(Top Banner Ad)
unweathered
C1
adjective C1 Địa chất học, Khoa học vật liệu

unweathered

UK: /ˌʌnˈweðəd/ • US: /ˌʌnˈweðərd/

Nghĩa tiếng Việt

không bị phong hóa chưa bị phong hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not affected or altered by exposure to the weather; not showing the effects of weathering.

Vietnamese Meaning

Không bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi tác động của thời tiết; không biểu hiện các dấu hiệu của sự phong hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unweathered rock face provided a clear record of the geological layers."

    "Bề mặt đá không bị phong hóa cung cấp một bản ghi rõ ràng về các lớp địa chất."

  • "The archaeologist carefully brushed away the soil to reveal the unweathered inscription on the stone."

    "Nhà khảo cổ học cẩn thận phủi lớp đất để lộ dòng chữ không bị phong hóa trên phiến đá."

  • "Unweathered building materials are crucial for long-lasting construction."

    "Vật liệu xây dựng không bị phong hóa là rất quan trọng cho công trình xây dựng lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb weather chịu đựng thời tiết, làm cho phai màu/mục nát vì thời tiết
Adjective weathered bị ảnh hưởng bởi thời tiết, phai màu/mục nát vì thời tiết
Noun weathering sự phong hóa, sự xói mòn do thời tiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

English
unweathered

Nguồn gốc của 'unweathered'

Từ 'unweathered' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'weathered' (bị ảnh hưởng bởi thời tiết). Nó đơn giản chỉ có nghĩa là 'không bị ảnh hưởng bởi thời tiết', thường dùng để mô tả các vật liệu hoặc bề mặt vẫn còn mới hoặc trong tình trạng tốt do không tiếp xúc với các yếu tố tự nhiên.

Usage Note

Từ 'unweathered' thường được dùng để mô tả các vật liệu hoặc bề mặt vẫn còn giữ được trạng thái ban đầu, không bị hao mòn, xói mòn, hoặc biến đổi do tác động của thời tiết như nắng, mưa, gió, và nhiệt độ. Nó nhấn mạnh sự nguyên vẹn và độ bền của vật liệu trước các yếu tố tự nhiên. Khác với 'weather-resistant' (chống chịu thời tiết), 'unweathered' ám chỉ trạng thái chưa từng trải qua quá trình phong hóa đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unweathered
  • relatively relatively unweathered
    (tương đối không bị ảnh hưởng bởi thời tiết)
  • perfectly perfectly unweathered
    (hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi thời tiết)
Verb + unweathered
  • remain remain unweathered
    (vẫn không bị ảnh hưởng bởi thời tiết)
  • appear appear unweathered
    (trông không bị ảnh hưởng bởi thời tiết)

Idioms

  • come rain or shine; in all weathers

    dù nắng hay mưa; bất chấp mọi thời tiết

    "He delivers the newspapers, come rain or shine."

    (Anh ấy giao báo bất chấp mọi thời tiết.)

  • under the weather

    cảm thấy không khỏe

    "I'm feeling a bit under the weather today."

    (Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unweathered

adjective
Lật mặt

Không bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi tác động của thời tiết; không biểu hiện các dấu hiệu của sự phong hóa.

"The unweathered rock face provided a clear record of the geological layers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unweathered statue stood as a testament to the sculptor's skill, untouched by the ravages of time.
Bức tượng không bị phong hóa đứng đó như một minh chứng cho kỹ năng của nhà điêu khắc, không bị ảnh hưởng bởi sự tàn phá của thời gian.
Phủ định
The paint on the old car was not unweathered, showing significant signs of rust and fading.
Lớp sơn trên chiếc xe cũ không phải là không bị phong hóa, cho thấy những dấu hiệu đáng kể của rỉ sét và phai màu.
Nghi vấn
Why is the north side of the building unweathered compared to the south?
Tại sao mặt phía bắc của tòa nhà lại không bị phong hóa so với mặt phía nam?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unweathered".

Bảo tồn di sản

Trong lĩnh vực bảo tồn di sản, việc duy trì các công trình kiến trúc 'unweathered' (không bị phong hóa) là rất quan trọng. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với lịch sử và văn hóa, đồng thời đảm bảo rằng các thế hệ tương lai có thể chiêm ngưỡng những công trình này.