updated plan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Made more current or modern; containing the latest information.
Vietnamese Meaning
Đã được cập nhật, được làm cho hiện đại hơn hoặc chứa thông tin mới nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The updated plan includes new strategies for marketing."
"Kế hoạch đã cập nhật bao gồm các chiến lược mới cho marketing."
-
"The team presented the updated plan to the board."
"Nhóm đã trình bày kế hoạch đã cập nhật cho hội đồng quản trị."
-
"Please ensure you are working from the most updated plan."
"Vui lòng đảm bảo bạn đang làm việc theo kế hoạch được cập nhật mới nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'updated' thường được sử dụng để mô tả những thứ đã được sửa đổi hoặc cải tiến để phản ánh thông tin mới nhất hoặc các thay đổi gần đây. Nó nhấn mạnh rằng phiên bản hiện tại tốt hơn hoặc chính xác hơn phiên bản trước đó. So với 'new', 'updated' tập trung vào việc thay đổi từ cái cũ, trong khi 'new' chỉ đơn thuần là chưa tồn tại trước đó.
Danh từ 'plan' chỉ một tập hợp các hành động được vạch ra để đạt được mục tiêu. Trong cụm từ 'updated plan', nó chỉ một kế hoạch đã được sửa đổi để phản ánh những thay đổi hoặc thông tin mới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
present present the updated plan (trình bày kế hoạch cập nhật)
-
approve approve the updated plan (phê duyệt kế hoạch cập nhật)
-
implement implement the updated plan (thực hiện kế hoạch cập nhật)
-
review review the updated plan (xem xét kế hoạch cập nhật)
-
finalize finalize the updated plan (hoàn thiện kế hoạch cập nhật)
-
newly a newly updated plan (một kế hoạch mới được cập nhật)
-
revised a revised updated plan (một kế hoạch cập nhật đã được sửa đổi)
-
comprehensive a comprehensive updated plan (một kế hoạch cập nhật toàn diện)
-
detailed a detailed updated plan (một kế hoạch cập nhật chi tiết)
-
details updated plan details (chi tiết của kế hoạch cập nhật)
-
document the updated plan document (tài liệu kế hoạch cập nhật)
-
objectives updated plan objectives (các mục tiêu của kế hoạch cập nhật)
Idioms
-
stick to the updated plan
bám sát, tuân thủ kế hoạch đã cập nhật
"Despite new challenges, we must stick to the updated plan."
(Bất chấp những thách thức mới, chúng ta phải bám sát kế hoạch đã cập nhật.)
-
deviate from the updated plan
đi chệch khỏi kế hoạch đã cập nhật
"Any deviation from the updated plan could cause significant delays."
(Bất kỳ sự đi chệch nào khỏi kế hoạch cập nhật đều có thể gây ra sự chậm trễ đáng kể.)
-
get everyone on board with the updated plan
khiến mọi người đồng lòng/đồng thuận với kế hoạch đã cập nhật
"Our goal is to get everyone on board with the updated plan before implementation."
(Mục tiêu của chúng tôi là khiến mọi người đồng lòng với kế hoạch cập nhật trước khi thực hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
updated plan
adjectiveĐã được cập nhật, được làm cho hiện đại hơn hoặc chứa thông tin mới nhất.
"The updated plan includes new strategies for marketing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "updated plan".
