(Top Banner Ad)
unpleasant news
B1
adjective B1 Chung

unpleasant news

UK: /ʌnˈplezənt/ • US: /ʌnˈplezənt/

Nghĩa tiếng Việt

tin không vui tin xấu tin dữ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not pleasant or agreeable; causing discomfort or dislike.

Vietnamese Meaning

Không dễ chịu hoặc đồng ý; gây khó chịu hoặc không thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unpleasant smell made me want to leave."

    "Mùi khó chịu khiến tôi muốn rời đi."

  • "She received some unpleasant news about her job."

    "Cô ấy nhận được một vài tin không vui về công việc của mình."

  • "The doctor had to deliver some unpleasant news to the patient."

    "Bác sĩ phải thông báo một vài tin không vui cho bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj pleasant dễ chịu, vui vẻ
N unpleasantness sự khó chịu, điều khó chịu
V please làm hài lòng, xin vui lòng
N pleasure niềm vui, sự hài lòng
Adj new mới
N newness sự mới mẻ
N newspaper báo chí, tờ báo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
placere
Old French
plaisant
Middle English
plesaunt
Old English
un-
Latin
nova
Old French
noveles
Middle English
newes
Modern English
unpleasant news

Nguồn gốc của 'unpleasant'

Từ 'unpleasant' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không') và 'pleasant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'placere' (làm hài lòng) qua tiếng Pháp cổ 'plaisant' (dễ chịu). Do đó, 'unpleasant' có nghĩa là 'không dễ chịu'.

Nguồn gốc của 'news'

Từ 'news' xuất phát từ tiếng Latin 'nova' (những điều mới mẻ, số nhiều của 'novus' - mới) và sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'noveles' (những điều mới). Cuối cùng, nó trở thành 'newes' trong tiếng Anh Trung cổ và 'news' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ những thông tin hoặc sự kiện mới cập nhật.

Usage Note

Tính từ 'unpleasant' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ những gì gây khó chịu, bực bội, không vui. Nó thường được dùng để mô tả cảm giác, sự kiện, người, vật, địa điểm, v.v. Nó mạnh hơn 'not pleasant' và yếu hơn 'disgusting' hoặc 'horrible'. Khi đi với 'news', nó ám chỉ tin tức mang lại sự thất vọng, buồn bã hoặc lo lắng.
'News' ở đây là danh từ không đếm được, chỉ tin tức nói chung. 'Unpleasant news' là một cụm danh từ, có nghĩa là tin tức không vui, tin dữ, tin xấu. Nó nhấn mạnh rằng thông tin được truyền tải không mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unpleasant news
  • receive receive unpleasant news
    (nhận tin không vui)
  • hear hear unpleasant news
    (nghe tin không vui)
  • deliver deliver unpleasant news
    (truyền đạt tin không vui)
  • break break unpleasant news
    (báo tin không vui (cho ai đó))
  • convey convey unpleasant news
    (chuyển tải tin không vui)
Quantifier/Determiner + unpleasant news
  • some some unpleasant news
    (một vài tin không vui)
  • a piece of a piece of unpleasant news
    (một mẩu tin không vui)
  • more more unpleasant news
    (thêm tin không vui)
  • the latest the latest unpleasant news
    (tin không vui mới nhất)
Verb Phrase + unpleasant news
  • deal with deal with unpleasant news
    (đối phó với tin không vui)
  • cope with cope with unpleasant news
    (đương đầu với tin không vui)
  • be faced with be faced with unpleasant news
    (đối mặt với tin không vui)
  • react to react to unpleasant news
    (phản ứng với tin không vui)

Idioms

  • Be the bearer of unpleasant news

    Làm người mang tin không vui

    "I hate to be the bearer of unpleasant news, but your flight has been cancelled."

    (Tôi ghét phải là người mang tin không vui, nhưng chuyến bay của bạn đã bị hủy rồi.)

  • Soften the blow of unpleasant news

    Làm dịu bớt cú sốc của tin không vui

    "The manager tried to soften the blow of the unpleasant news about the layoffs by offering severance packages."

    (Người quản lý đã cố gắng làm dịu bớt cú sốc của tin không vui về việc sa thải bằng cách đề nghị các gói trợ cấp.)

  • Break the unpleasant news

    Báo tin không vui

    "It was difficult to break the unpleasant news to her parents about the accident."

    (Thật khó để báo tin không vui về vụ tai nạn cho bố mẹ cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpleasant news

adjective
Lật mặt

Không dễ chịu hoặc đồng ý; gây khó chịu hoặc không thích.

"The unpleasant smell made me want to leave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unpleasant news was delivered by the manager.
Tin xấu đã được quản lý thông báo.
Phủ định
The unpleasant news wasn't expected by anyone.
Không ai mong đợi tin xấu đó.
Nghi vấn
Was the unpleasant news related to the company's financial problems?
Tin xấu có liên quan đến các vấn đề tài chính của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpleasant news".

Người đưa tin và Thông điệp

Câu nói 'Đừng bắn người đưa tin' (Don't shoot the messenger) có nguồn gốc sâu xa trong lịch sử và văn hóa phương Tây. Nó phản ánh một xu hướng phổ biến là đổ lỗi hoặc trút giận lên người mang tin xấu, mặc dù họ không phải là nguyên nhân gây ra tin tức đó. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tách biệt thông điệp khỏi người truyền tải và tránh phản ứng thiếu suy nghĩ.

Cách truyền tải tin tức khó khăn

Trong nhiều bối cảnh xã hội và nghề nghiệp ở phương Tây, đặc biệt là trong y học hoặc kinh doanh, có những quy tắc bất thành văn về cách truyền tải tin tức xấu hoặc không vui. Việc này đòi hỏi sự tế nhị, đồng cảm, lựa chọn từ ngữ cẩn thận và chuẩn bị tâm lý để giảm thiểu tác động tiêu cực đến người nhận. Mục tiêu là để thông báo một cách rõ ràng nhưng vẫn giữ được sự tôn trọng và hỗ trợ.