decrease in variety
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự giảm sút về phạm vi hoặc số lượng các thứ khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The deforestation led to a significant decrease in variety of plant life."
"Việc phá rừng đã dẫn đến sự giảm sút đáng kể về sự đa dạng của đời sống thực vật."
-
"There has been a noticeable decrease in variety of products in the store."
"Có một sự giảm đáng chú ý về sự đa dạng của các sản phẩm trong cửa hàng."
-
"The project aims to prevent a further decrease in variety of traditional crafts."
"Dự án này nhằm mục đích ngăn chặn sự giảm sút hơn nữa về sự đa dạng của các nghề thủ công truyền thống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm về tính đa dạng, phong phú của một cái gì đó. Nó nhấn mạnh sự mất mát của các yếu tố khác biệt hoặc độc đáo. Ví dụ, 'decrease in variety of species' (sự giảm sút về sự đa dạng các loài) ngụ ý rằng có ít loài khác nhau tồn tại hơn so với trước đây.
Prepositions
Giới từ 'in' liên kết 'decrease' (sự giảm) với 'variety' (sự đa dạng), chỉ rõ cái gì đang bị giảm sút. Nó là một thành phần không thể thiếu của cụm từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Significant significant decrease in variety (sự giảm đáng kể về sự đa dạng)
-
Rapid rapid decrease in variety (sự giảm nhanh chóng về sự đa dạng)
-
Noticeable noticeable decrease in variety (sự giảm đáng chú ý về sự đa dạng)
-
Cause cause a decrease in variety (gây ra sự giảm về sự đa dạng)
-
Lead to lead to a decrease in variety (dẫn đến sự giảm về sự đa dạng)
-
Result in result in a decrease in variety (kết quả là sự giảm về sự đa dạng)
Idioms
-
Not have a wide variety
Không có sự đa dạng lớn
"The restaurant doesn't have a wide variety of vegetarian options."
(Nhà hàng không có nhiều lựa chọn ăn chay đa dạng.)
-
All variety is lost
Mất hết sự đa dạng
"If we all think the same way, all variety is lost."
(Nếu tất cả chúng ta đều nghĩ theo cùng một cách, mọi sự đa dạng sẽ mất đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decrease in variety
Cụm danh từSự giảm sút về phạm vi hoặc số lượng các thứ khác nhau.
"The deforestation led to a significant decrease in variety of plant life."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is a decrease in variety of products at the local market. |
Có sự giảm sút về sự đa dạng của các sản phẩm ở chợ địa phương. |
| Phủ định | Doesn't a decrease in variety negatively impact consumer choice? |
Liệu sự giảm sút về sự đa dạng có tác động tiêu cực đến sự lựa chọn của người tiêu dùng không? |
| Nghi vấn | Did the decrease in variety lead to decreased sales? |
Sự giảm sút về sự đa dạng có dẫn đến giảm doanh số không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decrease in variety".
