(Top Banner Ad)
up to you
A2
Cụm từ A2 Giao tiếp hàng ngày

up to you

UK: /ˌʌp tə ˈjuː/ • US: /ˌʌp tə ˈjuː/

Nghĩa tiếng Việt

tùy bạn tùy anh/chị/em do bạn quyết định quyết định là ở bạn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

It is your decision; you are responsible for deciding.

Vietnamese Meaning

Tùy bạn; bạn có quyền quyết định; việc quyết định là của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Do you want pizza or pasta? It's up to you."

    "Bạn muốn ăn pizza hay pasta? Tùy bạn."

  • "I don't mind where we go for dinner. It's up to you."

    "Tôi không ngại việc chúng ta đi ăn tối ở đâu. Tùy bạn."

  • "What we do tonight is up to you."

    "Tối nay chúng ta làm gì là tùy bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb choose chọn lựa, quyết định
Noun choice sự lựa chọn
Verb decide quyết định
Noun decision quyết định
Adjective responsible có trách nhiệm
Noun responsibility trách nhiệm

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
up to
English
up to (meaning 'incumbent upon', 'responsibility of')
English
up to you

Nguồn gốc của 'up to you'

Cụm từ 'up to you' trong tiếng Anh hiện đại được dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc trách nhiệm thuộc về người nghe. Nguồn gốc của nó bắt nguồn từ cách dùng 'up to' trước đây mang nghĩa 'bằng với', 'đạt đến' hoặc 'nhiệm vụ của ai đó'. Dần dần, nghĩa 'tùy thuộc vào ai đó quyết định' trở nên phổ biến, thể hiện sự trao quyền hoặc đặt trách nhiệm lên người khác trong việc đưa ra quyết định.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để thể hiện rằng người nói không có ý kiến cụ thể hoặc không muốn can thiệp vào quyết định của người nghe. Nó hàm ý sự tôn trọng quyền tự quyết của người nghe. Cần phân biệt với 'I don't care' mang sắc thái thờ ơ, tiêu cực hơn. 'Up to you' mang tính trung lập hoặc thậm chí tích cực, thể hiện sự tin tưởng vào khả năng quyết định của người nghe.

Prepositions

to

Giới từ 'to' liên kết 'up' với người được trao quyền quyết định, ví dụ: 'It's up to you to decide.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • all It's all up to you.
    (Mọi chuyện tùy thuộc vào bạn.)
  • entirely It's entirely up to you.
    (Hoàn toàn tùy thuộc vào bạn.)
  • completely It's completely up to you.
    (Hoàn toàn tùy thuộc vào bạn.)
Verb Phrases
  • leave it I'll leave it up to you.
    (Tôi sẽ để việc đó tùy bạn quyết định.)
Noun Phrases (Subject)
  • The decision The decision is up to you.
    (Quyết định là tùy thuộc vào bạn.)
  • The choice The choice is up to you.
    (Sự lựa chọn là tùy thuộc vào bạn.)

Idioms

  • It's up to you.

    Tùy bạn, bạn quyết định đi.

    "We can go to the cinema or stay home. It's up to you."

    (Chúng ta có thể đi xem phim hoặc ở nhà. Tùy bạn thôi.)

  • The decision is up to you.

    Quyết định là do bạn.

    "I've given you all the information; now the decision is up to you."

    (Tôi đã cung cấp cho bạn tất cả thông tin; giờ thì quyết định là tùy thuộc vào bạn.)

  • I'll leave it up to you.

    Tôi sẽ để bạn tự quyết định.

    "I don't mind what we eat tonight. I'll leave it up to you."

    (Tôi không bận tâm việc tối nay chúng ta ăn gì. Tôi sẽ để bạn tự quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

up to you

Cụm từ
Lật mặt

Tùy bạn; bạn có quyền quyết định; việc quyết định là của bạn.

"Do you want pizza or pasta? It's up to you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The decision is up to you: Choose whichever option you prefer.
Quyết định tùy thuộc vào bạn: Hãy chọn bất kỳ lựa chọn nào bạn thích.
Phủ định
It's not up to you: The manager will make the final call.
Việc này không tùy thuộc vào bạn: Quản lý sẽ đưa ra quyết định cuối cùng.
Nghi vấn
Is it up to you: Or does someone else need to approve this?
Có phải tùy thuộc vào bạn không: Hay ai đó khác cần phê duyệt việc này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "up to you".

Văn hóa đề cao cá nhân và sự lựa chọn

Cụm từ 'up to you' phản ánh một giá trị quan trọng trong văn hóa phương Tây: sự đề cao cá nhân và quyền tự do đưa ra lựa chọn. Nó nhấn mạnh quyền tự chủ của mỗi người trong việc quyết định cuộc sống và hành động của mình, cũng như trách nhiệm đi kèm với những lựa chọn đó.

Trách nhiệm cá nhân trong giao tiếp

Trong giao tiếp, việc nói 'It's up to you' thường là một cách lịch sự để trao quyền hoặc đặt trách nhiệm quyết định lên người khác. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với ý kiến và mong muốn của đối phương, đồng thời cũng là một cách để tránh áp đặt hoặc đưa ra quyết định thay người khác, thúc đẩy một phong cách giao tiếp cởi mở và bình đẳng.