downtrend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A general decline or downward movement, as in business activity or stock prices.
Vietnamese Meaning
Một xu hướng giảm chung hoặc sự dịch chuyển xuống, ví dụ như trong hoạt động kinh doanh hoặc giá cổ phiếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's profits are in a downtrend due to increased competition."
"Lợi nhuận của công ty đang trong một xu hướng giảm do sự cạnh tranh gia tăng."
-
"The real estate market is currently experiencing a downtrend."
"Thị trường bất động sản hiện đang trải qua một xu hướng giảm."
-
"Analysts predict the downtrend will continue for the next quarter."
"Các nhà phân tích dự đoán xu hướng giảm sẽ tiếp tục trong quý tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'downtrend' thường được dùng để mô tả một giai đoạn thị trường hoặc một ngành công nghiệp đang suy giảm. Nó chỉ ra một hướng đi xuống liên tục trong một khoảng thời gian. Khác với 'decline' (suy giảm) là một sự sụt giảm nói chung, 'downtrend' nhấn mạnh vào tính liên tục và xu hướng của sự suy giảm.
Prepositions
* **in a downtrend:** Thể hiện sự tồn tại của xu hướng giảm (ví dụ: 'The stock is in a downtrend.'). * **on a downtrend:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng để nhấn mạnh vào việc đang trải qua xu hướng giảm (ví dụ: 'The company is on a downtrend.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp downtrend (xu hướng giảm mạnh)
-
steep steep downtrend (xu hướng giảm dốc, sụt giảm nhanh)
-
gradual gradual downtrend (xu hướng giảm dần)
-
clear clear downtrend (xu hướng giảm rõ ràng)
-
economic economic downtrend (xu hướng suy thoái kinh tế)
-
market market downtrend (xu hướng giảm của thị trường)
-
show show a downtrend (cho thấy một xu hướng giảm)
-
experience experience a downtrend (trải qua một xu hướng giảm)
-
be in be in a downtrend (đang trong một xu hướng giảm)
-
reverse reverse a downtrend (đảo ngược một xu hướng giảm)
-
confirm confirm a downtrend (xác nhận một xu hướng giảm)
Idioms
-
be on a downtrend
đang trên đà giảm, đang trong xu hướng giảm
"The company's profits have been on a downtrend for two quarters."
(Lợi nhuận của công ty đã đang trên đà giảm trong hai quý liên tiếp.)
-
buck the downtrend
đi ngược lại xu hướng giảm (thường ám chỉ thành công bất chấp tình hình chung)
"Despite the market's general downtrend, our stock managed to buck the downtrend and increase."
(Mặc dù thị trường chung có xu hướng giảm, cổ phiếu của chúng tôi vẫn xoay sở để đi ngược lại xu hướng và tăng giá.)
-
a significant downtrend
một xu hướng giảm đáng kể
"Analysts are concerned about a significant downtrend in consumer spending."
(Các nhà phân tích lo ngại về một xu hướng giảm đáng kể trong chi tiêu của người tiêu dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
downtrend
Danh từMột xu hướng giảm chung hoặc sự dịch chuyển xuống, ví dụ như trong hoạt động kinh doanh hoặc giá cổ phiếu.
"The company's profits are in a downtrend due to increased competition."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downtrend".
