(Top Banner Ad)
uphold values
C1
Động từ C1 Xã hội, Chính trị, Đạo đức

uphold values

UK: /ˌʌpˈhəʊld/ • US: /ˌʌpˈhoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ các giá trị duy trì các giá trị ủng hộ các giá trị giữ vững các giá trị thượng tôn các giá trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To support or defend something, such as a principle or law.

Vietnamese Meaning

Ủng hộ, duy trì, bảo vệ một điều gì đó, chẳng hạn như một nguyên tắc hoặc luật lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge is expected to uphold the law."

    "Thẩm phán được kỳ vọng sẽ thượng tôn pháp luật."

  • "It is important to uphold our values in the face of adversity."

    "Điều quan trọng là phải giữ vững các giá trị của chúng ta khi đối mặt với nghịch cảnh."

  • "The organization is committed to upholding the values of equality and justice."

    "Tổ chức cam kết bảo vệ các giá trị về bình đẳng và công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb uphold duy trì, ủng hộ, bảo vệ (một nguyên tắc, luật lệ)
Noun upholder người ủng hộ, người bảo vệ (một nguyên tắc, truyền thống)
Noun value giá trị, phẩm chất, tiêu chuẩn
Verb value đánh giá cao, coi trọng
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Noun valuation sự định giá, sự đánh giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
uppheldan
Middle English
upholde
Modern English
uphold

Nguồn gốc 'Uphold'

Từ 'uphold' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'uppheldan', nghĩa đen là 'giữ vững lên'. Nó kết hợp từ 'uppan' (lên) và 'haldan' (giữ, nắm). Ban đầu, nó có nghĩa là nâng đỡ hoặc duy trì một cách vật lý. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'duy trì', 'ủng hộ' hoặc 'bảo vệ' một điều gì đó trừu tượng, như luật pháp, truyền thống hoặc các giá trị.

Ý nghĩa của 'Values'

Từ 'value' bắt nguồn từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'mạnh mẽ, khỏe mạnh, có giá trị'. Qua tiếng Pháp cổ 'value' (giá trị, phẩm giá), nó đi vào tiếng Anh. 'Values' (số nhiều) sau đó được dùng để chỉ các nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn hành vi của một người hoặc một xã hội, những điều mà họ coi là quan trọng và đáng quý.

Sự kết hợp 'Uphold Values'

Khi kết hợp 'uphold' và 'values', cụm từ 'uphold values' mang ý nghĩa mạnh mẽ là bảo vệ, duy trì và tuân thủ các nguyên tắc, niềm tin đạo đức hoặc tiêu chuẩn xã hội quan trọng. Nó thể hiện cam kết mạnh mẽ trong việc sống theo hoặc bảo vệ những gì được coi là đúng đắn và có ý nghĩa.

Usage Note

Động từ 'uphold' mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự cam kết bảo vệ những giá trị, nguyên tắc mà mình tin tưởng. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến pháp luật, đạo đức, hoặc các vấn đề xã hội quan trọng. Khác với 'maintain' (duy trì) chỉ đơn thuần giữ cho cái gì đó ở trạng thái hiện tại, 'uphold' nhấn mạnh hành động chủ động bảo vệ và củng cố.
Values ở đây là danh từ số nhiều. Ý chỉ các giá trị về đạo đức, văn hóa, xã hội mà một cá nhân hay một cộng đồng tin tưởng và tuân theo. Nó có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực như sự trung thực, lòng dũng cảm, sự tôn trọng, công bằng, v.v.

Prepositions

-

Không có giới từ đặc biệt đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + uphold values (cách thức duy trì)
  • strongly strongly uphold values
    (kiên quyết bảo vệ các giá trị)
  • firmly firmly uphold values
    (vững vàng duy trì các giá trị)
  • consistently consistently uphold values
    (luôn nhất quán duy trì các giá trị)
Tính từ + values (loại giá trị được duy trì)
  • traditional uphold traditional values
    (duy trì các giá trị truyền thống)
  • moral uphold moral values
    (bảo vệ các giá trị đạo đức)
  • core uphold core values
    (giữ vững các giá trị cốt lõi)
Danh từ + (trách nhiệm/cam kết) to uphold values
  • duty a duty to uphold values
    (một nghĩa vụ phải bảo vệ các giá trị)
  • commitment a commitment to uphold values
    (một cam kết duy trì các giá trị)

Idioms

  • to steadfastly uphold values

    kiên định bảo vệ các giá trị

    "The community leaders promised to steadfastly uphold values of honesty and integrity."

    (Các nhà lãnh đạo cộng đồng hứa sẽ kiên định bảo vệ các giá trị trung thực và liêm chính.)

  • to live by and uphold one's values

    sống theo và bảo vệ các giá trị của bản thân

    "It's important for individuals to live by and uphold their values, even in challenging times."

    (Điều quan trọng là mỗi cá nhân phải sống theo và bảo vệ các giá trị của mình, ngay cả trong những thời điểm khó khăn.)

  • to set an example by upholding values

    làm gương bằng cách duy trì các giá trị

    "Parents strive to set an example by upholding values such as respect and kindness."

    (Cha mẹ cố gắng làm gương bằng cách duy trì các giá trị như sự tôn trọng và lòng tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uphold values

Động từ
Lật mặt

Ủng hộ, duy trì, bảo vệ một điều gì đó, chẳng hạn như một nguyên tắc hoặc luật lệ.

"The judge is expected to uphold the law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uphold values".

Giá trị cốt lõi (Core Values) trong xã hội và tổ chức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'giá trị cốt lõi' rất quan trọng. Đây là những nguyên tắc hoặc niềm tin cơ bản hướng dẫn hành vi của một cá nhân, nhóm, hoặc tổ chức. Việc 'uphold values' thường được nhắc đến trong bối cảnh các doanh nghiệp duy trì đạo đức kinh doanh, hoặc các quốc gia bảo vệ các giá trị dân chủ, tự do của mình.

Đạo đức và Liêm chính cá nhân

Việc 'uphold values' cũng liên quan mật thiết đến khái niệm đạo đức và liêm chính cá nhân. Điều này có nghĩa là một người sống theo các nguyên tắc đạo đức mà họ tin tưởng, ngay cả khi đối mặt với áp lực hoặc cám dỗ. Việc duy trì những giá trị này được coi là nền tảng của lòng tin và sự tôn trọng trong các mối quan hệ xã hội.