(Top Banner Ad)
Up the creek without a paddle
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Thành ngữ, Giao tiếp hàng ngày

Up the creek without a paddle

UK: ʌp ðə kriːk wɪˈθaʊt ə ˈpædl̩ • US: ʌp ðə krik wɪˈθaʊt ə ˈpædl̩

Nghĩa tiếng Việt

khó khăn chồng chất tiến thoái lưỡng nan mắc kẹt ở vào thế bí gặp rắc rối lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a difficult situation, especially one that you have caused yourself.

Vietnamese Meaning

Trong một tình huống khó khăn, đặc biệt là tình huống do chính bạn gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If we don't get that loan, we're up the creek without a paddle."

    "Nếu chúng ta không nhận được khoản vay đó, chúng ta sẽ gặp rắc rối lớn."

  • "He spent all his money gambling, now he's up the creek without a paddle."

    "Anh ta đã tiêu hết tiền vào cờ bạc, giờ thì anh ta đang gặp rắc rối lớn."

  • "They missed the deadline and now they're up the creek without a paddle."

    "Họ đã lỡ thời hạn và giờ họ đang gặp rắc rối lớn."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ, Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English (early 20th C)
Up the creek without a paddle

Nguồn gốc hình ảnh

Thành ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh thực tế của việc bị mắc kẹt trên một con lạch nhỏ (creek) mà không có mái chèo (paddle). Trong tình huống đó, bạn không thể tiến lên hay lùi lại, hoàn toàn bất lực và gặp rắc rối lớn. Từ đó, nó được dùng để chỉ một tình huống khó khăn mà không có cách giải quyết hoặc phương tiện để thoát ra.

Usage Note

Thành ngữ này mang nghĩa đen là 'ở trên một con lạch mà không có mái chèo', ngụ ý rằng bạn đang trôi dạt và không thể kiểm soát được tình hình. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự tuyệt vọng, bế tắc, hoặc khi bạn nhận ra mình đã mắc sai lầm nghiêm trọng. Sắc thái nghĩa mạnh hơn 'in trouble' hoặc 'in a difficult situation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Idiom
  • be be up the creek without a paddle
    (đang lâm vào tình thế tiến thoái lưỡng nan / đang gặp rắc rối lớn không có lối thoát)
  • find oneself find oneself up the creek without a paddle
    (tự thấy mình rơi vào cảnh khó khăn không lối thoát)
  • leave someone leave someone up the creek without a paddle
    (bỏ mặc ai đó trong tình cảnh khó khăn mà không có sự giúp đỡ)
Adverb + Idiom
  • really really up the creek without a paddle
    (thực sự lâm vào bước đường cùng/tình thế cực kỳ khó khăn)
  • pretty much pretty much up the creek without a paddle
    (gần như lâm vào bước đường cùng/tình thế khó khăn)

Idioms

  • Up the creek

    Gặp rắc rối lớn, lâm vào cảnh khó khăn (phiên bản rút gọn của thành ngữ đầy đủ)

    "If we don't fix this bug, we're really up the creek."

    (Nếu chúng ta không sửa lỗi này, chúng ta sẽ thực sự gặp rắc rối lớn.)

  • To be up the creek without a paddle

    Lâm vào tình thế tiến thoái lưỡng nan, khó khăn không lối thoát

    "Without enough funding, the startup will be up the creek without a paddle."

    (Nếu không có đủ kinh phí, công ty khởi nghiệp sẽ rơi vào tình cảnh tiến thoái lưỡng nan.)

  • To leave someone up the creek without a paddle

    Khiến ai đó rơi vào tình cảnh khó khăn, bỏ mặc ai đó xoay sở một mình

    "When the main developer resigned, he left the whole team up the creek without a paddle."

    (Khi nhà phát triển chính từ chức, anh ta đã bỏ mặc cả đội trong tình cảnh khó khăn không lối thoát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Up the creek without a paddle

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Trong một tình huống khó khăn, đặc biệt là tình huống do chính bạn gây ra.

"If we don't get that loan, we're up the creek without a paddle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding being up the creek without a paddle requires careful planning.
Tránh việc rơi vào tình thế 'up the creek without a paddle' đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận.
Phủ định
He doesn't enjoy being up the creek without a paddle; it's always stressful.
Anh ấy không thích rơi vào tình thế 'up the creek without a paddle'; điều đó luôn gây căng thẳng.
Nghi vấn
Is getting up the creek without a paddle something you're accustomed to?
Việc thường xuyên rơi vào tình thế 'up the creek without a paddle' có phải là điều bạn đã quen không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He found himself up the creek without a paddle when his car broke down in the middle of nowhere.
Anh ấy thấy mình rơi vào tình huống khó khăn khi xe của anh ấy bị hỏng ở một nơi khỉ ho cò gáy.
Phủ định
They are not up the creek without a paddle because they prepared for the trip carefully.
Họ không gặp khó khăn vì họ đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho chuyến đi.
Nghi vấn
Are we up the creek without a paddle if the funding falls through?
Liệu chúng ta có gặp khó khăn nếu nguồn tài trợ không thành công?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He went up the creek without a paddle when his car broke down in the middle of nowhere.
Anh ta rơi vào tình huống khó khăn khi xe của anh ta bị hỏng ở một nơi hoang vắng.
Phủ định
She didn't want to be up the creek without a paddle, so she prepared thoroughly for the presentation.
Cô ấy không muốn rơi vào tình huống khó khăn, vì vậy cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho bài thuyết trình.
Nghi vấn
Are we up the creek without a paddle if the project fails?
Chúng ta có gặp khó khăn không nếu dự án thất bại?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having forgotten his map, compass, and matches, he was, up the creek without a paddle, hopelessly lost in the wilderness.
Vì đã quên bản đồ, la bàn và diêm, anh ta, chẳng khác nào chết đuối vớ phải cọc, lạc lối vô vọng trong vùng hoang dã.
Phủ định
We were not, up the creek without a paddle, prepared for the sudden change in the market; however, we quickly adapted our strategies.
Chúng tôi đã không, rơi vào thế khó, chuẩn bị cho sự thay đổi đột ngột của thị trường; tuy nhiên, chúng tôi đã nhanh chóng điều chỉnh các chiến lược của mình.
Nghi vấn
Considering you spent all your money, and you have no way to get home, are you, up the creek without a paddle, in a difficult situation?
Xem xét việc bạn đã tiêu hết tiền và bạn không có cách nào để về nhà, bạn có phải, đang gặp khó khăn, ở trong một tình huống khó khăn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After losing all his money gambling, he was up the creek without a paddle.
Sau khi thua hết tiền vào cờ bạc, anh ta rơi vào tình cảnh khó khăn.
Phủ định
She wasn't up the creek without a paddle because she had planned for emergencies.
Cô ấy không rơi vào tình cảnh khó khăn vì cô ấy đã lên kế hoạch cho những trường hợp khẩn cấp.
Nghi vấn
Are they up the creek without a paddle now that their funding has been cut?
Liệu họ có đang trong tình cảnh khó khăn không khi nguồn tài trợ bị cắt giảm?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is up the creek without a paddle when he forgets his phone charger.
Anh ta gặp rắc rối lớn khi quên sạc điện thoại.
Phủ định
She isn't up the creek without a paddle because she always plans ahead.
Cô ấy không gặp rắc rối lớn vì cô ấy luôn lên kế hoạch trước.
Nghi vấn
Is he up the creek without a paddle if he misses the bus?
Anh ta có gặp rắc rối lớn nếu anh ta lỡ chuyến xe buýt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Up the creek without a paddle".

Tính thực tế và sự tự lực

Thành ngữ này phản ánh tinh thần thực dụng và đề cao sự tự lực trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ. Việc 'không có mái chèo' nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuẩn bị và khả năng tự xoay sở khi đối mặt với khó khăn, hoặc hậu quả của việc thiếu những điều đó.

Biểu tượng sự bất lực

Hình ảnh bị mắc kẹt trên một con lạch hẹp mà không có mái chèo là một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho sự bất lực và tuyệt vọng. Nó được sử dụng phổ biến để diễn tả cảm giác bế tắc trong một tình huống khó khăn mà không có bất kỳ phương án hay giải pháp nào để giải quyết.