(Top Banner Ad)
decrease in variety
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

decrease in variety

UK: /dɪˈkriːs/ • US: /dɪˈkriːs/

Nghĩa tiếng Việt

sự giảm về sự đa dạng sự suy giảm về tính đa dạng giảm sự phong phú
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reduction in the range or number of different things.

Vietnamese Meaning

Sự giảm sút về phạm vi hoặc số lượng các thứ khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deforestation led to a significant decrease in variety of plant life."

    "Việc phá rừng đã dẫn đến sự giảm sút đáng kể về sự đa dạng của đời sống thực vật."

  • "There has been a noticeable decrease in variety of products in the store."

    "Có một sự giảm đáng chú ý về sự đa dạng của các sản phẩm trong cửa hàng."

  • "The project aims to prevent a further decrease in variety of traditional crafts."

    "Dự án này nhằm mục đích ngăn chặn sự giảm sút hơn nữa về sự đa dạng của các nghề thủ công truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun variety sự đa dạng, tính phong phú
Adjective varied đa dạng, phong phú
Verb vary thay đổi, biến đổi
Noun decrease sự giảm sút
Verb decrease giảm bớt

Synonyms

reduction in diversity (sự giảm về tính đa dạng)decline in range (sự suy giảm về phạm vi)

Antonyms

increase in variety (sự tăng lên về sự đa dạng)expansion of range (sự mở rộng phạm vi)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm về tính đa dạng, phong phú của một cái gì đó. Nó nhấn mạnh sự mất mát của các yếu tố khác biệt hoặc độc đáo. Ví dụ, 'decrease in variety of species' (sự giảm sút về sự đa dạng các loài) ngụ ý rằng có ít loài khác nhau tồn tại hơn so với trước đây.

Prepositions

in

Giới từ 'in' liên kết 'decrease' (sự giảm) với 'variety' (sự đa dạng), chỉ rõ cái gì đang bị giảm sút. Nó là một thành phần không thể thiếu của cụm từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decrease in variety
  • Significant significant decrease in variety
    (sự giảm đáng kể về sự đa dạng)
  • Rapid rapid decrease in variety
    (sự giảm nhanh chóng về sự đa dạng)
  • Noticeable noticeable decrease in variety
    (sự giảm đáng chú ý về sự đa dạng)
Verb + decrease in variety
  • Cause cause a decrease in variety
    (gây ra sự giảm về sự đa dạng)
  • Lead to lead to a decrease in variety
    (dẫn đến sự giảm về sự đa dạng)
  • Result in result in a decrease in variety
    (kết quả là sự giảm về sự đa dạng)

Idioms

  • Not have a wide variety

    Không có sự đa dạng lớn

    "The restaurant doesn't have a wide variety of vegetarian options."

    (Nhà hàng không có nhiều lựa chọn ăn chay đa dạng.)

  • All variety is lost

    Mất hết sự đa dạng

    "If we all think the same way, all variety is lost."

    (Nếu tất cả chúng ta đều nghĩ theo cùng một cách, mọi sự đa dạng sẽ mất đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decrease in variety

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự giảm sút về phạm vi hoặc số lượng các thứ khác nhau.

"The deforestation led to a significant decrease in variety of plant life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a decrease in variety of products at the local market.
Có sự giảm sút về sự đa dạng của các sản phẩm ở chợ địa phương.
Phủ định
Doesn't a decrease in variety negatively impact consumer choice?
Liệu sự giảm sút về sự đa dạng có tác động tiêu cực đến sự lựa chọn của người tiêu dùng không?
Nghi vấn
Did the decrease in variety lead to decreased sales?
Sự giảm sút về sự đa dạng có dẫn đến giảm doanh số không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decrease in variety".

Biodiversity

Sự giảm đa dạng sinh học (biodiversity) là một vấn đề môi trường quan trọng, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sự sống của nhiều loài. Việc bảo tồn sự đa dạng sinh học là rất quan trọng. (The decrease in biodiversity is an important environmental issue, affecting ecosystems and the lives of many species. Conserving biodiversity is very important.)