(Top Banner Ad)
urban agglomeration
C1
Noun C1 Địa lý, Quy hoạch đô thị

urban agglomeration

UK: /ˈɜːbən əˌɡlɒməˈreɪʃən/ • US: /ˈɜːrbən əˌɡlɑːməˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cụm đô thị vùng đô thị tập trung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extended city or town area comprising the built-up area of a central place (usually a municipality) and any suburbs linked by continuous urban area.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đô thị mở rộng bao gồm khu vực xây dựng của một trung tâm (thường là một đô thị) và bất kỳ vùng ngoại ô nào được liên kết bởi khu vực đô thị liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Tokyo-Yokohama urban agglomeration is one of the largest in the world."

    "Cụm đô thị Tokyo-Yokohama là một trong những cụm đô thị lớn nhất thế giới."

  • "The rapid growth of the urban agglomeration has led to environmental challenges."

    "Sự tăng trưởng nhanh chóng của cụm đô thị đã dẫn đến những thách thức về môi trường."

  • "Effective urban planning is crucial for managing the complexities of a large urban agglomeration."

    "Quy hoạch đô thị hiệu quả là rất quan trọng để quản lý sự phức tạp của một cụm đô thị lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective urban thuộc về đô thị, thành thị
Noun urbanite người sống ở thành phố, cư dân đô thị
Verb urbanize đô thị hóa, biến thành đô thị
Noun urbanization sự đô thị hóa, quá trình đô thị hóa
Verb agglomerate kết tụ, tập hợp lại thành khối
Noun agglomeration sự kết tụ, khối kết tụ, cụm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urbs
Latin
urbanus
English
urban
Latin
ad-
Latin
glomerare
Latin
agglomeratio
French
agglomération
English
agglomeration
English
urban agglomeration

Nguồn gốc của 'Urban'

Từ 'urban' (đô thị) có nguồn gốc từ tiếng Latinh cổ 'urbs', có nghĩa là 'thành phố'. Nó được sử dụng để mô tả mọi thứ liên quan đến thành phố hoặc cuộc sống thành phố, giúp chúng ta hiểu về các khu dân cư đông đúc và nhịp sống sôi động.

Nguồn gốc của 'Agglomeration'

Từ 'agglomeration' (sự tập trung, khối kết tụ) bắt nguồn từ tiếng Latinh, ghép từ 'ad-' (hướng tới) và 'glomerare' (tập hợp thành khối hoặc quả cầu). Từ này mô tả một khối lượng lớn hoặc tập hợp các vật thể được nhóm lại với nhau, thường là một cách dày đặc.

Usage Note

Thuật ngữ 'urban agglomeration' thường được sử dụng để chỉ một vùng đô thị lớn hơn một thành phố đơn lẻ. Nó bao gồm thành phố trung tâm và các vùng ngoại ô lân cận có liên kết chặt chẽ về kinh tế, xã hội và cơ sở hạ tầng. Nó khác với 'metropolitan area', một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm các khu vực nông thôn và các trung tâm dân cư khác có liên kết kinh tế với thành phố trung tâm.

Prepositions

in of

‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự tồn tại bên trong khu vực: 'The factory is in the urban agglomeration.' ‘Of’ được sử dụng để chỉ thành phần hoặc thuộc tính: 'The challenges of the urban agglomeration.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban agglomeration
  • large large urban agglomeration
    (khối đô thị tập trung lớn)
  • major major urban agglomeration
    (khối đô thị tập trung chính)
  • global global urban agglomeration
    (khối đô thị tập trung toàn cầu)
  • sprawling sprawling urban agglomeration
    (khối đô thị tập trung trải rộng, lộn xộn)
  • mega- mega-urban agglomeration
    (siêu khối đô thị tập trung)
Verb + urban agglomeration
  • develop develop an urban agglomeration
    (phát triển một khối đô thị tập trung)
  • manage manage an urban agglomeration
    (quản lý một khối đô thị tập trung)
  • plan plan an urban agglomeration
    (quy hoạch một khối đô thị tập trung)
  • shape shape an urban agglomeration
    (định hình một khối đô thị tập trung)
urban agglomeration + Verb / Prepositional Phrases
  • faces urban agglomeration faces challenges
    (khối đô thị tập trung đối mặt với những thách thức)
  • includes urban agglomeration includes suburbs
    (khối đô thị tập trung bao gồm cả các vùng ngoại ô)
  • drives urban agglomeration drives economic growth
    (khối đô thị tập trung thúc đẩy tăng trưởng kinh tế)
  • within within an urban agglomeration
    (bên trong một khối đô thị tập trung)
  • growth of the growth of urban agglomerations
    (sự tăng trưởng của các khối đô thị tập trung)

Idioms

  • management of urban agglomerations

    quản lý các khối đô thị tập trung

    "Effective management of urban agglomerations is crucial for sustainable development."

    (Việc quản lý hiệu quả các khối đô thị tập trung là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.)

  • economic dynamism of urban agglomerations

    động lực kinh tế của các khối đô thị tập trung

    "The economic dynamism of urban agglomerations attracts investments and talent."

    (Động lực kinh tế của các khối đô thị tập trung thu hút đầu tư và nhân tài.)

  • challenges facing urban agglomerations

    những thách thức mà các khối đô thị tập trung phải đối mặt

    "Traffic congestion is one of the major challenges facing urban agglomerations worldwide."

    (Ùn tắc giao thông là một trong những thách thức lớn mà các khối đô thị tập trung trên toàn thế giới phải đối mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban agglomeration

Noun
Lật mặt

Một khu vực đô thị mở rộng bao gồm khu vực xây dựng của một trung tâm (thường là một đô thị) và bất kỳ vùng ngoại ô nào được liên kết bởi khu vực đô thị liên tục.

"The Tokyo-Yokohama urban agglomeration is one of the largest in the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tokyo, which is a massive urban agglomeration, faces challenges related to overpopulation and infrastructure.
Tokyo, một khu đô thị lớn, đối mặt với những thách thức liên quan đến tình trạng quá tải dân số và cơ sở hạ tầng.
Phủ định
The urban agglomeration that the government planned, which aimed to connect several smaller towns, has not yet been implemented due to funding issues.
Khu đô thị mà chính phủ đã lên kế hoạch, nhằm kết nối một số thị trấn nhỏ hơn, vẫn chưa được thực hiện do vấn đề kinh phí.
Nghi vấn
Is the urban agglomeration, where many factories are located, contributing significantly to air pollution?
Liệu khu đô thị, nơi có nhiều nhà máy tọa lạc, có đang đóng góp đáng kể vào ô nhiễm không khí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban agglomeration".

Tốc độ Đô thị hóa Nhanh chóng

Nhiều quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam, đang trải qua quá trình đô thị hóa nhanh chóng. Các khối đô thị tập trung không chỉ là trung tâm kinh tế, văn hóa mà còn đối mặt với các vấn đề như ô nhiễm môi trường, ùn tắc giao thông, và áp lực lên hạ tầng xã hội.

Phát triển Đô thị Bền vững

Việc quy hoạch và phát triển các khối đô thị tập trung theo hướng bền vững là một thách thức toàn cầu. Điều này đòi hỏi sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường, và đảm bảo công bằng xã hội, nhằm tạo ra những không gian sống chất lượng cho cư dân đô thị hiện tại và tương lai.