welcome news
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mang lại niềm vui; được đón nhận một cách vui vẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The increase in sales was welcome news for the company."
"Sự tăng trưởng doanh số là một tin vui cho công ty."
-
"The end of the pandemic restrictions was welcome news to many."
"Việc chấm dứt các hạn chế của đại dịch là một tin vui đối với nhiều người."
-
"Her safe arrival was welcome news after the storm."
"Sự đến nơi an toàn của cô ấy là một tin mừng sau cơn bão."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | welcome | Chào đón, hoan nghênh (ai đó hoặc điều gì đó) |
| Noun | welcome | Sự chào đón, lời chào mừng |
| Adjective | unwelcome | Không được chào đón, không mong muốn |
| Adjective | new | Mới mẻ, mới (chưa từng có hoặc chưa được biết đến trước đây) |
| Adverb | newly | Mới đây, gần đây (thường dùng với động từ quá khứ phân từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm "welcome news", "welcome" đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ "news". Nó nhấn mạnh rằng tin tức này là một tin tốt, được mong đợi và làm hài lòng người nghe/đọc. Cần phân biệt với việc sử dụng "welcome" như một lời chào (greeting) hoặc một động từ (to welcome someone).
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly welcome news (tin tức thực sự đáng mừng)
-
much-needed much-needed welcome news (tin tức đáng mừng rất cần thiết)
-
extremely extremely welcome news (tin tức cực kỳ đáng mừng)
-
always always welcome news (luôn là tin đáng mừng)
-
receive receive welcome news (nhận được tin tức đáng mừng)
-
bring bring welcome news (mang đến tin tức đáng mừng)
-
await await welcome news (chờ đợi tin tức đáng mừng)
-
hear hear welcome news (nghe được tin tức đáng mừng)
-
a piece of a piece of welcome news (một mẩu tin tức đáng mừng)
-
the the welcome news that... (tin tức đáng mừng rằng...)
Idioms
-
be welcome news to someone
là tin đáng mừng đối với ai đó
"The announcement of the new public holiday was welcome news to all employees."
(Thông báo về ngày nghỉ lễ mới là tin đáng mừng đối với tất cả nhân viên.)
-
get/receive welcome news
nhận được tin tức đáng mừng
"After weeks of uncertainty, we finally received some welcome news about the project."
(Sau nhiều tuần không chắc chắn, cuối cùng chúng tôi cũng nhận được một số tin tức đáng mừng về dự án.)
-
the welcome news that...
tin tức đáng mừng rằng...
"The welcome news that the storm had changed direction brought great relief to the coastal towns."
(Tin tức đáng mừng rằng cơn bão đã đổi hướng mang lại sự nhẹ nhõm lớn cho các thị trấn ven biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
welcome news
Tính từMang lại niềm vui; được đón nhận một cách vui vẻ.
"The increase in sales was welcome news for the company."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company welcomed the new policy changes. |
Công ty hoan nghênh những thay đổi chính sách mới. |
| Phủ định | They didn't welcome the unexpected news about the budget cuts. |
Họ không hoan nghênh tin tức bất ngờ về việc cắt giảm ngân sách. |
| Nghi vấn | Did she welcome the opportunity to work abroad? |
Cô ấy có hoan nghênh cơ hội làm việc ở nước ngoài không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is completed, the team will have been welcoming the welcome news of their success for weeks. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, nhóm sẽ đã hoan nghênh tin vui về thành công của họ trong nhiều tuần. |
| Phủ định | By next month, the residents won't have been welcoming the welcome news of the new park because the construction has been delayed. |
Đến tháng tới, cư dân sẽ không hoan nghênh tin vui về công viên mới vì việc xây dựng đã bị trì hoãn. |
| Nghi vấn | Will the investors have been welcoming the welcome news of the company's turnaround by the time the annual report is released? |
Liệu các nhà đầu tư có đang hoan nghênh tin vui về sự xoay chuyển của công ty vào thời điểm báo cáo thường niên được phát hành không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welcome news".
