(Top Banner Ad)
upscale housing
B2
Tính từ B2 Bất động sản, Kinh tế

upscale housing

UK: /ˈʌpˌskeɪl/ • US: /ˈʌpˌskeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ở cao cấp nhà ở sang trọng nhà ở hạng sang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relatively expensive and designed to appeal to affluent consumers.

Vietnamese Meaning

Tương đối đắt tiền và được thiết kế để thu hút những người tiêu dùng giàu có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city has many upscale housing developments."

    "Thành phố có nhiều dự án nhà ở cao cấp."

  • "The company specializes in upscale housing developments."

    "Công ty chuyên về các dự án phát triển nhà ở cao cấp."

  • "They are planning to build more upscale housing in the suburbs."

    "Họ đang lên kế hoạch xây dựng thêm nhà ở cao cấp ở vùng ngoại ô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective upscale cao cấp, sang trọng
Verb upscale (to upscale) nâng cấp, cải thiện (lên mức cao cấp hơn)

Synonyms

luxury housing (nhà ở sang trọng)high-end housing (nhà ở cao cấp)exclusive housing (nhà ở độc quyền)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Kinh tế

Nguồn gốc của 'Upscale'

Từ 'upscale' xuất phát từ việc chỉ sự di chuyển 'lên cao' trên 'thang' (scale) về mặt chất lượng và giá trị. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào giữa thế kỷ 20 để mô tả những sản phẩm và dịch vụ cao cấp, nhắm đến những người có thu nhập cao hơn.

Usage Note

Tính từ 'upscale' thường được dùng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ hoặc khu vực có chất lượng cao và giá thành đắt đỏ, nhắm đến đối tượng khách hàng có thu nhập cao. Nó mang sắc thái trang trọng và sang trọng hơn so với các từ như 'expensive' (đắt tiền) hay 'high-end' (cao cấp), nhấn mạnh vào sự tinh tế và đẳng cấp.
Cụm từ 'upscale housing' chỉ loại hình nhà ở cao cấp, thường có thiết kế sang trọng, tiện nghi hiện đại và vị trí đắc địa, hướng đến những người có khả năng tài chính tốt. Nó khác với 'affordable housing' (nhà ở giá rẻ) hoặc 'middle-class housing' (nhà ở trung lưu) về cả chất lượng lẫn giá cả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upscale housing
  • Luxury luxury upscale housing
    (nhà ở cao cấp sang trọng)
  • Exclusive exclusive upscale housing
    (nhà ở cao cấp độc quyền)
Verb + upscale housing
  • Invest in invest in upscale housing
    (đầu tư vào nhà ở cao cấp)
  • Develop develop upscale housing
    (phát triển nhà ở cao cấp)

Idioms

  • Live in upscale housing

    Sống trong nhà ở cao cấp

    "They decided to live in upscale housing to enjoy a better lifestyle."

    (Họ quyết định sống trong nhà ở cao cấp để tận hưởng một lối sống tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upscale housing

Tính từ
Lật mặt

Tương đối đắt tiền và được thiết kế để thu hút những người tiêu dùng giàu có.

"The city has many upscale housing developments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he earned a lot of money, he decided to move to upscale housing.
Bởi vì anh ấy kiếm được rất nhiều tiền, anh ấy quyết định chuyển đến khu nhà ở cao cấp.
Phủ định
Unless the economy improves, we won't be able to afford upscale housing.
Trừ khi nền kinh tế được cải thiện, chúng ta sẽ không thể mua được nhà ở cao cấp.
Nghi vấn
If we sell our current house, will we have enough money to buy upscale housing?
Nếu chúng ta bán căn nhà hiện tại, liệu chúng ta có đủ tiền để mua nhà ở cao cấp không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want upscale housing, you often need a higher income.
Nếu bạn muốn nhà ở cao cấp, bạn thường cần thu nhập cao hơn.
Phủ định
When the economy declines, upscale housing doesn't sell as quickly.
Khi nền kinh tế suy thoái, nhà ở cao cấp không bán nhanh như trước.
Nghi vấn
If the property taxes are high, does upscale housing become less attractive?
Nếu thuế bất động sản cao, nhà ở cao cấp có trở nên kém hấp dẫn hơn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She lives in upscale housing.
Cô ấy sống trong khu nhà ở cao cấp.
Phủ định
They do not live in upscale housing.
Họ không sống trong khu nhà ở cao cấp.
Nghi vấn
Does he prefer upscale housing?
Anh ấy có thích nhà ở cao cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upscale housing".

Văn hóa sở hữu nhà ở cao cấp

Ở nhiều nước phương Tây, việc sở hữu nhà ở cao cấp thường được xem là biểu tượng của thành công và địa vị xã hội. Nó không chỉ là nơi ở mà còn là một khoản đầu tư có giá trị lâu dài.