upcoming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
About to happen; forthcoming.
Vietnamese Meaning
Sắp xảy ra; sắp tới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are excited about the upcoming conference."
"Chúng tôi rất hào hứng về hội nghị sắp tới."
-
"She's an upcoming actress."
"Cô ấy là một nữ diễn viên triển vọng."
-
"The upcoming elections are crucial for the country's future."
"Các cuộc bầu cử sắp tới rất quan trọng cho tương lai của đất nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'upcoming' thường được sử dụng để mô tả các sự kiện, ngày lễ, hoặc các dịp đặc biệt sẽ diễn ra trong tương lai gần. Nó mang sắc thái mong đợi và thường được sử dụng trong các thông báo, quảng cáo, hoặc lịch trình. Khác với 'future' mang nghĩa chung chung hơn về tương lai, 'upcoming' chỉ những điều gần kề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major upcoming event (sự kiện lớn sắp tới)
-
highly highly anticipated upcoming release (phát hành sắp tới rất được mong đợi)
-
important important upcoming meeting (cuộc họp quan trọng sắp tới)
-
announce announce upcoming changes (thông báo những thay đổi sắp tới)
-
promote promote upcoming events (quảng bá các sự kiện sắp tới)
Idioms
-
in the upcoming days/weeks/months
trong những ngày/tuần/tháng sắp tới
"We expect to finalize the deal in the upcoming weeks."
(Chúng tôi hy vọng sẽ hoàn tất thỏa thuận trong những tuần sắp tới.)
-
with the upcoming...
với sự kiện... sắp tới
"With the upcoming election, political tensions are high."
(Với cuộc bầu cử sắp tới, căng thẳng chính trị đang rất cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
upcoming
Tính từSắp xảy ra; sắp tới.
"We are excited about the upcoming conference."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upcoming".
