(Top Banner Ad)
upholstery hammer
B1
noun B1 Thủ công, Nội thất

upholstery hammer

UK: /ʌpˈhəʊlstəri ˈhæmə/ • US: /ʌpˈhoʊlstəri ˈhæmər/

Nghĩa tiếng Việt

búa bọc nệm búa đóng đinh bọc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specialized hammer used in upholstery for attaching fabric or leather to furniture frames.

Vietnamese Meaning

Một loại búa chuyên dụng được sử dụng trong nghề bọc nệm để gắn vải hoặc da vào khung đồ nội thất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The upholsterer used an upholstery hammer to attach the velvet fabric to the chair frame."

    "Người thợ bọc nệm đã sử dụng búa bọc nệm để gắn vải nhung vào khung ghế."

  • "He carefully used the upholstery hammer to secure the fabric."

    "Anh ấy cẩn thận sử dụng búa bọc nệm để cố định vải."

  • "The upholstery hammer is an essential tool for any furniture restorer."

    "Búa bọc nệm là một công cụ thiết yếu cho bất kỳ người phục chế đồ nội thất nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun upholstery vật liệu bọc (ghế, sofa...)
Verb upholster bọc (ghế, sofa...)
Noun hammer búa

Related Words

Subject Area

Thủ công, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

English
upholstery hammer

Nguồn gốc của 'upholstery hammer'

Từ 'upholstery hammer' đơn giản chỉ là một sự kết hợp của 'upholstery' (bọc nệm) và 'hammer' (búa). Nó mô tả chính xác công cụ được sử dụng để đóng đinh hoặc ghim vải bọc vào khung đồ nội thất. Nó là một công cụ chuyên dụng được sử dụng chủ yếu trong ngành công nghiệp bọc nệm.

Usage Note

Búa bọc nệm thường có một đầu từ tính để giữ đinh bọc (tacks) và một đầu bằng nhựa hoặc cao su để tránh làm hỏng vải. Nó khác với búa thông thường ở thiết kế chuyên dụng cho việc bọc nệm, chú trọng đến độ chính xác và tránh làm rách hoặc hỏng vật liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upholstery hammer
  • specialized specialized upholstery hammer
    (búa bọc nệm chuyên dụng)
  • magnetic magnetic upholstery hammer
    (búa bọc nệm có từ tính)
Verb + upholstery hammer
  • use use an upholstery hammer
    (sử dụng búa bọc nệm)
  • hold hold an upholstery hammer
    (cầm búa bọc nệm)

Idioms

  • Like an upholstery hammer to a tack

    Ít có khả năng thành công hoặc hiệu quả.

    "Trying to fix this problem without the right tools is like using an upholstery hammer to install a tack."

    (Cố gắng sửa vấn đề này mà không có dụng cụ phù hợp giống như dùng búa bọc nệm để đóng đinh vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upholstery hammer

noun
Lật mặt

Một loại búa chuyên dụng được sử dụng trong nghề bọc nệm để gắn vải hoặc da vào khung đồ nội thất.

"The upholsterer used an upholstery hammer to attach the velvet fabric to the chair frame."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upholstery hammer".

Nghề bọc nệm

Nghề bọc nệm là một nghề thủ công truyền thống liên quan đến việc bọc lại đồ nội thất bằng vải, lò xo, đệm và các vật liệu khác. Búa bọc nệm là một công cụ không thể thiếu trong nghề này.