(Top Banner Ad)
rising trend
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Xã hội, Khoa học

rising trend

UK: /ˈraɪzɪŋ trɛnd/ • US: /ˈraɪzɪŋ trɛnd/

Nghĩa tiếng Việt

xu hướng gia tăng xu hướng tăng trưởng xu thế đang lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pattern of increasing popularity or prevalence.

Vietnamese Meaning

Một xu hướng, mô hình cho thấy sự tăng trưởng, phổ biến hoặc thịnh hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a rising trend in the use of electric vehicles."

    "Có một xu hướng tăng trong việc sử dụng xe điện."

  • "The rising trend of veganism is influencing the food industry."

    "Xu hướng ăn chay ngày càng tăng đang ảnh hưởng đến ngành công nghiệp thực phẩm."

  • "Analysts have noted a rising trend in remote work adoption."

    "Các nhà phân tích đã ghi nhận một xu hướng gia tăng trong việc áp dụng hình thức làm việc từ xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rise Tăng lên, nổi lên
Noun rise Sự tăng lên, sự trỗi dậy
Adjective rising Đang tăng, đang lên
Noun trend Xu hướng, khuynh hướng
Verb trend Theo xu hướng, có xu hướng
Adjective trendy Thời thượng, hợp mốt
Noun trendsetter Người tạo xu hướng

Synonyms

Antonyms

declining trend (xu hướng suy giảm)downward trend (xu hướng đi xuống)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rīsan (lên) + trendan (xoay, chuyển hướng)
Early Modern English (c. 17th-19th C)
rise (tăng) + trend (khuynh hướng)
Modern English
rising trend

Gốc gác của 'Rising' và 'Trend'

Cụm từ 'rising trend' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Rising' đến từ động từ 'rise' trong tiếng Anh cổ 'rīsan' mang nghĩa 'tăng lên, đứng dậy'. Còn 'trend' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'trendan' nghĩa là 'xoay tròn, cuộn lại'. Mãi đến thế kỷ 19, từ 'trend' mới phát triển nghĩa hiện đại là 'khuynh hướng chung' hay 'hướng phát triển'. Khi hai khái niệm 'tăng' và 'khuynh hướng' kết hợp, chúng tạo thành 'rising trend' để diễn tả một sự phát triển đi lên theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ 'rising trend' thường được dùng để mô tả sự tăng lên của một hiện tượng, sản phẩm, hoặc ý tưởng nào đó theo thời gian. Nó nhấn mạnh vào sự phát triển và tiềm năng tiếp tục tăng trưởng. Khác với 'popular trend' chỉ đơn thuần nói về sự phổ biến hiện tại, 'rising trend' mang ý nghĩa động và hướng tới tương lai. Cần phân biệt với 'downward trend' (xu hướng giảm) hoặc 'stable trend' (xu hướng ổn định).

Prepositions

in of

'Rising trend in' được sử dụng khi muốn chỉ rõ lĩnh vực mà xu hướng đó đang diễn ra (ví dụ: rising trend in technology). 'Rising trend of' được dùng khi muốn chỉ rõ bản chất hoặc đặc điểm của xu hướng đó (ví dụ: rising trend of online shopping).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rising trend
  • clear a clear rising trend
    (một xu hướng tăng rõ ràng)
  • noticeable a noticeable rising trend
    (một xu hướng tăng đáng chú ý)
  • alarming an alarming rising trend
    (một xu hướng tăng đáng báo động)
  • positive a positive rising trend
    (một xu hướng tăng tích cực)
  • underlying an underlying rising trend
    (một xu hướng tăng tiềm ẩn/cơ bản)
Verb + rising trend
  • observe observe a rising trend
    (quan sát một xu hướng tăng)
  • reflect reflect a rising trend
    (phản ánh một xu hướng tăng)
  • fuel fuel a rising trend
    (thúc đẩy một xu hướng tăng)
  • reverse reverse a rising trend
    (đảo ngược một xu hướng tăng)
Prepositional Phrases
  • a rising trend in a rising trend in prices
    (một xu hướng tăng về giá cả)
  • a rising trend towards a rising trend towards healthier eating
    (một xu hướng tăng hướng tới ăn uống lành mạnh hơn)

Idioms

  • buck the rising trend

    Đi ngược lại xu hướng tăng (thường là xu hướng tiêu cực hoặc phổ biến mà người khác đang theo).

    "Despite the economic downturn, our company managed to buck the rising trend of layoffs."

    (Mặc dù kinh tế suy thoái, công ty chúng tôi vẫn xoay sở để đi ngược lại xu hướng sa thải nhân viên đang gia tăng.)

  • on a rising trend

    Đang trong một xu hướng tăng; đang có chiều hướng tăng lên.

    "Consumer spending is clearly on a rising trend, which is good news for retailers."

    (Chi tiêu của người tiêu dùng rõ ràng đang trong xu hướng tăng, đây là tin tốt cho các nhà bán lẻ.)

  • a rising trend of something

    Một xu hướng đang gia tăng về điều gì đó.

    "There is a rising trend of remote work globally."

    (Có một xu hướng gia tăng về làm việc từ xa trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rising trend

Danh từ
Lật mặt

Một xu hướng, mô hình cho thấy sự tăng trưởng, phổ biến hoặc thịnh hành.

"There's a rising trend in the use of electric vehicles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rising trend".

Tầm quan trọng trong kinh tế và xã hội

Việc nhận biết 'rising trend' (xu hướng tăng) là cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Trong kinh tế, nó có thể chỉ ra sự tăng trưởng, lạm phát, hoặc nhu cầu thị trường đang phát triển. Trong xã hội, nó giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu về sự thay đổi trong hành vi, thái độ hoặc các vấn đề cấp bách, từ đó đưa ra quyết định phù hợp và kịp thời.

Xu hướng trên mạng xã hội

Trong kỷ nguyên số, 'rising trend' đặc biệt rõ rệt trên các nền tảng mạng xã hội. Các 'trend' này có thể là hashtag, thử thách, hoặc nội dung viral nhanh chóng thu hút sự chú ý của hàng triệu người trong thời gian ngắn. Việc nắm bắt các xu hướng này là chìa khóa cho các chiến dịch marketing, tương tác cộng đồng và thậm chí cả việc định hình văn hóa giới trẻ.