(Top Banner Ad)
uptrend
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

uptrend

UK: /ˈʌptrend/ • US: /ˈʌptrend/

Nghĩa tiếng Việt

xu hướng tăng đà tăng thị trường giá lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A general increase or upward movement in the price of a security or market.

Vietnamese Meaning

Xu hướng tăng giá, một sự tăng trưởng hoặc chuyển động đi lên nói chung trong giá của một chứng khoán hoặc thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stock has been in a strong uptrend for the past few months."

    "Cổ phiếu đã ở trong một xu hướng tăng mạnh trong vài tháng qua."

  • "Analysts predict an uptrend in the housing market next year."

    "Các nhà phân tích dự đoán một xu hướng tăng giá trên thị trường nhà đất vào năm tới."

  • "The company's profits have been in an uptrend since the new CEO took over."

    "Lợi nhuận của công ty đã ở trong một xu hướng tăng kể từ khi CEO mới nhậm chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trend xu hướng, khuynh hướng
Verb trend có xu hướng, diễn biến theo xu hướng
Noun downtrend xu hướng giảm, chiều hướng đi xuống
Adjective trending đang thịnh hành, đang có xu hướng (ví dụ: trending upwards - đang có xu hướng tăng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
up
English
trend
English
uptrend

Nguồn gốc đơn giản của 'Uptrend'

Từ 'uptrend' là một từ ghép khá trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'up' (lên) và 'trend' (xu hướng). Nó mô tả một cách rõ ràng một xu hướng đang tăng lên, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực tài chính, kinh tế và phân tích dữ liệu để chỉ giai đoạn tăng trưởng hoặc cải thiện.

Usage Note

Thuật ngữ 'uptrend' thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích kỹ thuật thị trường chứng khoán, hàng hóa, hoặc các tài sản tài chính khác. Nó mô tả một giai đoạn khi giá liên tục tạo ra các đỉnh và đáy cao hơn, cho thấy một xu hướng tăng giá. Khác với 'rally' (sự phục hồi), 'uptrend' mang tính bền vững và kéo dài hơn.

Prepositions

in on

Sử dụng 'in' khi đề cập đến uptrend trong một thị trường hoặc ngành cụ thể (ví dụ: uptrend in the tech industry). Sử dụng 'on' khi đề cập đến tác động của uptrend lên một thứ gì đó (ví dụ: impact on sales).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uptrend
  • strong strong uptrend
    (xu hướng tăng mạnh)
  • significant significant uptrend
    (xu hướng tăng đáng kể)
  • steady steady uptrend
    (xu hướng tăng ổn định)
  • clear clear uptrend
    (xu hướng tăng rõ ràng)
  • new new uptrend
    (xu hướng tăng mới)
Verb + uptrend
  • establish establish an uptrend
    (thiết lập một xu hướng tăng)
  • maintain maintain an uptrend
    (duy trì một xu hướng tăng)
  • confirm confirm an uptrend
    (xác nhận một xu hướng tăng)
  • reverse reverse an uptrend
    (đảo ngược một xu hướng tăng)
  • follow follow an uptrend
    (đi theo một xu hướng tăng)
Noun + uptrend
  • market market uptrend
    (xu hướng tăng của thị trường)
  • stock stock uptrend
    (xu hướng tăng của cổ phiếu)
  • economic economic uptrend
    (xu hướng tăng trưởng kinh tế)
  • price price uptrend
    (xu hướng tăng giá)

Idioms

  • On an uptrend

    đang trên đà tăng trưởng/đi lên

    "The company's profits are on an uptrend this quarter."

    (Lợi nhuận của công ty đang trên đà tăng trưởng trong quý này.)

  • Ride the uptrend

    tận dụng đà tăng trưởng, hưởng lợi từ xu hướng tăng

    "Many investors are looking to ride the uptrend in technology stocks."

    (Nhiều nhà đầu tư đang tìm cách tận dụng đà tăng trưởng của cổ phiếu công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uptrend

Danh từ
Lật mặt

Xu hướng tăng giá, một sự tăng trưởng hoặc chuyển động đi lên nói chung trong giá của một chứng khoán hoặc thị trường.

"The stock has been in a strong uptrend for the past few months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uptrend".

Thị trường tài chính và sự lạc quan

Trong lĩnh vực tài chính, 'uptrend' gắn liền với 'bull market' (thị trường bò tót), biểu tượng cho sự lạc quan, tăng trưởng và niềm tin của nhà đầu tư, nơi giá cả có xu hướng tăng lên. Nó đối lập với 'downtrend' hay 'bear market' (thị trường gấu) tượng trưng cho sự bi quan và suy thoái.

Tiến bộ và Thành công

Ngoài tài chính, 'uptrend' còn hàm ý sự phát triển tích cực và cải thiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau, phản ánh một giá trị văn hóa đề cao sự tiến bộ, phát triển và vươn lên trong xã hội phương Tây. Nó mang ý nghĩa của sự cải thiện liên tục và tăng trưởng.