(Top Banner Ad)
resistance level
B2
Danh từ B2 Kinh tế/Tài chính, Vật lý, Kỹ thuật

resistance level

UK: /rɪˈzɪstəns ˈlɛvəl/ • US: /rɪˈzɪstəns ˈlɛvəl/

Nghĩa tiếng Việt

mức kháng cự ngưỡng kháng cự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific price level at which a stock or other asset has difficulty rising above.

Vietnamese Meaning

Một mức giá cụ thể mà tại đó một cổ phiếu hoặc tài sản khác gặp khó khăn khi tăng cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stock tested the resistance level several times but failed to break through."

    "Cổ phiếu đã kiểm tra mức kháng cự nhiều lần nhưng không thể vượt qua."

  • "Analysts predict the resistance level will be around $50."

    "Các nhà phân tích dự đoán mức kháng cự sẽ vào khoảng 50 đô la."

  • "The company's earnings report could help the stock break through the current resistance level."

    "Báo cáo thu nhập của công ty có thể giúp cổ phiếu vượt qua mức kháng cự hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resist Chống lại, kháng cự, cưỡng lại
Adjective resistant Có sức chống cự, kháng cự; chống được
Noun resistor Điện trở (trong điện học); người/vật kháng cự
Noun level Cấp độ, mức độ; tầng, mặt phẳng
Verb level San bằng; làm cho bằng phẳng; định cấp độ
Adjective level Bằng phẳng; ngang bằng; bình đẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tài chính, Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resistere
Old French
resistance
English
resistance

Nguồn gốc của 'resistance level'

Từ 'resistance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'resistere' (re- có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'chống lại', và sistere nghĩa là 'đứng'). Nó mang ý nghĩa chống lại, đối kháng. Từ 'level' (cấp độ, mức độ) xuất phát từ tiếng Latin 'libella' qua tiếng Pháp cổ 'nivel', ban đầu chỉ một cái cân bằng, sau này mang nghĩa cấp độ hoặc mức độ. Khi ghép lại, 'resistance level' mô tả một điểm hoặc mức độ mà tại đó sự chống lại hoặc kháng cự đạt đến một ngưỡng nhất định, thường được dùng trong các lĩnh vực như kinh tế, tài chính, vật lý hoặc kỹ thuật.

Usage Note

Trong tài chính, 'resistance level' đề cập đến một mức giá mà giá của một tài sản có xu hướng ngừng tăng. Nó được coi là một ngưỡng mà lực bán đủ mạnh để ngăn chặn giá tiếp tục tăng. Khái niệm này dựa trên tâm lý thị trường và phân tích kỹ thuật. Trong vật lý, nó có thể đề cập đến mức độ chống lại dòng điện của một vật liệu hoặc thành phần. Trong các ngữ cảnh khác, nó có thể đề cập đến mức độ khó khăn để vượt qua một chướng ngại vật hoặc đối phó với một tình huống.

Prepositions

at above

'at' dùng để chỉ mức giá cụ thể. Ví dụ: 'The resistance level is at $100'. 'above' dùng để chỉ việc giá gặp khó khăn khi vượt qua mức đó. Ví dụ: 'The stock has difficulty rising above the resistance level'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resistance level
  • strong strong resistance level
    (Mức kháng cự mạnh)
  • key key resistance level
    (Mức kháng cự quan trọng/chủ chốt)
  • major major resistance level
    (Mức kháng cự chính)
  • psychological psychological resistance level
    (Mức kháng cự tâm lý)
  • technical technical resistance level
    (Mức kháng cự kỹ thuật)
Verb + resistance level
  • hit hit a resistance level
    (Chạm mức kháng cự)
  • break through break through a resistance level
    (Phá vỡ mức kháng cự)
  • test test a resistance level
    (Kiểm tra mức kháng cự)
  • overcome overcome a resistance level
    (Vượt qua mức kháng cự)
  • reach reach a resistance level
    (Đạt đến mức kháng cự)

Idioms

  • Hit a resistance level

    Đạt đến một điểm mà tại đó có sự phản kháng hoặc khó khăn, thường là trong tài chính hoặc khi đối mặt với thách thức.

    "The stock price tried to go higher but hit a resistance level at $50."

    (Giá cổ phiếu cố gắng tăng cao hơn nhưng đã chạm mức kháng cự ở $50.)

  • Break through a resistance level

    Vượt qua một rào cản hoặc một điểm khó khăn, đạt được tiến bộ đáng kể.

    "After several attempts, the company finally broke through the resistance level in sales."

    (Sau nhiều nỗ lực, công ty cuối cùng đã phá vỡ mức kháng cự về doanh số.)

  • Hold at a resistance level

    Duy trì ở một điểm hoặc mức độ nhất định mà không thể vượt qua, cho thấy sự ổn định tạm thời hoặc khó khăn trong việc tiến lên.

    "The market index struggled to advance and continued to hold at a resistance level of 3000 points."

    (Chỉ số thị trường gặp khó khăn trong việc tiến lên và tiếp tục giữ ở mức kháng cự 3000 điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resistance level

Danh từ
Lật mặt

Một mức giá cụ thể mà tại đó một cổ phiếu hoặc tài sản khác gặp khó khăn khi tăng cao hơn.

"The stock tested the resistance level several times but failed to break through."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This resistance level is crucial for understanding market trends.
Mức kháng cự này rất quan trọng để hiểu các xu hướng thị trường.
Phủ định
That resistance level isn't as significant as we initially thought.
Mức kháng cự đó không quan trọng như chúng ta nghĩ ban đầu.
Nghi vấn
Which resistance level are they focusing on for their trading strategy?
Họ đang tập trung vào mức kháng cự nào cho chiến lược giao dịch của họ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock price has tested the resistance level several times this week.
Giá cổ phiếu đã kiểm tra mức kháng cự vài lần trong tuần này.
Phủ định
The stock price hasn't broken through the resistance level yet.
Giá cổ phiếu vẫn chưa phá vỡ mức kháng cự.
Nghi vấn
Has the market ever sustained a rally above this resistance level?
Thị trường đã bao giờ duy trì một đợt tăng giá bền vững trên mức kháng cự này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resistance level".

Mức kháng cự trong Phân tích Kỹ thuật Tài chính

Trong thị trường tài chính, đặc biệt là giao dịch chứng khoán và tiền điện tử, 'resistance level' (mức kháng cự) là một khái niệm cốt lõi trong phân tích kỹ thuật. Đó là một mức giá mà tại đó một tài sản (ví dụ: cổ phiếu) gặp khó khăn khi tăng giá. Các nhà giao dịch tin rằng ở mức này, áp lực bán đủ mạnh để ngăn giá tiếp tục tăng, hoặc thậm chí đẩy giá xuống. Ngược lại với mức hỗ trợ (support level), nơi áp lực mua đủ mạnh để ngăn giá giảm sâu hơn. Việc xác định các mức này giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định mua bán.

Sức kháng cự trong thay đổi và đổi mới

Ngoài lĩnh vực tài chính, khái niệm 'resistance' còn xuất hiện trong nhiều bối cảnh xã hội và tâm lý khác, chẳng hạn như 'resistance to change' (kháng cự sự thay đổi). Trong quản lý hoặc phát triển sản phẩm, 'resistance level' có thể ngụ ý một ngưỡng mà sự chấp nhận một ý tưởng mới, công nghệ mới hoặc một sự thay đổi gặp phải sự phản đối mạnh mẽ từ cá nhân hoặc nhóm người. Vượt qua 'resistance level' này là chìa khóa để đạt được sự đổi mới hoặc cải cách thành công.