up to you
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
It is your decision; you are responsible for deciding.
Vietnamese Meaning
Tùy bạn; bạn có quyền quyết định; việc quyết định là của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Do you want pizza or pasta? It's up to you."
"Bạn muốn ăn pizza hay pasta? Tùy bạn."
-
"I don't mind where we go for dinner. It's up to you."
"Tôi không ngại việc chúng ta đi ăn tối ở đâu. Tùy bạn."
-
"What we do tonight is up to you."
"Tối nay chúng ta làm gì là tùy bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | choose | chọn lựa, quyết định |
| Noun | choice | sự lựa chọn |
| Verb | decide | quyết định |
| Noun | decision | quyết định |
| Adjective | responsible | có trách nhiệm |
| Noun | responsibility | trách nhiệm |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để thể hiện rằng người nói không có ý kiến cụ thể hoặc không muốn can thiệp vào quyết định của người nghe. Nó hàm ý sự tôn trọng quyền tự quyết của người nghe. Cần phân biệt với 'I don't care' mang sắc thái thờ ơ, tiêu cực hơn. 'Up to you' mang tính trung lập hoặc thậm chí tích cực, thể hiện sự tin tưởng vào khả năng quyết định của người nghe.
Prepositions
Giới từ 'to' liên kết 'up' với người được trao quyền quyết định, ví dụ: 'It's up to you to decide.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
all It's all up to you. (Mọi chuyện tùy thuộc vào bạn.)
-
entirely It's entirely up to you. (Hoàn toàn tùy thuộc vào bạn.)
-
completely It's completely up to you. (Hoàn toàn tùy thuộc vào bạn.)
-
leave it I'll leave it up to you. (Tôi sẽ để việc đó tùy bạn quyết định.)
-
The decision The decision is up to you. (Quyết định là tùy thuộc vào bạn.)
-
The choice The choice is up to you. (Sự lựa chọn là tùy thuộc vào bạn.)
Idioms
-
It's up to you.
Tùy bạn, bạn quyết định đi.
"We can go to the cinema or stay home. It's up to you."
(Chúng ta có thể đi xem phim hoặc ở nhà. Tùy bạn thôi.)
-
The decision is up to you.
Quyết định là do bạn.
"I've given you all the information; now the decision is up to you."
(Tôi đã cung cấp cho bạn tất cả thông tin; giờ thì quyết định là tùy thuộc vào bạn.)
-
I'll leave it up to you.
Tôi sẽ để bạn tự quyết định.
"I don't mind what we eat tonight. I'll leave it up to you."
(Tôi không bận tâm việc tối nay chúng ta ăn gì. Tôi sẽ để bạn tự quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
up to you
Cụm từTùy bạn; bạn có quyền quyết định; việc quyết định là của bạn.
"Do you want pizza or pasta? It's up to you."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The decision is up to you: Choose whichever option you prefer. |
Quyết định tùy thuộc vào bạn: Hãy chọn bất kỳ lựa chọn nào bạn thích. |
| Phủ định | It's not up to you: The manager will make the final call. |
Việc này không tùy thuộc vào bạn: Quản lý sẽ đưa ra quyết định cuối cùng. |
| Nghi vấn | Is it up to you: Or does someone else need to approve this? |
Có phải tùy thuộc vào bạn không: Hay ai đó khác cần phê duyệt việc này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "up to you".
