upsurge in multiplicity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden and significant increase in the number or variety of something.
Vietnamese Meaning
Sự gia tăng đột ngột và đáng kể về số lượng hoặc sự đa dạng của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have seen an upsurge in multiplicity of cyber-attacks in recent months."
"Chúng ta đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể về số lượng và mức độ phức tạp của các cuộc tấn công mạng trong những tháng gần đây."
-
"The upsurge in multiplicity of opinions made it difficult to reach a consensus."
"Sự gia tăng đáng kể về sự đa dạng của các ý kiến đã gây khó khăn cho việc đạt được sự đồng thuận."
-
"There has been an upsurge in multiplicity of research topics in artificial intelligence."
"Đã có một sự gia tăng đáng kể về số lượng các chủ đề nghiên cứu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | upsurge | sự tăng vọt, sự trỗi dậy |
| Verb | upsurge | tăng vọt, trỗi dậy |
| Noun | multiplicity | sự đa dạng, tính nhiều vẻ |
| Adjective | multiple | nhiều, đa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự tăng lên nhanh chóng của một hiện tượng, vấn đề hoặc số liệu thống kê. Nó nhấn mạnh cả sự gia tăng về số lượng (quantity) và sự đa dạng (variety). 'Upsurge' gợi ý một sự tăng đột biến và thường mang tính bất ngờ. 'Multiplicity' nhấn mạnh sự nhiều và phức tạp.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự gia tăng đang diễn ra. Ví dụ: 'upsurge in crime' (gia tăng tội phạm), 'upsurge in online shopping' (gia tăng mua sắm trực tuyến).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant upsurge in multiplicity (sự tăng đáng kể về tính đa dạng)
-
sudden sudden upsurge in multiplicity (sự tăng đột ngột về tính đa dạng)
-
observe observe an upsurge in multiplicity (quan sát thấy sự gia tăng về tính đa dạng)
-
report report an upsurge in multiplicity (báo cáo về sự gia tăng về tính đa dạng)
Idioms
-
Not applicable, as 'upsurge in multiplicity' is not typically used in idioms.
Không áp dụng, vì 'upsurge in multiplicity' không thường được sử dụng trong thành ngữ.
"N/A"
(N/A)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
upsurge in multiplicity
Cụm danh từSự gia tăng đột ngột và đáng kể về số lượng hoặc sự đa dạng của một cái gì đó.
"We have seen an upsurge in multiplicity of cyber-attacks in recent months."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upsurge in multiplicity".
