unweathered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not affected or altered by exposure to the weather; not showing the effects of weathering.
Vietnamese Meaning
Không bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi tác động của thời tiết; không biểu hiện các dấu hiệu của sự phong hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unweathered rock face provided a clear record of the geological layers."
"Bề mặt đá không bị phong hóa cung cấp một bản ghi rõ ràng về các lớp địa chất."
-
"The archaeologist carefully brushed away the soil to reveal the unweathered inscription on the stone."
"Nhà khảo cổ học cẩn thận phủi lớp đất để lộ dòng chữ không bị phong hóa trên phiến đá."
-
"Unweathered building materials are crucial for long-lasting construction."
"Vật liệu xây dựng không bị phong hóa là rất quan trọng cho công trình xây dựng lâu dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | weather | chịu đựng thời tiết, làm cho phai màu/mục nát vì thời tiết |
| Adjective | weathered | bị ảnh hưởng bởi thời tiết, phai màu/mục nát vì thời tiết |
| Noun | weathering | sự phong hóa, sự xói mòn do thời tiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unweathered' thường được dùng để mô tả các vật liệu hoặc bề mặt vẫn còn giữ được trạng thái ban đầu, không bị hao mòn, xói mòn, hoặc biến đổi do tác động của thời tiết như nắng, mưa, gió, và nhiệt độ. Nó nhấn mạnh sự nguyên vẹn và độ bền của vật liệu trước các yếu tố tự nhiên. Khác với 'weather-resistant' (chống chịu thời tiết), 'unweathered' ám chỉ trạng thái chưa từng trải qua quá trình phong hóa đáng kể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively relatively unweathered (tương đối không bị ảnh hưởng bởi thời tiết)
-
perfectly perfectly unweathered (hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi thời tiết)
-
remain remain unweathered (vẫn không bị ảnh hưởng bởi thời tiết)
-
appear appear unweathered (trông không bị ảnh hưởng bởi thời tiết)
Idioms
-
come rain or shine; in all weathers
dù nắng hay mưa; bất chấp mọi thời tiết
"He delivers the newspapers, come rain or shine."
(Anh ấy giao báo bất chấp mọi thời tiết.)
-
under the weather
cảm thấy không khỏe
"I'm feeling a bit under the weather today."
(Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unweathered
adjectiveKhông bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi tác động của thời tiết; không biểu hiện các dấu hiệu của sự phong hóa.
"The unweathered rock face provided a clear record of the geological layers."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The unweathered statue stood as a testament to the sculptor's skill, untouched by the ravages of time. |
Bức tượng không bị phong hóa đứng đó như một minh chứng cho kỹ năng của nhà điêu khắc, không bị ảnh hưởng bởi sự tàn phá của thời gian. |
| Phủ định | The paint on the old car was not unweathered, showing significant signs of rust and fading. |
Lớp sơn trên chiếc xe cũ không phải là không bị phong hóa, cho thấy những dấu hiệu đáng kể của rỉ sét và phai màu. |
| Nghi vấn | Why is the north side of the building unweathered compared to the south? |
Tại sao mặt phía bắc của tòa nhà lại không bị phong hóa so với mặt phía nam? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unweathered".
