increase in variety
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự gia tăng hoặc phát triển về phạm vi của những thứ, loại hoặc phẩm chất khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant offers an increase in variety on its new menu."
"Nhà hàng cung cấp sự gia tăng về sự đa dạng trong thực đơn mới của mình."
-
"There has been a noticeable increase in variety of products in the supermarket."
"Đã có một sự gia tăng đáng chú ý về sự đa dạng của các sản phẩm trong siêu thị."
-
"The course aims to provide an increase in variety of learning experiences."
"Khóa học nhằm mục đích cung cấp sự gia tăng về sự đa dạng của các trải nghiệm học tập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | increase | tăng, làm tăng, gia tăng |
| Noun | increase | sự tăng lên, mức tăng, sự gia tăng |
| Adjective | increasing | đang tăng lên, ngày càng tăng |
| Adjective | increased | đã được tăng lên, gia tăng |
| Noun | variety | sự đa dạng, nhiều loại, chủng loại |
| Adjective | various | đa dạng, khác nhau, nhiều loại |
| Adjective | varied | đa dạng, phong phú, khác biệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự đa dạng phong phú hơn trong một tập hợp, danh sách hoặc tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh sự mở rộng và sự có mặt của nhiều lựa chọn hoặc yếu tố khác nhau hơn so với trước.
Prepositions
Giới từ 'in' chỉ rõ rằng sự gia tăng đang diễn ra trong chính 'variety' (sự đa dạng). Nó không phải là sự gia tăng *của* variety (tức là sở hữu), mà là sự gia tăng *ở bên trong* chính khái niệm đa dạng đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant increase in variety (sự gia tăng đáng kể về chủng loại)
-
gradual gradual increase in variety (sự gia tăng dần dần về chủng loại)
-
welcome welcome increase in variety (sự gia tăng chủng loại đáng hoan nghênh)
-
see see an increase in variety (chứng kiến sự gia tăng về chủng loại)
-
experience experience an increase in variety (trải nghiệm sự gia tăng về chủng loại)
-
lead to lead to an increase in variety (dẫn đến sự gia tăng về chủng loại)
Idioms
-
a noticeable increase in variety
sự gia tăng đáng chú ý về chủng loại/sự đa dạng
"There has been a noticeable increase in variety of local produce at the market."
(Đã có sự gia tăng đáng chú ý về chủng loại sản phẩm địa phương tại chợ.)
-
a steady increase in variety
sự gia tăng ổn định về chủng loại/sự đa dạng
"The restaurant has shown a steady increase in variety of vegetarian options."
(Nhà hàng đã cho thấy sự gia tăng ổn định về chủng loại món chay.)
-
to encourage an increase in variety
khuyến khích sự gia tăng về chủng loại/sự đa dạng
"The new policy aims to encourage an increase in variety of educational programs."
(Chính sách mới nhằm khuyến khích sự gia tăng về chủng loại chương trình giáo dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
increase in variety
Danh từSự gia tăng hoặc phát triển về phạm vi của những thứ, loại hoặc phẩm chất khác nhau.
"The restaurant offers an increase in variety on its new menu."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the company invested in new equipment, there was an increase in variety of products offered. |
Bởi vì công ty đã đầu tư vào thiết bị mới, đã có sự gia tăng về sự đa dạng của các sản phẩm được cung cấp. |
| Phủ định | Although there was no marketing campaign, there wasn't an increase in variety of customers. |
Mặc dù không có chiến dịch tiếp thị nào, nhưng không có sự gia tăng về sự đa dạng của khách hàng. |
| Nghi vấn | If we offer more discounts, will there be an increase in variety of people who purchase our items? |
Nếu chúng ta cung cấp nhiều giảm giá hơn, liệu có sự gia tăng về sự đa dạng của những người mua hàng của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increase in variety".
