(Top Banner Ad)
downtrend
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

downtrend

UK: /ˈdaʊnˌtrɛnd/ • US: /ˈdaʊnˌtrɛnd/

Nghĩa tiếng Việt

xu hướng giảm đà giảm sự đi xuống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A general decline or downward movement, as in business activity or stock prices.

Vietnamese Meaning

Một xu hướng giảm chung hoặc sự dịch chuyển xuống, ví dụ như trong hoạt động kinh doanh hoặc giá cổ phiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits are in a downtrend due to increased competition."

    "Lợi nhuận của công ty đang trong một xu hướng giảm do sự cạnh tranh gia tăng."

  • "The real estate market is currently experiencing a downtrend."

    "Thị trường bất động sản hiện đang trải qua một xu hướng giảm."

  • "Analysts predict the downtrend will continue for the next quarter."

    "Các nhà phân tích dự đoán xu hướng giảm sẽ tiếp tục trong quý tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trend xu hướng, khuynh hướng
Noun uptrend xu hướng tăng
Adjective trendy hợp thời trang, theo xu hướng
Verb/Adjective trending đang thịnh hành, đang tạo xu hướng
Noun downturn suy thoái, sự giảm sút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
down
English
trend
English
downtrend

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'downtrend' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai thành tố riêng biệt: 'down' (xuống, giảm) và 'trend' (xu hướng). 'Down' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dūn', mang nghĩa chỉ sự đi xuống. 'Trend' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'trendan' (nghiêng, quay). Khi kết hợp lại, 'downtrend' mô tả một xu hướng giảm, thường được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực kinh tế, tài chính để chỉ sự sụt giảm liên tục của giá cả, thị trường hoặc hoạt động kinh doanh.

Usage Note

Từ 'downtrend' thường được dùng để mô tả một giai đoạn thị trường hoặc một ngành công nghiệp đang suy giảm. Nó chỉ ra một hướng đi xuống liên tục trong một khoảng thời gian. Khác với 'decline' (suy giảm) là một sự sụt giảm nói chung, 'downtrend' nhấn mạnh vào tính liên tục và xu hướng của sự suy giảm.

Prepositions

in on

* **in a downtrend:** Thể hiện sự tồn tại của xu hướng giảm (ví dụ: 'The stock is in a downtrend.'). * **on a downtrend:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng để nhấn mạnh vào việc đang trải qua xu hướng giảm (ví dụ: 'The company is on a downtrend.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + downtrend
  • sharp sharp downtrend
    (xu hướng giảm mạnh)
  • steep steep downtrend
    (xu hướng giảm dốc, sụt giảm nhanh)
  • gradual gradual downtrend
    (xu hướng giảm dần)
  • clear clear downtrend
    (xu hướng giảm rõ ràng)
  • economic economic downtrend
    (xu hướng suy thoái kinh tế)
  • market market downtrend
    (xu hướng giảm của thị trường)
Verb + downtrend (verbs describing/experiencing the downtrend)
  • show show a downtrend
    (cho thấy một xu hướng giảm)
  • experience experience a downtrend
    (trải qua một xu hướng giảm)
  • be in be in a downtrend
    (đang trong một xu hướng giảm)
Verb + downtrend (verbs acting on the downtrend)
  • reverse reverse a downtrend
    (đảo ngược một xu hướng giảm)
  • confirm confirm a downtrend
    (xác nhận một xu hướng giảm)

Idioms

  • be on a downtrend

    đang trên đà giảm, đang trong xu hướng giảm

    "The company's profits have been on a downtrend for two quarters."

    (Lợi nhuận của công ty đã đang trên đà giảm trong hai quý liên tiếp.)

  • buck the downtrend

    đi ngược lại xu hướng giảm (thường ám chỉ thành công bất chấp tình hình chung)

    "Despite the market's general downtrend, our stock managed to buck the downtrend and increase."

    (Mặc dù thị trường chung có xu hướng giảm, cổ phiếu của chúng tôi vẫn xoay sở để đi ngược lại xu hướng và tăng giá.)

  • a significant downtrend

    một xu hướng giảm đáng kể

    "Analysts are concerned about a significant downtrend in consumer spending."

    (Các nhà phân tích lo ngại về một xu hướng giảm đáng kể trong chi tiêu của người tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downtrend

Danh từ
Lật mặt

Một xu hướng giảm chung hoặc sự dịch chuyển xuống, ví dụ như trong hoạt động kinh doanh hoặc giá cổ phiếu.

"The company's profits are in a downtrend due to increased competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downtrend".

Thị trường Gấu (Bear Market) và Downtrend

Trong văn hóa tài chính phương Tây, 'downtrend' gắn liền với khái niệm 'thị trường gấu' (bear market). Thị trường gấu là một giai đoạn khi giá cổ phiếu hoặc toàn bộ thị trường trải qua một xu hướng giảm kéo dài và đáng kể. Biểu tượng 'gấu' được chọn vì cách nó tấn công con mồi bằng cách vồ xuống, tượng trưng cho sự đi xuống của giá cả. Đây là thời kỳ mà nhà đầu tư có tâm lý tiêu cực, thường dẫn đến hoạt động bán tháo và kinh tế suy yếu.

Ảnh hưởng của Downtrend đến Tâm lý và Quyết định

Một 'downtrend' trong kinh tế hoặc các chỉ số xã hội (ví dụ: việc làm, chi tiêu tiêu dùng) có thể ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lý công chúng và các quyết định chính sách. Khi mọi người cảm nhận một xu hướng giảm kéo dài, họ có thể trở nên thận trọng hơn trong chi tiêu, đầu tư, hoặc thậm chí là sinh sản. Các chính phủ và ngân hàng trung ương thường theo dõi chặt chẽ các downtrend để đưa ra các biện pháp kích thích kinh tế hoặc điều chỉnh chính sách tiền tệ nhằm ngăn chặn suy thoái sâu hơn.