(Top Banner Ad)
tack hammer
B1
danh từ B1 Công cụ, Xây dựng

tack hammer

UK: /ˈtæk ˌhæmə(r)/ • US: /ˈtæk ˌhæmər/

Nghĩa tiếng Việt

búa đóng đinh mũ búa bọc nệm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small hammer, typically with a magnetic head, used for driving tacks or small nails, especially in upholstery.

Vietnamese Meaning

Một loại búa nhỏ, thường có đầu từ tính, được sử dụng để đóng đinh mũ (tacks) hoặc đinh nhỏ, đặc biệt trong bọc nệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The upholsterer used a tack hammer to secure the fabric to the frame."

    "Người thợ bọc nệm đã sử dụng búa đóng đinh mũ để cố định vải vào khung."

  • "He needed a tack hammer to finish the upholstery project."

    "Anh ấy cần một chiếc búa đóng đinh mũ để hoàn thành dự án bọc nệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tack Đinh ghim nhỏ, đinh mũ (loại đinh nhỏ có đầu phẳng, dùng để ghim vải, giấy)
Verb tack Ghim, đóng ghim (bằng đinh tack)
Noun hammer Cái búa
Verb hammer Đóng (bằng búa), đập (bằng búa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eḱmo-
Proto-Germanic
*hameraz
Old English
hamor
Middle English
hamer
Modern English
hammer
Old French
tac
Middle English
tak
Modern English
tack
Modern English
tack hammer (compound)

Nguồn gốc của 'tack hammer'

Từ 'tack hammer' là một từ ghép thú vị trong tiếng Anh, mô tả chính xác chức năng của một dụng cụ. 'Tack' ban đầu có nghĩa là đinh nhỏ hoặc ghim, thường được dùng trong các công việc như bọc ghế (upholstery) để cố định vải hoặc vật liệu nhẹ. 'Hammer' có nghĩa là cái búa. Khi hai từ này kết hợp lại, chúng tạo thành tên của một loại búa nhỏ chuyên dụng, được thiết kế đặc biệt để đóng những chiếc đinh nhỏ (tacks) một cách dễ dàng và chính xác. Điểm đặc trưng của tack hammer thường là một đầu có từ tính để giữ đinh trước khi đóng. Dụng cụ này đã xuất hiện từ thế kỷ 18-19, giúp các công việc thủ công và bọc ghế trở nên hiệu quả và tinh xảo hơn.

Usage Note

Búa đóng đinh mũ khác với búa thông thường ở kích thước nhỏ hơn và đầu thường có từ tính để giữ đinh mũ, giúp người dùng đóng đinh dễ dàng hơn bằng một tay, đặc biệt khi bọc nệm hoặc làm các công việc thủ công đòi hỏi sự chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tack hammer
  • use use a tack hammer
    (Sử dụng một chiếc búa đóng đinh nhỏ)
  • wield wield a tack hammer
    (Cầm/sử dụng khéo léo một chiếc búa đóng đinh nhỏ)
  • pick up pick up a tack hammer
    (Nhặt một chiếc búa đóng đinh nhỏ lên)
  • drive drive tacks with a tack hammer
    (Đóng đinh ghim bằng búa đóng đinh nhỏ)
Adjective + tack hammer
  • small a small tack hammer
    (Một chiếc búa đóng đinh nhỏ)
  • light a light tack hammer
    (Một chiếc búa đóng đinh nhẹ)
  • magnetic a magnetic tack hammer
    (Một chiếc búa đóng đinh có từ tính (để giữ đinh))

Idioms

  • Use a tack hammer to crack a nut

    Dùng búa đóng đinh nhỏ để đập vỡ hạt (ngụ ý dùng công cụ không phù hợp hoặc quá yếu cho một vấn đề lớn, hoặc lãng phí công sức vào việc nhỏ)

    "Trying to solve this complex financial problem with a simple spreadsheet is like using a tack hammer to crack a nut."

    (Cố gắng giải quyết vấn đề tài chính phức tạp này bằng một bảng tính đơn giản chẳng khác nào dùng búa đóng đinh nhỏ để đập vỡ hạt.)

  • Handle something with a tack hammer

    Giải quyết việc gì đó một cách tinh tế, nhẹ nhàng và chính xác (như cách dùng búa đóng đinh nhỏ để đóng đinh một cách cẩn thận)

    "The diplomat needed to handle the delicate negotiations with a tack hammer, avoiding any heavy-handed tactics."

    (Nhà ngoại giao cần giải quyết các cuộc đàm phán nhạy cảm một cách tinh tế và cẩn trọng, tránh mọi chiến thuật mạnh tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tack hammer

danh từ
Lật mặt

Một loại búa nhỏ, thường có đầu từ tính, được sử dụng để đóng đinh mũ (tacks) hoặc đinh nhỏ, đặc biệt trong bọc nệm.

"The upholsterer used a tack hammer to secure the fabric to the frame."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you need to upholster that chair quickly, you will need a tack hammer.
Nếu bạn cần bọc lại chiếc ghế đó một cách nhanh chóng, bạn sẽ cần một cái búa đóng đinh.
Phủ định
If you don't have a tack hammer, you will struggle to attach the fabric smoothly.
Nếu bạn không có búa đóng đinh, bạn sẽ gặp khó khăn trong việc gắn vải một cách trơn tru.
Nghi vấn
Will you be able to finish the upholstery project if you use a tack hammer?
Bạn có thể hoàn thành dự án bọc nệm nếu bạn sử dụng búa đóng đinh không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the carpenter had brought his toolbox, he would use a tack hammer now to finish the upholstery.
Nếu người thợ mộc đã mang hộp dụng cụ của mình, anh ấy sẽ dùng búa đinh ghim ngay bây giờ để hoàn thành việc bọc nệm.
Phủ định
If I hadn't left my tack hammer at the workshop, I wouldn't have to use a regular hammer now.
Nếu tôi không để quên búa đinh ghim ở xưởng, tôi đã không phải dùng búa thường bây giờ.
Nghi vấn
If she had practiced more, would she be using a tack hammer with such confidence right now?
Nếu cô ấy đã luyện tập nhiều hơn, liệu cô ấy có đang sử dụng búa đinh ghim một cách tự tin như vậy ngay bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tack hammer".

Dụng cụ chuyên dụng cho công việc tinh xảo

Búa đóng đinh nhỏ (tack hammer) là một ví dụ điển hình về công cụ chuyên dụng, được thiết kế riêng cho các công việc đòi hỏi sự tinh tế và chính xác cao, như bọc ghế (upholstery), đóng khung tranh ảnh, hoặc các dự án thủ công. Khác với các loại búa lớn hơn dùng cho công việc nặng nhọc, tack hammer thể hiện sự chú trọng vào chi tiết và khả năng làm việc tỉ mỉ trong văn hóa DIY (tự làm) và thủ công.

Biểu tượng của sự tinh tế và kiểm soát

Trong một số ngữ cảnh, tack hammer có thể được dùng như một biểu tượng cho sự tinh tế, nhẹ nhàng và kiểm soát, đối lập với sự thô bạo hoặc sức mạnh tuyệt đối. Nó nhắc nhở rằng không phải mọi vấn đề đều cần sức mạnh lớn, mà đôi khi sự khéo léo và chính xác mới là chìa khóa để hoàn thành công việc hiệu quả, đặc biệt là trong các nhiệm vụ nhỏ hoặc nhạy cảm.