(Top Banner Ad)
updated plan
B2
adjective B2 Quản lý dự án, Kinh doanh

updated plan

UK: /ˌʌpˈdeɪtɪd plæn/ • US: /ˌʌpˈdeɪtɪd plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch đã được cập nhật kế hoạch được làm mới bản kế hoạch cập nhật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made more current or modern; containing the latest information.

Vietnamese Meaning

Đã được cập nhật, được làm cho hiện đại hơn hoặc chứa thông tin mới nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The updated plan includes new strategies for marketing."

    "Kế hoạch đã cập nhật bao gồm các chiến lược mới cho marketing."

  • "The team presented the updated plan to the board."

    "Nhóm đã trình bày kế hoạch đã cập nhật cho hội đồng quản trị."

  • "Please ensure you are working from the most updated plan."

    "Vui lòng đảm bảo bạn đang làm việc theo kế hoạch được cập nhật mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb update cập nhật, làm mới
Noun update bản cập nhật, sự cập nhật
Adjective updated đã được cập nhật, mới nhất
Verb plan lên kế hoạch, dự định
Noun plan kế hoạch, bản thiết kế
Noun planner người lập kế hoạch, sổ kế hoạch
Noun planning sự lập kế hoạch, công tác quy hoạch

Synonyms

revised plan (kế hoạch đã sửa đổi)modified plan (kế hoạch đã điều chỉnh)

Antonyms

outdated plan (kế hoạch lỗi thời)original plan (kế hoạch ban đầu)

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planta
Old French
plan
English
plan

Nguồn gốc 'Plan'

Từ 'plan' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planta', ban đầu có nghĩa là 'mặt phẳng của bàn chân' hoặc 'đáy'. Qua tiếng Pháp cổ 'plan' (có nghĩa là bản vẽ, bản đồ), từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về một bản vẽ, thiết kế, hay sau này là một dự định, kế hoạch.

Nguồn gốc 'Update' và sự kết hợp

Từ 'update' là sự kết hợp của 'up' (lên) từ tiếng Anh cổ và 'date' (ngày) từ tiếng Pháp cổ (gốc Latin 'datum' – 'thứ được cho'). 'Update' nghĩa đen là đưa một cái gì đó 'lên' đến 'ngày' hiện tại, tức là làm mới, bổ sung thông tin để nó phản ánh tình trạng mới nhất. Vì vậy, 'updated plan' là một 'kế hoạch' đã được 'cập nhật', phản ánh sự thay đổi hoặc thông tin mới nhất.

Usage Note

Tính từ 'updated' thường được sử dụng để mô tả những thứ đã được sửa đổi hoặc cải tiến để phản ánh thông tin mới nhất hoặc các thay đổi gần đây. Nó nhấn mạnh rằng phiên bản hiện tại tốt hơn hoặc chính xác hơn phiên bản trước đó. So với 'new', 'updated' tập trung vào việc thay đổi từ cái cũ, trong khi 'new' chỉ đơn thuần là chưa tồn tại trước đó.
Danh từ 'plan' chỉ một tập hợp các hành động được vạch ra để đạt được mục tiêu. Trong cụm từ 'updated plan', nó chỉ một kế hoạch đã được sửa đổi để phản ánh những thay đổi hoặc thông tin mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + updated plan
  • present present the updated plan
    (trình bày kế hoạch cập nhật)
  • approve approve the updated plan
    (phê duyệt kế hoạch cập nhật)
  • implement implement the updated plan
    (thực hiện kế hoạch cập nhật)
  • review review the updated plan
    (xem xét kế hoạch cập nhật)
  • finalize finalize the updated plan
    (hoàn thiện kế hoạch cập nhật)
Tính từ + updated plan
  • newly a newly updated plan
    (một kế hoạch mới được cập nhật)
  • revised a revised updated plan
    (một kế hoạch cập nhật đã được sửa đổi)
  • comprehensive a comprehensive updated plan
    (một kế hoạch cập nhật toàn diện)
  • detailed a detailed updated plan
    (một kế hoạch cập nhật chi tiết)
updated plan + Danh từ
  • details updated plan details
    (chi tiết của kế hoạch cập nhật)
  • document the updated plan document
    (tài liệu kế hoạch cập nhật)
  • objectives updated plan objectives
    (các mục tiêu của kế hoạch cập nhật)

Idioms

  • stick to the updated plan

    bám sát, tuân thủ kế hoạch đã cập nhật

    "Despite new challenges, we must stick to the updated plan."

    (Bất chấp những thách thức mới, chúng ta phải bám sát kế hoạch đã cập nhật.)

  • deviate from the updated plan

    đi chệch khỏi kế hoạch đã cập nhật

    "Any deviation from the updated plan could cause significant delays."

    (Bất kỳ sự đi chệch nào khỏi kế hoạch cập nhật đều có thể gây ra sự chậm trễ đáng kể.)

  • get everyone on board with the updated plan

    khiến mọi người đồng lòng/đồng thuận với kế hoạch đã cập nhật

    "Our goal is to get everyone on board with the updated plan before implementation."

    (Mục tiêu của chúng tôi là khiến mọi người đồng lòng với kế hoạch cập nhật trước khi thực hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

updated plan

adjective
Lật mặt

Đã được cập nhật, được làm cho hiện đại hơn hoặc chứa thông tin mới nhất.

"The updated plan includes new strategies for marketing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "updated plan".

Sự linh hoạt và thích nghi trong kế hoạch

Trong văn hóa kinh doanh và quản lý dự án phương Tây, kế hoạch là điều cần thiết, nhưng khả năng thích ứng và linh hoạt còn quan trọng hơn. 'Updated plan' phản ánh nhu cầu thay đổi kế hoạch ban đầu để phù hợp với thông tin mới, các thách thức bất ngờ, hoặc mục tiêu phát triển. Điều này nhấn mạnh tư duy rằng kế hoạch không phải là cố định mà là một công cụ sống động, cần được điều chỉnh liên tục để đảm bảo thành công.

Phương pháp Agile và cập nhật liên tục

Khái niệm 'updated plan' đặc biệt phổ biến và quan trọng trong các phương pháp quản lý dự án linh hoạt (Agile methodologies), chẳng hạn như Scrum hoặc Kanban. Trong Agile, kế hoạch không được coi là một tài liệu duy nhất, cố định mà là một chuỗi các bản cập nhật lặp đi lặp lại. Các nhóm làm việc sẽ liên tục xem xét, điều chỉnh và cập nhật kế hoạch dựa trên phản hồi, kết quả đạt được và những thay đổi trong môi trường, đảm bảo dự án luôn đi đúng hướng và tối ưu.