unpleasant news
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not pleasant or agreeable; causing discomfort or dislike.
Vietnamese Meaning
Không dễ chịu hoặc đồng ý; gây khó chịu hoặc không thích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unpleasant smell made me want to leave."
"Mùi khó chịu khiến tôi muốn rời đi."
-
"She received some unpleasant news about her job."
"Cô ấy nhận được một vài tin không vui về công việc của mình."
-
"The doctor had to deliver some unpleasant news to the patient."
"Bác sĩ phải thông báo một vài tin không vui cho bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'unpleasant' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ những gì gây khó chịu, bực bội, không vui. Nó thường được dùng để mô tả cảm giác, sự kiện, người, vật, địa điểm, v.v. Nó mạnh hơn 'not pleasant' và yếu hơn 'disgusting' hoặc 'horrible'. Khi đi với 'news', nó ám chỉ tin tức mang lại sự thất vọng, buồn bã hoặc lo lắng.
'News' ở đây là danh từ không đếm được, chỉ tin tức nói chung. 'Unpleasant news' là một cụm danh từ, có nghĩa là tin tức không vui, tin dữ, tin xấu. Nó nhấn mạnh rằng thông tin được truyền tải không mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive receive unpleasant news (nhận tin không vui)
-
hear hear unpleasant news (nghe tin không vui)
-
deliver deliver unpleasant news (truyền đạt tin không vui)
-
break break unpleasant news (báo tin không vui (cho ai đó))
-
convey convey unpleasant news (chuyển tải tin không vui)
-
some some unpleasant news (một vài tin không vui)
-
a piece of a piece of unpleasant news (một mẩu tin không vui)
-
more more unpleasant news (thêm tin không vui)
-
the latest the latest unpleasant news (tin không vui mới nhất)
-
deal with deal with unpleasant news (đối phó với tin không vui)
-
cope with cope with unpleasant news (đương đầu với tin không vui)
-
be faced with be faced with unpleasant news (đối mặt với tin không vui)
-
react to react to unpleasant news (phản ứng với tin không vui)
Idioms
-
Be the bearer of unpleasant news
Làm người mang tin không vui
"I hate to be the bearer of unpleasant news, but your flight has been cancelled."
(Tôi ghét phải là người mang tin không vui, nhưng chuyến bay của bạn đã bị hủy rồi.)
-
Soften the blow of unpleasant news
Làm dịu bớt cú sốc của tin không vui
"The manager tried to soften the blow of the unpleasant news about the layoffs by offering severance packages."
(Người quản lý đã cố gắng làm dịu bớt cú sốc của tin không vui về việc sa thải bằng cách đề nghị các gói trợ cấp.)
-
Break the unpleasant news
Báo tin không vui
"It was difficult to break the unpleasant news to her parents about the accident."
(Thật khó để báo tin không vui về vụ tai nạn cho bố mẹ cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unpleasant news
adjectiveKhông dễ chịu hoặc đồng ý; gây khó chịu hoặc không thích.
"The unpleasant smell made me want to leave."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The unpleasant news was delivered by the manager. |
Tin xấu đã được quản lý thông báo. |
| Phủ định | The unpleasant news wasn't expected by anyone. |
Không ai mong đợi tin xấu đó. |
| Nghi vấn | Was the unpleasant news related to the company's financial problems? |
Tin xấu có liên quan đến các vấn đề tài chính của công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpleasant news".
