(Top Banner Ad)
revised plan
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

revised plan

UK: /rɪˈvaɪzd plæn/ • US: /rɪˈvaɪzd plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch đã điều chỉnh kế hoạch đã sửa đổi kế hoạch được chỉnh sửa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Altered, amended, or improved.

Vietnamese Meaning

Đã được sửa đổi, điều chỉnh hoặc cải thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The revised plan takes into account the latest market trends."

    "Kế hoạch đã sửa đổi có tính đến các xu hướng thị trường mới nhất."

  • "The CEO requested a revised plan to address the budget constraints."

    "Giám đốc điều hành yêu cầu một kế hoạch đã sửa đổi để giải quyết các hạn chế về ngân sách."

  • "We need to submit the revised plan by the end of the week."

    "Chúng ta cần nộp kế hoạch đã sửa đổi trước cuối tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb revise Xem xét lại, sửa đổi (kế hoạch, văn bản...)
Noun revision Sự xem xét lại, sự sửa đổi; bản sửa đổi
Noun reviser Người xem xét lại, người sửa đổi
Verb plan Lập kế hoạch, dự định
Noun plan Kế hoạch, sơ đồ
Noun planner Người lập kế hoạch, sổ kế hoạch
Noun planning Việc lập kế hoạch, sự quy hoạch
Adjective planned Đã được lên kế hoạch, có dự định

Synonyms

amended plan (kế hoạch đã sửa đổi)updated plan (kế hoạch đã cập nhật)modified plan (kế hoạch đã điều chỉnh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-visere
Old French
reviser
English
revise
Latin
planta
Old French
plan
English
plan

Nguồn gốc của 'revised plan'

Từ 'revise' (đã sửa đổi) xuất phát từ tiếng Latin 're-visere', có nghĩa là 'nhìn lại' hoặc 'xem xét lại'. Tiền tố 're-' nghĩa là 'lại, một lần nữa', và 'visere' nghĩa là 'nhìn'. 'Plan' (kế hoạch) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planta' (có nghĩa là 'mặt đất phẳng' hoặc 'bản vẽ') qua tiếng Pháp cổ. Ghép lại, 'revised plan' có nghĩa là một bản kế hoạch đã được 'xem xét lại' và 'điều chỉnh' cho phù hợp hơn sau khi có sự thay đổi hoặc thông tin mới.

Usage Note

Khi 'revised' được sử dụng trước một danh từ như 'plan', nó mang nghĩa là kế hoạch đó đã trải qua quá trình xem xét lại và có những thay đổi để tốt hơn hoặc phù hợp hơn với tình hình hiện tại. Khác với 'new plan' (kế hoạch mới), 'revised plan' ám chỉ một kế hoạch đã tồn tại và chỉ được chỉnh sửa, chứ không phải một kế hoạch hoàn toàn mới.
Trong cụm 'revised plan', 'plan' là danh từ chỉ một bản kế hoạch, dự án, hoặc chiến lược đã được xây dựng. Đi kèm với tính từ 'revised', nó nhấn mạnh rằng kế hoạch này đã được xem xét lại và thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + revised plan
  • submit submit a revised plan
    (đệ trình một kế hoạch đã sửa đổi)
  • approve approve a revised plan
    (phê duyệt một kế hoạch đã sửa đổi)
  • develop develop a revised plan
    (phát triển một kế hoạch đã sửa đổi)
  • adopt adopt a revised plan
    (thông qua một kế hoạch đã sửa đổi)
Tính từ/Trạng từ + revised plan
  • significantly a significantly revised plan
    (một kế hoạch được sửa đổi đáng kể)
  • completely a completely revised plan
    (một kế hoạch được sửa đổi hoàn toàn)
  • new a new revised plan
    (một kế hoạch mới đã được sửa đổi)

Idioms

  • submit a revised plan for approval

    đệ trình một kế hoạch đã sửa đổi để được phê duyệt (một cụm từ rất phổ biến trong kinh doanh/hành chính)

    "The team had to submit a revised plan for approval after the initial proposal was rejected."

    (Nhóm phải đệ trình một kế hoạch đã sửa đổi để được phê duyệt sau khi đề xuất ban đầu bị từ chối.)

  • go back to the drawing board (for a revised plan)

    quay lại từ đầu để lập một kế hoạch sửa đổi (chỉ ra sự cần thiết phải bắt đầu lại hoàn toàn)

    "Our marketing strategy failed, so it's back to the drawing board for a revised plan."

    (Chiến lược tiếp thị của chúng tôi thất bại, vì vậy phải quay lại từ đầu để lập một kế hoạch sửa đổi.)

  • work on a revised plan

    làm việc/tiến hành một kế hoạch đã sửa đổi (chỉ quá trình thực hiện sự thay đổi)

    "Management is currently working on a revised plan to address the budget deficit."

    (Ban quản lý hiện đang làm việc trên một kế hoạch đã sửa đổi để giải quyết thâm hụt ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revised plan

Tính từ
Lật mặt

Đã được sửa đổi, điều chỉnh hoặc cải thiện.

"The revised plan takes into account the latest market trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will be revising the plan based on the client's feedback tomorrow.
Ngày mai, nhóm sẽ điều chỉnh kế hoạch dựa trên phản hồi của khách hàng.
Phủ định
They won't be revising the plan again until they receive more data.
Họ sẽ không sửa đổi kế hoạch nữa cho đến khi nhận được thêm dữ liệu.
Nghi vấn
Will you be revising the plan this afternoon?
Chiều nay bạn sẽ sửa đổi kế hoạch chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revised plan".

Tầm quan trọng của sự linh hoạt trong kế hoạch

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và quản lý dự án, việc 'revised plan' (kế hoạch sửa đổi) là một phần không thể thiếu của quá trình làm việc. Điều này phản ánh tư duy rằng mọi kế hoạch ban đầu đều có thể cần điều chỉnh để thích ứng với các thay đổi, thách thức hoặc thông tin mới. Sự linh hoạt và khả năng sửa đổi kế hoạch thường được đánh giá cao, trái ngược với việc cứng nhắc tuân thủ một kế hoạch lỗi thời.

Học từ sai lầm: Kế hoạch là để thay đổi

Một quan điểm phổ biến là 'kế hoạch là để thay đổi'. Câu nói nổi tiếng của Robert Burns 'The best-laid schemes o' Mice an' Men Gang aft agley' (Những kế hoạch tốt đẹp nhất của Chuột và Con người thường đi trệch hướng) nhấn mạnh rằng dù chúng ta có lập kế hoạch cẩn thận đến đâu, thì vẫn sẽ có những điều không lường trước xảy ra, yêu cầu phải có một 'revised plan'. Đây là một phần của quá trình học hỏi và cải tiến liên tục.