urban environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The built environment of a town or city.
Vietnamese Meaning
Môi trường đô thị, môi trường xây dựng của một thị trấn hoặc thành phố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The air quality in the urban environment is often poor due to traffic."
"Chất lượng không khí trong môi trường đô thị thường kém do giao thông."
-
"Many people are moving to the urban environment for better job opportunities."
"Nhiều người đang chuyển đến môi trường đô thị để có cơ hội việc làm tốt hơn."
-
"Green spaces are important for improving the quality of life in the urban environment."
"Không gian xanh rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống trong môi trường đô thị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | urbanite | cư dân thành thị |
| Verb | urbanize | đô thị hóa, biến thành phố |
| Noun | urbanization | sự đô thị hóa |
| Adjective | environmental | thuộc về môi trường |
| Noun | environmentalist | nhà môi trường học |
| Adverb | environmentally | một cách môi trường, có lợi cho môi trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'urban environment' đề cập đến các khu vực có mật độ dân số cao và cơ sở hạ tầng phát triển, bao gồm các tòa nhà, đường xá, công viên, và các hệ thống khác hỗ trợ cuộc sống đô thị. Nó thường được sử dụng để phân biệt với 'rural environment' (môi trường nông thôn). Cụm từ này có thể bao gồm cả những yếu tố tự nhiên còn sót lại trong thành phố, ví dụ như cây xanh ven đường, sông ngòi chảy qua thành phố, nhưng vẫn nhấn mạnh vào khía cạnh nhân tạo và sự tác động của con người.
Prepositions
'- in the urban environment': đề cập đến một địa điểm cụ thể bên trong môi trường đô thị.
- 'of the urban environment': đề cập đến đặc điểm hoặc khía cạnh thuộc về môi trường đô thị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vibrant a vibrant urban environment (một môi trường đô thị sôi động)
-
sustainable a sustainable urban environment (một môi trường đô thị bền vững)
-
built the built urban environment (môi trường đô thị nhân tạo/xây dựng)
-
challenging a challenging urban environment (một môi trường đô thị đầy thách thức)
-
degraded a degraded urban environment (một môi trường đô thị xuống cấp)
-
improve improve the urban environment (cải thiện môi trường đô thị)
-
live in live in an urban environment (sống trong môi trường đô thị)
-
adapt to adapt to the urban environment (thích nghi với môi trường đô thị)
-
protect protect the urban environment (bảo vệ môi trường đô thị)
-
challenges of the challenges of the urban environment (những thách thức của môi trường đô thị)
-
quality of life in the quality of life in the urban environment (chất lượng cuộc sống trong môi trường đô thị)
-
impact on the impact on the urban environment (tác động đến môi trường đô thị)
Idioms
-
the challenges of the urban environment
những thách thức của môi trường đô thị
"Dealing with pollution and overcrowding are common challenges of the urban environment."
(Đối phó với ô nhiễm và tình trạng quá tải là những thách thức phổ biến của môi trường đô thị.)
-
improving the urban environment
cải thiện môi trường đô thị
"Many city initiatives focus on improving the urban environment through green spaces and public transport."
(Nhiều sáng kiến của thành phố tập trung vào việc cải thiện môi trường đô thị thông qua không gian xanh và giao thông công cộng.)
-
adapting to an urban environment
thích nghi với môi trường đô thị
"New migrants often face difficulties adapting to an urban environment after leaving rural areas."
(Những người nhập cư mới thường gặp khó khăn khi thích nghi với môi trường đô thị sau khi rời khu vực nông thôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
urban environment
Noun PhraseMôi trường đô thị, môi trường xây dựng của một thị trấn hoặc thành phố.
"The air quality in the urban environment is often poor due to traffic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban environment".
