unwelcome news
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Information that is not wanted or pleasant.
Vietnamese Meaning
Thông tin không mong muốn hoặc không vui.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The announcement of the company layoffs was unwelcome news to the employees."
"Thông báo về việc công ty sa thải nhân viên là một tin không vui đối với các nhân viên."
-
"The doctor's diagnosis was unwelcome news."
"Chẩn đoán của bác sĩ là một tin không vui."
-
"Rising inflation is unwelcome news for consumers."
"Lạm phát gia tăng là một tin không vui đối với người tiêu dùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'unwelcome news' nhấn mạnh tính tiêu cực của thông tin. Nó thường ám chỉ những tin tức gây thất vọng, lo lắng hoặc buồn bã. So với 'bad news', 'unwelcome news' có sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh sự không mong đợi của tin tức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliver deliver unwelcome news (truyền đạt tin không vui)
-
receive receive unwelcome news (nhận tin không vui)
-
bring bring unwelcome news (mang đến tin không vui)
-
expected expected unwelcome news (tin không vui đã được dự đoán trước)
-
unexpected unexpected unwelcome news (tin không vui bất ngờ)
Idioms
-
bad news travels fast
tiếng dữ đồn xa
"The company's financial troubles are spreading quickly; bad news travels fast."
(Những khó khăn tài chính của công ty đang lan nhanh chóng; tiếng dữ đồn xa.)
-
no news is good news
im lặng là đồng ý/ không có tin tức gì là một tin tốt
"We haven't heard anything from the rescue team, but no news is good news, I suppose."
(Chúng tôi chưa nghe được gì từ đội cứu hộ, nhưng tôi cho rằng không có tin tức gì là một tin tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unwelcome news
cụm danh từThông tin không mong muốn hoặc không vui.
"The announcement of the company layoffs was unwelcome news to the employees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwelcome news".
