urban community
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people living in a city or town, often sharing common interests, values, or characteristics.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người sống trong một thành phố hoặc thị trấn, thường chia sẻ những mối quan tâm, giá trị hoặc đặc điểm chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The urban community came together to support the local school."
"Cộng đồng dân cư đô thị đã cùng nhau hỗ trợ trường học địa phương."
-
"The urban community is working to reduce pollution."
"Cộng đồng đô thị đang nỗ lực giảm ô nhiễm."
-
"Our urban community has a strong sense of identity."
"Cộng đồng đô thị của chúng tôi có ý thức bản sắc mạnh mẽ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến sự gắn kết xã hội và mối quan hệ giữa những người sống trong môi trường đô thị. Nó khác với 'urban area' chỉ tập trung vào khía cạnh địa lý. 'Community' ám chỉ sự tương tác và hỗ trợ lẫn nhau, trong khi 'urban population' chỉ đề cập đến số lượng người sống ở thành phố.
Prepositions
'In' thường được dùng để chỉ vị trí địa lý (ví dụ: living in an urban community). 'Of' thường được dùng để chỉ một phần của một nhóm lớn hơn (ví dụ: members of an urban community).
Collocations (Từ đi kèm)
-
thriving a thriving urban community (một cộng đồng đô thị thịnh vượng)
-
vibrant a vibrant urban community (một cộng đồng đô thị sôi động)
-
diverse a diverse urban community (một cộng đồng đô thị đa dạng)
-
sustainable a sustainable urban community (một cộng đồng đô thị bền vững)
-
support to support an urban community (hỗ trợ một cộng đồng đô thị)
-
revitalize to revitalize an urban community (tái sinh/hồi sinh một cộng đồng đô thị)
-
build to build an urban community (xây dựng một cộng đồng đô thị)
-
challenges challenges of an urban community (những thách thức của một cộng đồng đô thị)
-
residents residents of an urban community (cư dân của một cộng đồng đô thị)
-
development development of an urban community (sự phát triển của một cộng đồng đô thị)
Idioms
-
a thriving urban community
một cộng đồng đô thị đang phát triển mạnh mẽ và thịnh vượng.
"The city council introduced new policies to foster a thriving urban community."
(Hội đồng thành phố đã đưa ra các chính sách mới để thúc đẩy một cộng đồng đô thị thịnh vượng.)
-
the heart of an urban community
trung tâm, linh hồn hoặc khu vực quan trọng nhất của một cộng đồng đô thị, nơi mọi hoạt động tập trung.
"The local market is often considered the heart of an urban community, buzzing with activity."
(Chợ địa phương thường được coi là trái tim của một cộng đồng đô thị, sôi động với các hoạt động.)
-
fostering a sense of urban community
nuôi dưỡng, phát triển ý thức về cộng đồng đô thị, sự gắn kết giữa các cư dân thành phố.
"Community gardens play a vital role in fostering a sense of urban community among neighbors."
(Các khu vườn cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng ý thức cộng đồng đô thị giữa những người hàng xóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
urban community
Danh từMột nhóm người sống trong một thành phố hoặc thị trấn, thường chia sẻ những mối quan tâm, giá trị hoặc đặc điểm chung.
"The urban community came together to support the local school."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should promote sustainable practices within the urban community. |
Chúng ta nên thúc đẩy các hoạt động bền vững trong cộng đồng đô thị. |
| Phủ định | The urban community cannot ignore the importance of environmental protection. |
Cộng đồng đô thị không thể phớt lờ tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường. |
| Nghi vấn | Could the urban community benefit from more green spaces? |
Liệu cộng đồng đô thị có thể hưởng lợi từ nhiều không gian xanh hơn không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our urban community is known for its diverse culture. |
Cộng đồng đô thị của chúng tôi nổi tiếng với nền văn hóa đa dạng. |
| Phủ định | This area isn't an urban community; it's mostly rural. |
Khu vực này không phải là một cộng đồng đô thị; nó chủ yếu là nông thôn. |
| Nghi vấn | Is your community considered an urban community due to its population density? |
Cộng đồng của bạn có được coi là một cộng đồng đô thị do mật độ dân số cao không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban community".
