upholstery hammer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specialized hammer used in upholstery for attaching fabric or leather to furniture frames.
Vietnamese Meaning
Một loại búa chuyên dụng được sử dụng trong nghề bọc nệm để gắn vải hoặc da vào khung đồ nội thất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The upholsterer used an upholstery hammer to attach the velvet fabric to the chair frame."
"Người thợ bọc nệm đã sử dụng búa bọc nệm để gắn vải nhung vào khung ghế."
-
"He carefully used the upholstery hammer to secure the fabric."
"Anh ấy cẩn thận sử dụng búa bọc nệm để cố định vải."
-
"The upholstery hammer is an essential tool for any furniture restorer."
"Búa bọc nệm là một công cụ thiết yếu cho bất kỳ người phục chế đồ nội thất nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | upholstery | vật liệu bọc (ghế, sofa...) |
| Verb | upholster | bọc (ghế, sofa...) |
| Noun | hammer | búa |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Búa bọc nệm thường có một đầu từ tính để giữ đinh bọc (tacks) và một đầu bằng nhựa hoặc cao su để tránh làm hỏng vải. Nó khác với búa thông thường ở thiết kế chuyên dụng cho việc bọc nệm, chú trọng đến độ chính xác và tránh làm rách hoặc hỏng vật liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
specialized specialized upholstery hammer (búa bọc nệm chuyên dụng)
-
magnetic magnetic upholstery hammer (búa bọc nệm có từ tính)
-
use use an upholstery hammer (sử dụng búa bọc nệm)
-
hold hold an upholstery hammer (cầm búa bọc nệm)
Idioms
-
Like an upholstery hammer to a tack
Ít có khả năng thành công hoặc hiệu quả.
"Trying to fix this problem without the right tools is like using an upholstery hammer to install a tack."
(Cố gắng sửa vấn đề này mà không có dụng cụ phù hợp giống như dùng búa bọc nệm để đóng đinh vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
upholstery hammer
nounMột loại búa chuyên dụng được sử dụng trong nghề bọc nệm để gắn vải hoặc da vào khung đồ nội thất.
"The upholsterer used an upholstery hammer to attach the velvet fabric to the chair frame."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upholstery hammer".
