(Top Banner Ad)
welcome news
B1
Tính từ B1 Chung

welcome news

UK: /ˈwelkəm njuːz/ • US: /ˈwelkəm nuz/

Nghĩa tiếng Việt

tin vui tin mừng tin đáng mừng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving pleasure; gladly received.

Vietnamese Meaning

Mang lại niềm vui; được đón nhận một cách vui vẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The increase in sales was welcome news for the company."

    "Sự tăng trưởng doanh số là một tin vui cho công ty."

  • "The end of the pandemic restrictions was welcome news to many."

    "Việc chấm dứt các hạn chế của đại dịch là một tin vui đối với nhiều người."

  • "Her safe arrival was welcome news after the storm."

    "Sự đến nơi an toàn của cô ấy là một tin mừng sau cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb welcome Chào đón, hoan nghênh (ai đó hoặc điều gì đó)
Noun welcome Sự chào đón, lời chào mừng
Adjective unwelcome Không được chào đón, không mong muốn
Adjective new Mới mẻ, mới (chưa từng có hoặc chưa được biết đến trước đây)
Adverb newly Mới đây, gần đây (thường dùng với động từ quá khứ phân từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wiljakwumjan-
Old English
wilcuma
Middle English
welcume
Modern English
welcome

Nguồn gốc của 'Welcome'

Từ 'welcome' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wilcuma', ban đầu là một danh từ mang nghĩa 'vị khách được mong muốn' hoặc 'người được chào đón'. Nó được hình thành từ hai yếu tố: 'will' (mong muốn, ý chí) và 'cuman' (đến), tức là 'người đến theo mong muốn'. Theo thời gian, nó phát triển thành tính từ và động từ, mang ý nghĩa sự chấp nhận hoặc đón nhận một cách vui vẻ.

Nguồn gốc của 'News' và sự kết hợp

Trong khi đó, từ 'news' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nova' (những điều mới mẻ), qua tiếng Pháp cổ 'nouvelles' và tiếng Anh trung đại 'newes'. Nó luôn mang ý nghĩa về thông tin mới, chưa từng được biết đến. Khi kết hợp, 'welcome news' không phải là một từ có lịch sử cổ xưa, mà là sự kết hợp tự nhiên của một tính từ ('welcome' – đáng hoan nghênh, được mong đợi) và một danh từ ('news' – tin tức) để diễn tả 'tin tức được đón nhận một cách vui vẻ, mang lại sự nhẹ nhõm hoặc mong đợi'.

Usage Note

Trong cụm "welcome news", "welcome" đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ "news". Nó nhấn mạnh rằng tin tức này là một tin tốt, được mong đợi và làm hài lòng người nghe/đọc. Cần phân biệt với việc sử dụng "welcome" như một lời chào (greeting) hoặc một động từ (to welcome someone).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + welcome news
  • truly truly welcome news
    (tin tức thực sự đáng mừng)
  • much-needed much-needed welcome news
    (tin tức đáng mừng rất cần thiết)
  • extremely extremely welcome news
    (tin tức cực kỳ đáng mừng)
  • always always welcome news
    (luôn là tin đáng mừng)
Verb + welcome news
  • receive receive welcome news
    (nhận được tin tức đáng mừng)
  • bring bring welcome news
    (mang đến tin tức đáng mừng)
  • await await welcome news
    (chờ đợi tin tức đáng mừng)
  • hear hear welcome news
    (nghe được tin tức đáng mừng)
Phrase with welcome news
  • a piece of a piece of welcome news
    (một mẩu tin tức đáng mừng)
  • the the welcome news that...
    (tin tức đáng mừng rằng...)

Idioms

  • be welcome news to someone

    là tin đáng mừng đối với ai đó

    "The announcement of the new public holiday was welcome news to all employees."

    (Thông báo về ngày nghỉ lễ mới là tin đáng mừng đối với tất cả nhân viên.)

  • get/receive welcome news

    nhận được tin tức đáng mừng

    "After weeks of uncertainty, we finally received some welcome news about the project."

    (Sau nhiều tuần không chắc chắn, cuối cùng chúng tôi cũng nhận được một số tin tức đáng mừng về dự án.)

  • the welcome news that...

    tin tức đáng mừng rằng...

    "The welcome news that the storm had changed direction brought great relief to the coastal towns."

    (Tin tức đáng mừng rằng cơn bão đã đổi hướng mang lại sự nhẹ nhõm lớn cho các thị trấn ven biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

welcome news

Tính từ
Lật mặt

Mang lại niềm vui; được đón nhận một cách vui vẻ.

"The increase in sales was welcome news for the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company welcomed the new policy changes.
Công ty hoan nghênh những thay đổi chính sách mới.
Phủ định
They didn't welcome the unexpected news about the budget cuts.
Họ không hoan nghênh tin tức bất ngờ về việc cắt giảm ngân sách.
Nghi vấn
Did she welcome the opportunity to work abroad?
Cô ấy có hoan nghênh cơ hội làm việc ở nước ngoài không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is completed, the team will have been welcoming the welcome news of their success for weeks.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, nhóm sẽ đã hoan nghênh tin vui về thành công của họ trong nhiều tuần.
Phủ định
By next month, the residents won't have been welcoming the welcome news of the new park because the construction has been delayed.
Đến tháng tới, cư dân sẽ không hoan nghênh tin vui về công viên mới vì việc xây dựng đã bị trì hoãn.
Nghi vấn
Will the investors have been welcoming the welcome news of the company's turnaround by the time the annual report is released?
Liệu các nhà đầu tư có đang hoan nghênh tin vui về sự xoay chuyển của công ty vào thời điểm báo cáo thường niên được phát hành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welcome news".

Vai trò của tin tốt lành trong cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, việc nhận hoặc chia sẻ 'welcome news' (tin tốt lành) thường gắn liền với cảm giác nhẹ nhõm, vui mừng và hy vọng. Nó có thể là tin về một sự kiện tích cực được mong đợi (như tin đỗ đại học, tin kết hôn, tin có con) hoặc một kết quả khả quan sau một thời gian lo lắng (ví dụ: tin về sức khỏe, tin về một dự án thành công). Những tin tức này có khả năng thay đổi tâm trạng và mang lại sự tích cực đáng kể.

Chia sẻ tin tốt và sự hỗ trợ xã hội

Việc chia sẻ 'welcome news' không chỉ là hành động thông báo mà còn là cách để củng cố các mối quan hệ xã hội. Khi một người nhận được tin tốt, họ thường muốn chia sẻ với bạn bè và gia đình để lan tỏa niềm vui. Cộng đồng cũng thường kỷ niệm và ủng hộ những tin tức tích cực này, tạo ra một môi trường hỗ trợ và khuyến khích, từ đó tăng cường sự gắn kết và tinh thần lạc quan.