revised plan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã được sửa đổi, điều chỉnh hoặc cải thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The revised plan takes into account the latest market trends."
"Kế hoạch đã sửa đổi có tính đến các xu hướng thị trường mới nhất."
-
"The CEO requested a revised plan to address the budget constraints."
"Giám đốc điều hành yêu cầu một kế hoạch đã sửa đổi để giải quyết các hạn chế về ngân sách."
-
"We need to submit the revised plan by the end of the week."
"Chúng ta cần nộp kế hoạch đã sửa đổi trước cuối tuần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | revise | Xem xét lại, sửa đổi (kế hoạch, văn bản...) |
| Noun | revision | Sự xem xét lại, sự sửa đổi; bản sửa đổi |
| Noun | reviser | Người xem xét lại, người sửa đổi |
| Verb | plan | Lập kế hoạch, dự định |
| Noun | plan | Kế hoạch, sơ đồ |
| Noun | planner | Người lập kế hoạch, sổ kế hoạch |
| Noun | planning | Việc lập kế hoạch, sự quy hoạch |
| Adjective | planned | Đã được lên kế hoạch, có dự định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'revised' được sử dụng trước một danh từ như 'plan', nó mang nghĩa là kế hoạch đó đã trải qua quá trình xem xét lại và có những thay đổi để tốt hơn hoặc phù hợp hơn với tình hình hiện tại. Khác với 'new plan' (kế hoạch mới), 'revised plan' ám chỉ một kế hoạch đã tồn tại và chỉ được chỉnh sửa, chứ không phải một kế hoạch hoàn toàn mới.
Trong cụm 'revised plan', 'plan' là danh từ chỉ một bản kế hoạch, dự án, hoặc chiến lược đã được xây dựng. Đi kèm với tính từ 'revised', nó nhấn mạnh rằng kế hoạch này đã được xem xét lại và thay đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
submit submit a revised plan (đệ trình một kế hoạch đã sửa đổi)
-
approve approve a revised plan (phê duyệt một kế hoạch đã sửa đổi)
-
develop develop a revised plan (phát triển một kế hoạch đã sửa đổi)
-
adopt adopt a revised plan (thông qua một kế hoạch đã sửa đổi)
-
significantly a significantly revised plan (một kế hoạch được sửa đổi đáng kể)
-
completely a completely revised plan (một kế hoạch được sửa đổi hoàn toàn)
-
new a new revised plan (một kế hoạch mới đã được sửa đổi)
Idioms
-
submit a revised plan for approval
đệ trình một kế hoạch đã sửa đổi để được phê duyệt (một cụm từ rất phổ biến trong kinh doanh/hành chính)
"The team had to submit a revised plan for approval after the initial proposal was rejected."
(Nhóm phải đệ trình một kế hoạch đã sửa đổi để được phê duyệt sau khi đề xuất ban đầu bị từ chối.)
-
go back to the drawing board (for a revised plan)
quay lại từ đầu để lập một kế hoạch sửa đổi (chỉ ra sự cần thiết phải bắt đầu lại hoàn toàn)
"Our marketing strategy failed, so it's back to the drawing board for a revised plan."
(Chiến lược tiếp thị của chúng tôi thất bại, vì vậy phải quay lại từ đầu để lập một kế hoạch sửa đổi.)
-
work on a revised plan
làm việc/tiến hành một kế hoạch đã sửa đổi (chỉ quá trình thực hiện sự thay đổi)
"Management is currently working on a revised plan to address the budget deficit."
(Ban quản lý hiện đang làm việc trên một kế hoạch đã sửa đổi để giải quyết thâm hụt ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
revised plan
Tính từĐã được sửa đổi, điều chỉnh hoặc cải thiện.
"The revised plan takes into account the latest market trends."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team will be revising the plan based on the client's feedback tomorrow. |
Ngày mai, nhóm sẽ điều chỉnh kế hoạch dựa trên phản hồi của khách hàng. |
| Phủ định | They won't be revising the plan again until they receive more data. |
Họ sẽ không sửa đổi kế hoạch nữa cho đến khi nhận được thêm dữ liệu. |
| Nghi vấn | Will you be revising the plan this afternoon? |
Chiều nay bạn sẽ sửa đổi kế hoạch chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revised plan".
