resistance level
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specific price level at which a stock or other asset has difficulty rising above.
Vietnamese Meaning
Một mức giá cụ thể mà tại đó một cổ phiếu hoặc tài sản khác gặp khó khăn khi tăng cao hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stock tested the resistance level several times but failed to break through."
"Cổ phiếu đã kiểm tra mức kháng cự nhiều lần nhưng không thể vượt qua."
-
"Analysts predict the resistance level will be around $50."
"Các nhà phân tích dự đoán mức kháng cự sẽ vào khoảng 50 đô la."
-
"The company's earnings report could help the stock break through the current resistance level."
"Báo cáo thu nhập của công ty có thể giúp cổ phiếu vượt qua mức kháng cự hiện tại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | resist | Chống lại, kháng cự, cưỡng lại |
| Adjective | resistant | Có sức chống cự, kháng cự; chống được |
| Noun | resistor | Điện trở (trong điện học); người/vật kháng cự |
| Noun | level | Cấp độ, mức độ; tầng, mặt phẳng |
| Verb | level | San bằng; làm cho bằng phẳng; định cấp độ |
| Adjective | level | Bằng phẳng; ngang bằng; bình đẳng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong tài chính, 'resistance level' đề cập đến một mức giá mà giá của một tài sản có xu hướng ngừng tăng. Nó được coi là một ngưỡng mà lực bán đủ mạnh để ngăn chặn giá tiếp tục tăng. Khái niệm này dựa trên tâm lý thị trường và phân tích kỹ thuật. Trong vật lý, nó có thể đề cập đến mức độ chống lại dòng điện của một vật liệu hoặc thành phần. Trong các ngữ cảnh khác, nó có thể đề cập đến mức độ khó khăn để vượt qua một chướng ngại vật hoặc đối phó với một tình huống.
Prepositions
'at' dùng để chỉ mức giá cụ thể. Ví dụ: 'The resistance level is at $100'. 'above' dùng để chỉ việc giá gặp khó khăn khi vượt qua mức đó. Ví dụ: 'The stock has difficulty rising above the resistance level'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong resistance level (Mức kháng cự mạnh)
-
key key resistance level (Mức kháng cự quan trọng/chủ chốt)
-
major major resistance level (Mức kháng cự chính)
-
psychological psychological resistance level (Mức kháng cự tâm lý)
-
technical technical resistance level (Mức kháng cự kỹ thuật)
-
hit hit a resistance level (Chạm mức kháng cự)
-
break through break through a resistance level (Phá vỡ mức kháng cự)
-
test test a resistance level (Kiểm tra mức kháng cự)
-
overcome overcome a resistance level (Vượt qua mức kháng cự)
-
reach reach a resistance level (Đạt đến mức kháng cự)
Idioms
-
Hit a resistance level
Đạt đến một điểm mà tại đó có sự phản kháng hoặc khó khăn, thường là trong tài chính hoặc khi đối mặt với thách thức.
"The stock price tried to go higher but hit a resistance level at $50."
(Giá cổ phiếu cố gắng tăng cao hơn nhưng đã chạm mức kháng cự ở $50.)
-
Break through a resistance level
Vượt qua một rào cản hoặc một điểm khó khăn, đạt được tiến bộ đáng kể.
"After several attempts, the company finally broke through the resistance level in sales."
(Sau nhiều nỗ lực, công ty cuối cùng đã phá vỡ mức kháng cự về doanh số.)
-
Hold at a resistance level
Duy trì ở một điểm hoặc mức độ nhất định mà không thể vượt qua, cho thấy sự ổn định tạm thời hoặc khó khăn trong việc tiến lên.
"The market index struggled to advance and continued to hold at a resistance level of 3000 points."
(Chỉ số thị trường gặp khó khăn trong việc tiến lên và tiếp tục giữ ở mức kháng cự 3000 điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resistance level
Danh từMột mức giá cụ thể mà tại đó một cổ phiếu hoặc tài sản khác gặp khó khăn khi tăng cao hơn.
"The stock tested the resistance level several times but failed to break through."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This resistance level is crucial for understanding market trends. |
Mức kháng cự này rất quan trọng để hiểu các xu hướng thị trường. |
| Phủ định | That resistance level isn't as significant as we initially thought. |
Mức kháng cự đó không quan trọng như chúng ta nghĩ ban đầu. |
| Nghi vấn | Which resistance level are they focusing on for their trading strategy? |
Họ đang tập trung vào mức kháng cự nào cho chiến lược giao dịch của họ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stock price has tested the resistance level several times this week. |
Giá cổ phiếu đã kiểm tra mức kháng cự vài lần trong tuần này. |
| Phủ định | The stock price hasn't broken through the resistance level yet. |
Giá cổ phiếu vẫn chưa phá vỡ mức kháng cự. |
| Nghi vấn | Has the market ever sustained a rally above this resistance level? |
Thị trường đã bao giờ duy trì một đợt tăng giá bền vững trên mức kháng cự này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resistance level".
