(Top Banner Ad)
urban community
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Quy hoạch đô thị

urban community

UK: /ˈɜːbən kəˈmjuːnəti/ • US: /ˈɜːrbən kəˈmjuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng đô thị khu dân cư đô thị cộng đồng dân cư thành thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people living in a city or town, often sharing common interests, values, or characteristics.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người sống trong một thành phố hoặc thị trấn, thường chia sẻ những mối quan tâm, giá trị hoặc đặc điểm chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The urban community came together to support the local school."

    "Cộng đồng dân cư đô thị đã cùng nhau hỗ trợ trường học địa phương."

  • "The urban community is working to reduce pollution."

    "Cộng đồng đô thị đang nỗ lực giảm ô nhiễm."

  • "Our urban community has a strong sense of identity."

    "Cộng đồng đô thị của chúng tôi có ý thức bản sắc mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective urban thuộc về thành phố, đô thị
Verb urbanize đô thị hóa, biến thành đô thị
Noun urbanization sự đô thị hóa
Noun urbanite người thành thị, cư dân đô thị
Noun community cộng đồng
Adjective communal thuộc về cộng đồng, chung
Verb commune chung sống, sinh hoạt công xã

Synonyms

city dwellers (cư dân thành phố)townspeople (người dân thị trấn)

Antonyms

rural community (cộng đồng nông thôn)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urbs
Old French
urbain
English
urban
Latin
communis
Old French
communité
Middle English
communitie
English
community
English
urban community

Từ "Urban" - Về thành phố

Từ 'urban' có gốc từ tiếng Latin 'urbs', có nghĩa là 'thành phố'. Qua tiếng Pháp cổ 'urbain', nó đã trở thành 'urban' trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, luôn gắn liền với đặc điểm và cuộc sống của các đô thị.

Từ "Community" - Về sự sẻ chia

'Community' bắt nguồn từ tiếng Latin 'communis', có nghĩa là 'chung', 'công cộng' hoặc 'sẻ chia'. Nó tiến hóa qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, ban đầu chỉ sự sở hữu chung và sau này là một nhóm người cùng sống hoặc có chung lợi ích.

Sự kết hợp: Cộng đồng đô thị

'Urban community' là sự kết hợp của hai từ 'urban' và 'community' để mô tả một nhóm người sống và sinh hoạt cùng nhau trong một khu vực đô thị, chia sẻ những đặc điểm, văn hóa và thách thức chung của cuộc sống thành phố.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự gắn kết xã hội và mối quan hệ giữa những người sống trong môi trường đô thị. Nó khác với 'urban area' chỉ tập trung vào khía cạnh địa lý. 'Community' ám chỉ sự tương tác và hỗ trợ lẫn nhau, trong khi 'urban population' chỉ đề cập đến số lượng người sống ở thành phố.

Prepositions

in of

'In' thường được dùng để chỉ vị trí địa lý (ví dụ: living in an urban community). 'Of' thường được dùng để chỉ một phần của một nhóm lớn hơn (ví dụ: members of an urban community).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban community
  • thriving a thriving urban community
    (một cộng đồng đô thị thịnh vượng)
  • vibrant a vibrant urban community
    (một cộng đồng đô thị sôi động)
  • diverse a diverse urban community
    (một cộng đồng đô thị đa dạng)
  • sustainable a sustainable urban community
    (một cộng đồng đô thị bền vững)
Verb + urban community
  • support to support an urban community
    (hỗ trợ một cộng đồng đô thị)
  • revitalize to revitalize an urban community
    (tái sinh/hồi sinh một cộng đồng đô thị)
  • build to build an urban community
    (xây dựng một cộng đồng đô thị)
Noun + of an urban community
  • challenges challenges of an urban community
    (những thách thức của một cộng đồng đô thị)
  • residents residents of an urban community
    (cư dân của một cộng đồng đô thị)
  • development development of an urban community
    (sự phát triển của một cộng đồng đô thị)

Idioms

  • a thriving urban community

    một cộng đồng đô thị đang phát triển mạnh mẽ và thịnh vượng.

    "The city council introduced new policies to foster a thriving urban community."

    (Hội đồng thành phố đã đưa ra các chính sách mới để thúc đẩy một cộng đồng đô thị thịnh vượng.)

  • the heart of an urban community

    trung tâm, linh hồn hoặc khu vực quan trọng nhất của một cộng đồng đô thị, nơi mọi hoạt động tập trung.

    "The local market is often considered the heart of an urban community, buzzing with activity."

    (Chợ địa phương thường được coi là trái tim của một cộng đồng đô thị, sôi động với các hoạt động.)

  • fostering a sense of urban community

    nuôi dưỡng, phát triển ý thức về cộng đồng đô thị, sự gắn kết giữa các cư dân thành phố.

    "Community gardens play a vital role in fostering a sense of urban community among neighbors."

    (Các khu vườn cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng ý thức cộng đồng đô thị giữa những người hàng xóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban community

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người sống trong một thành phố hoặc thị trấn, thường chia sẻ những mối quan tâm, giá trị hoặc đặc điểm chung.

"The urban community came together to support the local school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should promote sustainable practices within the urban community.
Chúng ta nên thúc đẩy các hoạt động bền vững trong cộng đồng đô thị.
Phủ định
The urban community cannot ignore the importance of environmental protection.
Cộng đồng đô thị không thể phớt lờ tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
Nghi vấn
Could the urban community benefit from more green spaces?
Liệu cộng đồng đô thị có thể hưởng lợi từ nhiều không gian xanh hơn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our urban community is known for its diverse culture.
Cộng đồng đô thị của chúng tôi nổi tiếng với nền văn hóa đa dạng.
Phủ định
This area isn't an urban community; it's mostly rural.
Khu vực này không phải là một cộng đồng đô thị; nó chủ yếu là nông thôn.
Nghi vấn
Is your community considered an urban community due to its population density?
Cộng đồng của bạn có được coi là một cộng đồng đô thị do mật độ dân số cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban community".

Đa dạng và Đổi mới

Các cộng đồng đô thị ở phương Tây thường là nơi hội tụ của nhiều nền văn hóa, sắc tộc và ý tưởng khác nhau. Điều này thúc đẩy sự đổi mới, sáng tạo và mang lại nhiều cơ hội kinh tế. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với các thách thức về sự hòa nhập xã hội và quản lý đa văn hóa.

Sự Tương phản: Kết nối và Cô lập

Một đặc điểm thú vị của cộng đồng đô thị là sự tương phản giữa việc sống giữa hàng triệu người nhưng đôi khi lại cảm thấy cô lập. Mặc dù vậy, trong các khu phố nhỏ hoặc nhóm sở thích, các cộng đồng đô thị vẫn có thể rất gắn kết, tạo ra những 'làng nhỏ' trong lòng thành phố lớn.