rising trend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pattern of increasing popularity or prevalence.
Vietnamese Meaning
Một xu hướng, mô hình cho thấy sự tăng trưởng, phổ biến hoặc thịnh hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's a rising trend in the use of electric vehicles."
"Có một xu hướng tăng trong việc sử dụng xe điện."
-
"The rising trend of veganism is influencing the food industry."
"Xu hướng ăn chay ngày càng tăng đang ảnh hưởng đến ngành công nghiệp thực phẩm."
-
"Analysts have noted a rising trend in remote work adoption."
"Các nhà phân tích đã ghi nhận một xu hướng gia tăng trong việc áp dụng hình thức làm việc từ xa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'rising trend' thường được dùng để mô tả sự tăng lên của một hiện tượng, sản phẩm, hoặc ý tưởng nào đó theo thời gian. Nó nhấn mạnh vào sự phát triển và tiềm năng tiếp tục tăng trưởng. Khác với 'popular trend' chỉ đơn thuần nói về sự phổ biến hiện tại, 'rising trend' mang ý nghĩa động và hướng tới tương lai. Cần phân biệt với 'downward trend' (xu hướng giảm) hoặc 'stable trend' (xu hướng ổn định).
Prepositions
'Rising trend in' được sử dụng khi muốn chỉ rõ lĩnh vực mà xu hướng đó đang diễn ra (ví dụ: rising trend in technology). 'Rising trend of' được dùng khi muốn chỉ rõ bản chất hoặc đặc điểm của xu hướng đó (ví dụ: rising trend of online shopping).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear a clear rising trend (một xu hướng tăng rõ ràng)
-
noticeable a noticeable rising trend (một xu hướng tăng đáng chú ý)
-
alarming an alarming rising trend (một xu hướng tăng đáng báo động)
-
positive a positive rising trend (một xu hướng tăng tích cực)
-
underlying an underlying rising trend (một xu hướng tăng tiềm ẩn/cơ bản)
-
observe observe a rising trend (quan sát một xu hướng tăng)
-
reflect reflect a rising trend (phản ánh một xu hướng tăng)
-
fuel fuel a rising trend (thúc đẩy một xu hướng tăng)
-
reverse reverse a rising trend (đảo ngược một xu hướng tăng)
-
a rising trend in a rising trend in prices (một xu hướng tăng về giá cả)
-
a rising trend towards a rising trend towards healthier eating (một xu hướng tăng hướng tới ăn uống lành mạnh hơn)
Idioms
-
buck the rising trend
Đi ngược lại xu hướng tăng (thường là xu hướng tiêu cực hoặc phổ biến mà người khác đang theo).
"Despite the economic downturn, our company managed to buck the rising trend of layoffs."
(Mặc dù kinh tế suy thoái, công ty chúng tôi vẫn xoay sở để đi ngược lại xu hướng sa thải nhân viên đang gia tăng.)
-
on a rising trend
Đang trong một xu hướng tăng; đang có chiều hướng tăng lên.
"Consumer spending is clearly on a rising trend, which is good news for retailers."
(Chi tiêu của người tiêu dùng rõ ràng đang trong xu hướng tăng, đây là tin tốt cho các nhà bán lẻ.)
-
a rising trend of something
Một xu hướng đang gia tăng về điều gì đó.
"There is a rising trend of remote work globally."
(Có một xu hướng gia tăng về làm việc từ xa trên toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rising trend
Danh từMột xu hướng, mô hình cho thấy sự tăng trưởng, phổ biến hoặc thịnh hành.
"There's a rising trend in the use of electric vehicles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rising trend".
