(Top Banner Ad)
increase in variety
B1
Danh từ B1 Tổng quát

increase in variety

UK: /ɪnˈkriːs ɪn vəˈraɪəti/ • US: /ɪnˈkriːs ɪn vəˈraɪəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự gia tăng về sự đa dạng sự tăng thêm về chủng loại sự phong phú hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rise or growth in the range of different things, types, or qualities.

Vietnamese Meaning

Sự gia tăng hoặc phát triển về phạm vi của những thứ, loại hoặc phẩm chất khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant offers an increase in variety on its new menu."

    "Nhà hàng cung cấp sự gia tăng về sự đa dạng trong thực đơn mới của mình."

  • "There has been a noticeable increase in variety of products in the supermarket."

    "Đã có một sự gia tăng đáng chú ý về sự đa dạng của các sản phẩm trong siêu thị."

  • "The course aims to provide an increase in variety of learning experiences."

    "Khóa học nhằm mục đích cung cấp sự gia tăng về sự đa dạng của các trải nghiệm học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb increase tăng, làm tăng, gia tăng
Noun increase sự tăng lên, mức tăng, sự gia tăng
Adjective increasing đang tăng lên, ngày càng tăng
Adjective increased đã được tăng lên, gia tăng
Noun variety sự đa dạng, nhiều loại, chủng loại
Adjective various đa dạng, khác nhau, nhiều loại
Adjective varied đa dạng, phong phú, khác biệt

Synonyms

Antonyms

reduction in variety (sự giảm về sự đa dạng)homogenization (sự đồng nhất hóa)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃enk-
Latin
crescere (to grow)
Old French
encreistre (to increase)
Middle English
increase
Latin
varius (diverse)
Latin
varietas (diversity)
Old French
varieté
Middle English
variety

Nguồn gốc của 'increase in variety'

'Increase in variety' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, không có nguồn gốc etymology riêng biệt như một từ đơn. Thay vào đó, nó được hình thành từ sự kết hợp của hai từ riêng lẻ: 'increase' và 'variety'. Từ 'increase' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'increscere' (tăng trưởng), thông qua tiếng Pháp cổ 'encreistre'. Còn từ 'variety' bắt nguồn từ tiếng Latin 'varietas' (sự đa dạng), cũng qua tiếng Pháp cổ 'varieté'. Khi ghép lại, cụm từ này diễn tả một cách rõ ràng sự mở rộng hoặc làm phong phú thêm các lựa chọn, loại hình hay chủng loại hiện có.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự đa dạng phong phú hơn trong một tập hợp, danh sách hoặc tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh sự mở rộng và sự có mặt của nhiều lựa chọn hoặc yếu tố khác nhau hơn so với trước.

Prepositions

in

Giới từ 'in' chỉ rõ rằng sự gia tăng đang diễn ra trong chính 'variety' (sự đa dạng). Nó không phải là sự gia tăng *của* variety (tức là sở hữu), mà là sự gia tăng *ở bên trong* chính khái niệm đa dạng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + increase in variety
  • significant significant increase in variety
    (sự gia tăng đáng kể về chủng loại)
  • gradual gradual increase in variety
    (sự gia tăng dần dần về chủng loại)
  • welcome welcome increase in variety
    (sự gia tăng chủng loại đáng hoan nghênh)
Verb + increase in variety
  • see see an increase in variety
    (chứng kiến sự gia tăng về chủng loại)
  • experience experience an increase in variety
    (trải nghiệm sự gia tăng về chủng loại)
  • lead to lead to an increase in variety
    (dẫn đến sự gia tăng về chủng loại)

Idioms

  • a noticeable increase in variety

    sự gia tăng đáng chú ý về chủng loại/sự đa dạng

    "There has been a noticeable increase in variety of local produce at the market."

    (Đã có sự gia tăng đáng chú ý về chủng loại sản phẩm địa phương tại chợ.)

  • a steady increase in variety

    sự gia tăng ổn định về chủng loại/sự đa dạng

    "The restaurant has shown a steady increase in variety of vegetarian options."

    (Nhà hàng đã cho thấy sự gia tăng ổn định về chủng loại món chay.)

  • to encourage an increase in variety

    khuyến khích sự gia tăng về chủng loại/sự đa dạng

    "The new policy aims to encourage an increase in variety of educational programs."

    (Chính sách mới nhằm khuyến khích sự gia tăng về chủng loại chương trình giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

increase in variety

Danh từ
Lật mặt

Sự gia tăng hoặc phát triển về phạm vi của những thứ, loại hoặc phẩm chất khác nhau.

"The restaurant offers an increase in variety on its new menu."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company invested in new equipment, there was an increase in variety of products offered.
Bởi vì công ty đã đầu tư vào thiết bị mới, đã có sự gia tăng về sự đa dạng của các sản phẩm được cung cấp.
Phủ định
Although there was no marketing campaign, there wasn't an increase in variety of customers.
Mặc dù không có chiến dịch tiếp thị nào, nhưng không có sự gia tăng về sự đa dạng của khách hàng.
Nghi vấn
If we offer more discounts, will there be an increase in variety of people who purchase our items?
Nếu chúng ta cung cấp nhiều giảm giá hơn, liệu có sự gia tăng về sự đa dạng của những người mua hàng của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increase in variety".

Toàn cầu hóa và sự đa dạng sản phẩm

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, người tiêu dùng phương Tây và nhiều nơi khác trên thế giới đang chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ về chủng loại sản phẩm và dịch vụ. Các siêu thị bày bán thực phẩm từ khắp nơi trên thế giới, các cửa hàng cung cấp quần áo từ nhiều nhãn hiệu quốc tế, và dịch vụ giải trí đa dạng hơn bao giờ hết. Sự 'increase in variety' này mang lại nhiều lựa chọn nhưng đôi khi cũng gây ra 'nghịch lý của sự lựa chọn' (paradox of choice), khiến việc quyết định trở nên khó khăn hơn.

Đa dạng sinh học và sự phong phú của tự nhiên

Trong lĩnh vực sinh thái học và bảo tồn, 'increase in variety' tương đương với việc tăng cường đa dạng sinh học. Một hệ sinh thái có sự đa dạng loài cao thường khỏe mạnh và kiên cường hơn trước những thay đổi môi trường. Khái niệm này cũng được áp dụng vào văn hóa, nơi sự gia tăng đa dạng văn hóa được xem là làm phong phú thêm xã hội, khuyến khích sự hiểu biết và chấp nhận lẫn nhau giữa các cộng đồng khác nhau.