(Top Banner Ad)
upcoming
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

upcoming

UK: /ˌʌpˈkʌmɪŋ/ • US: /ˌʌpˈkʌmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sắp tới đang đến sắp diễn ra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

About to happen; forthcoming.

Vietnamese Meaning

Sắp xảy ra; sắp tới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are excited about the upcoming conference."

    "Chúng tôi rất hào hứng về hội nghị sắp tới."

  • "She's an upcoming actress."

    "Cô ấy là một nữ diễn viên triển vọng."

  • "The upcoming elections are crucial for the country's future."

    "Các cuộc bầu cử sắp tới rất quan trọng cho tương lai của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective coming sắp tới
Verb come đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
up
Old English
cuman
English
upcoming

Từ 'up' và 'cuman' đến 'upcoming'

Từ 'upcoming' kết hợp 'up' (lên) và 'cuman' (đến) từ tiếng Anh cổ. Ban đầu, nó chỉ đơn giản có nghĩa là 'đến gần' hoặc 'sắp xảy ra'. Nó cho thấy một sự kiện đang trên đường đến với chúng ta, giống như mặt trời mọc vậy.

Usage Note

Tính từ 'upcoming' thường được sử dụng để mô tả các sự kiện, ngày lễ, hoặc các dịp đặc biệt sẽ diễn ra trong tương lai gần. Nó mang sắc thái mong đợi và thường được sử dụng trong các thông báo, quảng cáo, hoặc lịch trình. Khác với 'future' mang nghĩa chung chung hơn về tương lai, 'upcoming' chỉ những điều gần kề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upcoming
  • major major upcoming event
    (sự kiện lớn sắp tới)
  • highly highly anticipated upcoming release
    (phát hành sắp tới rất được mong đợi)
  • important important upcoming meeting
    (cuộc họp quan trọng sắp tới)
Verb + upcoming
  • announce announce upcoming changes
    (thông báo những thay đổi sắp tới)
  • promote promote upcoming events
    (quảng bá các sự kiện sắp tới)

Idioms

  • in the upcoming days/weeks/months

    trong những ngày/tuần/tháng sắp tới

    "We expect to finalize the deal in the upcoming weeks."

    (Chúng tôi hy vọng sẽ hoàn tất thỏa thuận trong những tuần sắp tới.)

  • with the upcoming...

    với sự kiện... sắp tới

    "With the upcoming election, political tensions are high."

    (Với cuộc bầu cử sắp tới, căng thẳng chính trị đang rất cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upcoming

Tính từ
Lật mặt

Sắp xảy ra; sắp tới.

"We are excited about the upcoming conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upcoming".

Sự kiện 'Upcoming' trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc lên kế hoạch trước cho các sự kiện 'upcoming' (sắp tới) rất quan trọng. Điều này thể hiện sự chuẩn bị và tổ chức, ví dụ như lên lịch cho các kỳ nghỉ lễ, sự kiện thể thao, hoặc phát hành sản phẩm mới.