(Top Banner Ad)
uranium enrichment
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật hạt nhân

uranium enrichment

UK: /jʊˈreɪniəm ɪnˈrɪtʃmənt/ • US: /juˈreɪniəm ɪnˈrɪtʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

làm giàu uranium làm giàu urani
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of increasing the concentration of the isotope uranium-235 (U-235) in natural uranium to levels required for nuclear reactors or nuclear weapons.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm tăng nồng độ của đồng vị uranium-235 (U-235) trong uranium tự nhiên lên mức cần thiết cho các lò phản ứng hạt nhân hoặc vũ khí hạt nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Uranium enrichment is a crucial step in the nuclear fuel cycle."

    "Làm giàu uranium là một bước quan trọng trong chu trình nhiên liệu hạt nhân."

  • "The country's uranium enrichment facilities are under international scrutiny."

    "Các cơ sở làm giàu uranium của quốc gia này đang bị giám sát quốc tế."

  • "Advances in centrifuge technology have made uranium enrichment more efficient."

    "Những tiến bộ trong công nghệ máy ly tâm đã làm cho việc làm giàu uranium hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun uranium uranium (nguyên tố hóa học)
Adjective uranic thuộc về uranium
Adjective uraniferous chứa uranium
Verb enrich làm giàu, làm phong phú
Adjective rich giàu có, phong phú
Noun richness sự giàu có, sự phong phú
Adjective (Past Participle) enriched được làm giàu, đã phong phú hóa
Noun enricher chất/phương tiện làm giàu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ouranos
Latin
Uranus (planet)
English (1789)
uranium (element)
Old French
enrichir
English (14th C)
enrichment
English (20th C)
uranium enrichment (technical term)

Nguồn gốc của 'Uranium'

Từ 'uranium' được đặt tên bởi nhà hóa học Martin Heinrich Klaproth vào năm 1789, theo tên hành tinh Thiên Vương Tinh (Uranus). Hành tinh này được phát hiện chỉ 8 năm trước đó và bản thân tên 'Uranus' bắt nguồn từ 'Ouranos' - vị thần bầu trời trong thần thoại Hy Lạp cổ đại.

Ý nghĩa của 'Enrichment'

Từ 'enrichment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'enrichir', nghĩa là 'làm cho giàu có' hoặc 'làm cho phong phú hơn'. Khi kết hợp với 'uranium', 'uranium enrichment' trở thành một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, chỉ quá trình làm tăng nồng độ đồng vị U-235 dễ phân hạch trong uranium tự nhiên, biến nó thành nhiên liệu hạt nhân hoặc vật liệu chế tạo vũ khí.

Usage Note

Uranium tự nhiên chứa khoảng 0.7% U-235, nhưng hầu hết các lò phản ứng hạt nhân yêu cầu uranium có nồng độ U-235 cao hơn, thường là từ 3-5%. Việc làm giàu uranium là một quá trình phức tạp và tốn kém, đòi hỏi công nghệ tiên tiến. Nó thường liên quan đến việc tách các đồng vị khác nhau của uranium dựa trên sự khác biệt nhỏ về khối lượng của chúng.

Prepositions

of for

'Uranium enrichment of natural uranium' chỉ quá trình làm giàu uranium từ uranium tự nhiên. 'Uranium enrichment for nuclear reactors' chỉ việc làm giàu uranium để sử dụng trong lò phản ứng hạt nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uranium enrichment
  • low-enriched low-enriched uranium enrichment
    (quá trình làm giàu uranium cấp thấp)
  • highly-enriched highly-enriched uranium enrichment
    (quá trình làm giàu uranium cấp cao)
  • peaceful peaceful uranium enrichment
    (làm giàu uranium vì mục đích hòa bình)
  • illicit illicit uranium enrichment
    (làm giàu uranium bất hợp pháp)
  • clandestine clandestine uranium enrichment
    (làm giàu uranium bí mật/ngầm)
  • further further uranium enrichment
    (làm giàu uranium thêm/tiếp tục)
Verb + uranium enrichment
  • pursue pursue uranium enrichment
    (theo đuổi việc làm giàu uranium)
  • halt halt uranium enrichment
    (đình chỉ việc làm giàu uranium)
  • suspend suspend uranium enrichment
    (tạm ngừng việc làm giàu uranium)
  • resume resume uranium enrichment
    (nối lại việc làm giàu uranium)
  • limit limit uranium enrichment
    (giới hạn việc làm giàu uranium)
  • expand expand uranium enrichment
    (mở rộng việc làm giàu uranium)
  • monitor monitor uranium enrichment
    (giám sát việc làm giàu uranium)
Noun + uranium enrichment
  • program uranium enrichment program
    (chương trình làm giàu uranium)
  • facility uranium enrichment facility
    (cơ sở làm giàu uranium)
  • technology uranium enrichment technology
    (công nghệ làm giàu uranium)
  • activities uranium enrichment activities
    (các hoạt động làm giàu uranium)
  • capacity uranium enrichment capacity
    (năng lực làm giàu uranium)

Idioms

  • Low-enriched uranium (LEU)

    Uranium làm giàu cấp thấp (loại dùng làm nhiên liệu cho nhà máy điện hạt nhân)

    "Most nuclear power plants use low-enriched uranium as fuel."

    (Hầu hết các nhà máy điện hạt nhân sử dụng uranium làm giàu cấp thấp làm nhiên liệu.)

  • Highly enriched uranium (HEU)

    Uranium làm giàu cấp cao (loại dùng cho vũ khí hạt nhân hoặc lò phản ứng nghiên cứu)

    "The reduction of highly enriched uranium stockpiles is a global security priority."

    (Việc giảm lượng dự trữ uranium làm giàu cấp cao là một ưu tiên an ninh toàn cầu.)

  • Uranium enrichment program

    Chương trình làm giàu uranium (tập hợp các hoạt động liên quan đến việc làm giàu uranium của một quốc gia)

    "Iran's uranium enrichment program has been a subject of international concern."

    (Chương trình làm giàu uranium của Iran đã trở thành một chủ đề đáng quan ngại của quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uranium enrichment

Danh từ
Lật mặt

Quá trình làm tăng nồng độ của đồng vị uranium-235 (U-235) trong uranium tự nhiên lên mức cần thiết cho các lò phản ứng hạt nhân hoặc vũ khí hạt nhân.

"Uranium enrichment is a crucial step in the nuclear fuel cycle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because uranium enrichment is a complex process, it requires specialized facilities.
Bởi vì làm giàu uranium là một quá trình phức tạp, nó đòi hỏi các cơ sở chuyên dụng.
Phủ định
Unless uranium enrichment is carefully monitored, it can pose significant environmental risks.
Trừ khi quá trình làm giàu uranium được giám sát cẩn thận, nó có thể gây ra những rủi ro đáng kể cho môi trường.
Nghi vấn
Even though uranium enrichment is essential for nuclear power, is it truly sustainable in the long run?
Mặc dù làm giàu uranium là cần thiết cho năng lượng hạt nhân, liệu nó có thực sự bền vững về lâu dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uranium enrichment".

Thế lưỡng nan của việc làm giàu uranium

Làm giàu uranium thể hiện một 'thế lưỡng nan' quan trọng trong chính sách toàn cầu. Một mặt, nó là quá trình cần thiết để sản xuất nhiên liệu cho các nhà máy điện hạt nhân, cung cấp năng lượng sạch và hiệu quả. Mặt khác, cùng một công nghệ này cũng có thể được sử dụng để sản xuất vật liệu hạt nhân cấp vũ khí, gây ra rủi ro phổ biến vũ khí hạt nhân.

Giám sát quốc tế và Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT)

Vì tính nhạy cảm của 'uranium enrichment', hoạt động này thường được giám sát chặt chẽ bởi các tổ chức quốc tế như Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA). Các quốc gia ký kết Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT) cam kết không phát triển vũ khí hạt nhân và chấp nhận sự thanh sát để đảm bảo việc làm giàu uranium của họ chỉ phục vụ mục đích hòa bình.