uranium enrichment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of increasing the concentration of the isotope uranium-235 (U-235) in natural uranium to levels required for nuclear reactors or nuclear weapons.
Vietnamese Meaning
Quá trình làm tăng nồng độ của đồng vị uranium-235 (U-235) trong uranium tự nhiên lên mức cần thiết cho các lò phản ứng hạt nhân hoặc vũ khí hạt nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Uranium enrichment is a crucial step in the nuclear fuel cycle."
"Làm giàu uranium là một bước quan trọng trong chu trình nhiên liệu hạt nhân."
-
"The country's uranium enrichment facilities are under international scrutiny."
"Các cơ sở làm giàu uranium của quốc gia này đang bị giám sát quốc tế."
-
"Advances in centrifuge technology have made uranium enrichment more efficient."
"Những tiến bộ trong công nghệ máy ly tâm đã làm cho việc làm giàu uranium hiệu quả hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | uranium | uranium (nguyên tố hóa học) |
| Adjective | uranic | thuộc về uranium |
| Adjective | uraniferous | chứa uranium |
| Verb | enrich | làm giàu, làm phong phú |
| Adjective | rich | giàu có, phong phú |
| Noun | richness | sự giàu có, sự phong phú |
| Adjective (Past Participle) | enriched | được làm giàu, đã phong phú hóa |
| Noun | enricher | chất/phương tiện làm giàu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Uranium tự nhiên chứa khoảng 0.7% U-235, nhưng hầu hết các lò phản ứng hạt nhân yêu cầu uranium có nồng độ U-235 cao hơn, thường là từ 3-5%. Việc làm giàu uranium là một quá trình phức tạp và tốn kém, đòi hỏi công nghệ tiên tiến. Nó thường liên quan đến việc tách các đồng vị khác nhau của uranium dựa trên sự khác biệt nhỏ về khối lượng của chúng.
Prepositions
'Uranium enrichment of natural uranium' chỉ quá trình làm giàu uranium từ uranium tự nhiên. 'Uranium enrichment for nuclear reactors' chỉ việc làm giàu uranium để sử dụng trong lò phản ứng hạt nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
low-enriched low-enriched uranium enrichment (quá trình làm giàu uranium cấp thấp)
-
highly-enriched highly-enriched uranium enrichment (quá trình làm giàu uranium cấp cao)
-
peaceful peaceful uranium enrichment (làm giàu uranium vì mục đích hòa bình)
-
illicit illicit uranium enrichment (làm giàu uranium bất hợp pháp)
-
clandestine clandestine uranium enrichment (làm giàu uranium bí mật/ngầm)
-
further further uranium enrichment (làm giàu uranium thêm/tiếp tục)
-
pursue pursue uranium enrichment (theo đuổi việc làm giàu uranium)
-
halt halt uranium enrichment (đình chỉ việc làm giàu uranium)
-
suspend suspend uranium enrichment (tạm ngừng việc làm giàu uranium)
-
resume resume uranium enrichment (nối lại việc làm giàu uranium)
-
limit limit uranium enrichment (giới hạn việc làm giàu uranium)
-
expand expand uranium enrichment (mở rộng việc làm giàu uranium)
-
monitor monitor uranium enrichment (giám sát việc làm giàu uranium)
-
program uranium enrichment program (chương trình làm giàu uranium)
-
facility uranium enrichment facility (cơ sở làm giàu uranium)
-
technology uranium enrichment technology (công nghệ làm giàu uranium)
-
activities uranium enrichment activities (các hoạt động làm giàu uranium)
-
capacity uranium enrichment capacity (năng lực làm giàu uranium)
Idioms
-
Low-enriched uranium (LEU)
Uranium làm giàu cấp thấp (loại dùng làm nhiên liệu cho nhà máy điện hạt nhân)
"Most nuclear power plants use low-enriched uranium as fuel."
(Hầu hết các nhà máy điện hạt nhân sử dụng uranium làm giàu cấp thấp làm nhiên liệu.)
-
Highly enriched uranium (HEU)
Uranium làm giàu cấp cao (loại dùng cho vũ khí hạt nhân hoặc lò phản ứng nghiên cứu)
"The reduction of highly enriched uranium stockpiles is a global security priority."
(Việc giảm lượng dự trữ uranium làm giàu cấp cao là một ưu tiên an ninh toàn cầu.)
-
Uranium enrichment program
Chương trình làm giàu uranium (tập hợp các hoạt động liên quan đến việc làm giàu uranium của một quốc gia)
"Iran's uranium enrichment program has been a subject of international concern."
(Chương trình làm giàu uranium của Iran đã trở thành một chủ đề đáng quan ngại của quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uranium enrichment
Danh từQuá trình làm tăng nồng độ của đồng vị uranium-235 (U-235) trong uranium tự nhiên lên mức cần thiết cho các lò phản ứng hạt nhân hoặc vũ khí hạt nhân.
"Uranium enrichment is a crucial step in the nuclear fuel cycle."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because uranium enrichment is a complex process, it requires specialized facilities. |
Bởi vì làm giàu uranium là một quá trình phức tạp, nó đòi hỏi các cơ sở chuyên dụng. |
| Phủ định | Unless uranium enrichment is carefully monitored, it can pose significant environmental risks. |
Trừ khi quá trình làm giàu uranium được giám sát cẩn thận, nó có thể gây ra những rủi ro đáng kể cho môi trường. |
| Nghi vấn | Even though uranium enrichment is essential for nuclear power, is it truly sustainable in the long run? |
Mặc dù làm giàu uranium là cần thiết cho năng lượng hạt nhân, liệu nó có thực sự bền vững về lâu dài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uranium enrichment".
