(Top Banner Ad)
unwelcome news
B2
cụm danh từ B2 Thông tin/Giao tiếp

unwelcome news

UK: /ˌʌnˈwelkəm njuːz/ • US: /ˌʌnˈwelkəm nuz/

Nghĩa tiếng Việt

tin không vui tin đáng tiếc tin không mong muốn tin xấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that is not wanted or pleasant.

Vietnamese Meaning

Thông tin không mong muốn hoặc không vui.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The announcement of the company layoffs was unwelcome news to the employees."

    "Thông báo về việc công ty sa thải nhân viên là một tin không vui đối với các nhân viên."

  • "The doctor's diagnosis was unwelcome news."

    "Chẩn đoán của bác sĩ là một tin không vui."

  • "Rising inflation is unwelcome news for consumers."

    "Lạm phát gia tăng là một tin không vui đối với người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective welcome được chào đón, hoan nghênh
Noun news tin tức
Adverb unwelcomingly một cách không thân thiện, không chào đón

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thông tin/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un- + welcome + news

Nguồn gốc của 'Unwelcome News'

Cụm từ 'unwelcome news' đơn giản là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không'), tính từ 'welcome' (có nghĩa là 'được chào đón') và danh từ 'news' (tin tức). Vì vậy, 'unwelcome news' có nghĩa đen là 'tin tức không được chào đón'. Cấu trúc này đã xuất hiện trong tiếng Anh từ khá lâu và vẫn giữ nguyên ý nghĩa đến ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'unwelcome news' nhấn mạnh tính tiêu cực của thông tin. Nó thường ám chỉ những tin tức gây thất vọng, lo lắng hoặc buồn bã. So với 'bad news', 'unwelcome news' có sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh sự không mong đợi của tin tức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unwelcome news
  • deliver deliver unwelcome news
    (truyền đạt tin không vui)
  • receive receive unwelcome news
    (nhận tin không vui)
  • bring bring unwelcome news
    (mang đến tin không vui)
Verb + unwelcome news
  • expected expected unwelcome news
    (tin không vui đã được dự đoán trước)
  • unexpected unexpected unwelcome news
    (tin không vui bất ngờ)

Idioms

  • bad news travels fast

    tiếng dữ đồn xa

    "The company's financial troubles are spreading quickly; bad news travels fast."

    (Những khó khăn tài chính của công ty đang lan nhanh chóng; tiếng dữ đồn xa.)

  • no news is good news

    im lặng là đồng ý/ không có tin tức gì là một tin tốt

    "We haven't heard anything from the rescue team, but no news is good news, I suppose."

    (Chúng tôi chưa nghe được gì từ đội cứu hộ, nhưng tôi cho rằng không có tin tức gì là một tin tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unwelcome news

cụm danh từ
Lật mặt

Thông tin không mong muốn hoặc không vui.

"The announcement of the company layoffs was unwelcome news to the employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwelcome news".

Thông báo tin xấu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một số quy tắc bất thành văn khi thông báo tin xấu. Ví dụ, người ta thường cố gắng giảm nhẹ tác động bằng cách nói một cách nhẹ nhàng và thể hiện sự đồng cảm. Việc trực tiếp và thẳng thắn có thể được coi là thô lỗ hoặc thiếu tế nhị.

Vai trò của người đưa tin

Trong lịch sử, người đưa tin xấu thường không được chào đón và thậm chí có thể bị trừng phạt. Điều này phản ánh tâm lý con người là trút giận lên người mang tin, mặc dù họ không phải là nguyên nhân gây ra tin đó.