kết quả hoặc hậu quả không mong muốn.

"One negative consequence of deforestation is the loss of biodiversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative consequence".

Quy luật Nhân-Quả (Karma) trong văn hóa phương Đông

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, đặc biệt là Phật giáo và Ấn Độ giáo, khái niệm 'nhân-quả' (Karma) rất phổ biến. Nó nhấn mạnh rằng mọi hành động (nhân) đều sẽ dẫn đến một hậu quả (quả) tương ứng, dù tích cực hay tiêu cực. Một hành động xấu (tiêu cực) chắc chắn sẽ mang lại 'negative consequence' cho người thực hiện, không chỉ trong kiếp này mà có thể cả những kiếp sau. Điều này khuyến khích con người sống có đạo đức để tránh những hậu quả không mong muốn.

Hậu quả không lường trước (Unintended Consequences)

Trong tư duy phương Tây, đặc biệt là trong kinh tế học và chính sách công, khái niệm 'unintended consequences' (hậu quả không lường trước) rất quan trọng. Nó chỉ ra rằng đôi khi, một hành động hay chính sách được thiết kế để mang lại lợi ích lại vô tình tạo ra các 'negative consequences' (hậu quả tiêu cực) mà ban đầu không ai dự đoán được. Ví dụ, một quy định mới để bảo vệ môi trường có thể vô tình làm tăng chi phí sản xuất và dẫn đến mất việc làm. Việc nghiên cứu các hậu quả này giúp con người học hỏi và cải thiện việc ra quyết định.