Up the creek without a paddle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a difficult situation, especially one that you have caused yourself.
Vietnamese Meaning
Trong một tình huống khó khăn, đặc biệt là tình huống do chính bạn gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If we don't get that loan, we're up the creek without a paddle."
"Nếu chúng ta không nhận được khoản vay đó, chúng ta sẽ gặp rắc rối lớn."
-
"He spent all his money gambling, now he's up the creek without a paddle."
"Anh ta đã tiêu hết tiền vào cờ bạc, giờ thì anh ta đang gặp rắc rối lớn."
-
"They missed the deadline and now they're up the creek without a paddle."
"Họ đã lỡ thời hạn và giờ họ đang gặp rắc rối lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này mang nghĩa đen là 'ở trên một con lạch mà không có mái chèo', ngụ ý rằng bạn đang trôi dạt và không thể kiểm soát được tình hình. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự tuyệt vọng, bế tắc, hoặc khi bạn nhận ra mình đã mắc sai lầm nghiêm trọng. Sắc thái nghĩa mạnh hơn 'in trouble' hoặc 'in a difficult situation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be up the creek without a paddle (đang lâm vào tình thế tiến thoái lưỡng nan / đang gặp rắc rối lớn không có lối thoát)
-
find oneself find oneself up the creek without a paddle (tự thấy mình rơi vào cảnh khó khăn không lối thoát)
-
leave someone leave someone up the creek without a paddle (bỏ mặc ai đó trong tình cảnh khó khăn mà không có sự giúp đỡ)
-
really really up the creek without a paddle (thực sự lâm vào bước đường cùng/tình thế cực kỳ khó khăn)
-
pretty much pretty much up the creek without a paddle (gần như lâm vào bước đường cùng/tình thế khó khăn)
Idioms
-
Up the creek
Gặp rắc rối lớn, lâm vào cảnh khó khăn (phiên bản rút gọn của thành ngữ đầy đủ)
"If we don't fix this bug, we're really up the creek."
(Nếu chúng ta không sửa lỗi này, chúng ta sẽ thực sự gặp rắc rối lớn.)
-
To be up the creek without a paddle
Lâm vào tình thế tiến thoái lưỡng nan, khó khăn không lối thoát
"Without enough funding, the startup will be up the creek without a paddle."
(Nếu không có đủ kinh phí, công ty khởi nghiệp sẽ rơi vào tình cảnh tiến thoái lưỡng nan.)
-
To leave someone up the creek without a paddle
Khiến ai đó rơi vào tình cảnh khó khăn, bỏ mặc ai đó xoay sở một mình
"When the main developer resigned, he left the whole team up the creek without a paddle."
(Khi nhà phát triển chính từ chức, anh ta đã bỏ mặc cả đội trong tình cảnh khó khăn không lối thoát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Up the creek without a paddle
Thành ngữ (Idiom)Trong một tình huống khó khăn, đặc biệt là tình huống do chính bạn gây ra.
"If we don't get that loan, we're up the creek without a paddle."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding being up the creek without a paddle requires careful planning. |
Tránh việc rơi vào tình thế 'up the creek without a paddle' đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận. |
| Phủ định | He doesn't enjoy being up the creek without a paddle; it's always stressful. |
Anh ấy không thích rơi vào tình thế 'up the creek without a paddle'; điều đó luôn gây căng thẳng. |
| Nghi vấn | Is getting up the creek without a paddle something you're accustomed to? |
Việc thường xuyên rơi vào tình thế 'up the creek without a paddle' có phải là điều bạn đã quen không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He found himself up the creek without a paddle when his car broke down in the middle of nowhere. |
Anh ấy thấy mình rơi vào tình huống khó khăn khi xe của anh ấy bị hỏng ở một nơi khỉ ho cò gáy. |
| Phủ định | They are not up the creek without a paddle because they prepared for the trip carefully. |
Họ không gặp khó khăn vì họ đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho chuyến đi. |
| Nghi vấn | Are we up the creek without a paddle if the funding falls through? |
Liệu chúng ta có gặp khó khăn nếu nguồn tài trợ không thành công? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He went up the creek without a paddle when his car broke down in the middle of nowhere. |
Anh ta rơi vào tình huống khó khăn khi xe của anh ta bị hỏng ở một nơi hoang vắng. |
| Phủ định | She didn't want to be up the creek without a paddle, so she prepared thoroughly for the presentation. |
Cô ấy không muốn rơi vào tình huống khó khăn, vì vậy cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho bài thuyết trình. |
| Nghi vấn | Are we up the creek without a paddle if the project fails? |
Chúng ta có gặp khó khăn không nếu dự án thất bại? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having forgotten his map, compass, and matches, he was, up the creek without a paddle, hopelessly lost in the wilderness. |
Vì đã quên bản đồ, la bàn và diêm, anh ta, chẳng khác nào chết đuối vớ phải cọc, lạc lối vô vọng trong vùng hoang dã. |
| Phủ định | We were not, up the creek without a paddle, prepared for the sudden change in the market; however, we quickly adapted our strategies. |
Chúng tôi đã không, rơi vào thế khó, chuẩn bị cho sự thay đổi đột ngột của thị trường; tuy nhiên, chúng tôi đã nhanh chóng điều chỉnh các chiến lược của mình. |
| Nghi vấn | Considering you spent all your money, and you have no way to get home, are you, up the creek without a paddle, in a difficult situation? |
Xem xét việc bạn đã tiêu hết tiền và bạn không có cách nào để về nhà, bạn có phải, đang gặp khó khăn, ở trong một tình huống khó khăn không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After losing all his money gambling, he was up the creek without a paddle. |
Sau khi thua hết tiền vào cờ bạc, anh ta rơi vào tình cảnh khó khăn. |
| Phủ định | She wasn't up the creek without a paddle because she had planned for emergencies. |
Cô ấy không rơi vào tình cảnh khó khăn vì cô ấy đã lên kế hoạch cho những trường hợp khẩn cấp. |
| Nghi vấn | Are they up the creek without a paddle now that their funding has been cut? |
Liệu họ có đang trong tình cảnh khó khăn không khi nguồn tài trợ bị cắt giảm? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is up the creek without a paddle when he forgets his phone charger. |
Anh ta gặp rắc rối lớn khi quên sạc điện thoại. |
| Phủ định | She isn't up the creek without a paddle because she always plans ahead. |
Cô ấy không gặp rắc rối lớn vì cô ấy luôn lên kế hoạch trước. |
| Nghi vấn | Is he up the creek without a paddle if he misses the bus? |
Anh ta có gặp rắc rối lớn nếu anh ta lỡ chuyến xe buýt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Up the creek without a paddle".
