(Top Banner Ad)
urban environment
B2
Noun Phrase B2 Địa lý, Xã hội học, Môi trường học

urban environment

UK: /ˈɜːbən ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /ˈɜːrbən ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường đô thị khu vực đô thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The built environment of a town or city.

Vietnamese Meaning

Môi trường đô thị, môi trường xây dựng của một thị trấn hoặc thành phố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air quality in the urban environment is often poor due to traffic."

    "Chất lượng không khí trong môi trường đô thị thường kém do giao thông."

  • "Many people are moving to the urban environment for better job opportunities."

    "Nhiều người đang chuyển đến môi trường đô thị để có cơ hội việc làm tốt hơn."

  • "Green spaces are important for improving the quality of life in the urban environment."

    "Không gian xanh rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống trong môi trường đô thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urbanite cư dân thành thị
Verb urbanize đô thị hóa, biến thành phố
Noun urbanization sự đô thị hóa
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học
Adverb environmentally một cách môi trường, có lợi cho môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học, Môi trường học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urbs
Latin
urbanus
Old French
environ
Old French
environnement
English
urban
English
environment
English
urban environment

Nguồn gốc của 'Urban'

Từ 'urban' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'urbs' (nghĩa là 'thành phố') và 'urbanus' (nghĩa là 'thuộc về thành phố'). Nó mô tả bất cứ điều gì liên quan đến các khu vực đô thị, trái ngược với nông thôn. Sự xuất hiện của từ này phản ánh sự phân biệt rõ ràng giữa cuộc sống thành thị và nông thôn.

Nguồn gốc của 'Environment'

Từ 'environment' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environ' (nghĩa là 'xung quanh' hoặc 'xung quanh một nơi nào đó') và sau đó là 'environnement' (nghĩa là 'sự bao quanh'). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là 'những thứ bao quanh một người hoặc vật', nhưng qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ toàn bộ hệ sinh thái tự nhiên và các điều kiện sống xung quanh chúng ta.

Usage Note

Cụm từ 'urban environment' đề cập đến các khu vực có mật độ dân số cao và cơ sở hạ tầng phát triển, bao gồm các tòa nhà, đường xá, công viên, và các hệ thống khác hỗ trợ cuộc sống đô thị. Nó thường được sử dụng để phân biệt với 'rural environment' (môi trường nông thôn). Cụm từ này có thể bao gồm cả những yếu tố tự nhiên còn sót lại trong thành phố, ví dụ như cây xanh ven đường, sông ngòi chảy qua thành phố, nhưng vẫn nhấn mạnh vào khía cạnh nhân tạo và sự tác động của con người.

Prepositions

in of

'- in the urban environment': đề cập đến một địa điểm cụ thể bên trong môi trường đô thị.
- 'of the urban environment': đề cập đến đặc điểm hoặc khía cạnh thuộc về môi trường đô thị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban environment
  • vibrant a vibrant urban environment
    (một môi trường đô thị sôi động)
  • sustainable a sustainable urban environment
    (một môi trường đô thị bền vững)
  • built the built urban environment
    (môi trường đô thị nhân tạo/xây dựng)
  • challenging a challenging urban environment
    (một môi trường đô thị đầy thách thức)
  • degraded a degraded urban environment
    (một môi trường đô thị xuống cấp)
Verb + urban environment
  • improve improve the urban environment
    (cải thiện môi trường đô thị)
  • live in live in an urban environment
    (sống trong môi trường đô thị)
  • adapt to adapt to the urban environment
    (thích nghi với môi trường đô thị)
  • protect protect the urban environment
    (bảo vệ môi trường đô thị)
Noun + urban environment
  • challenges of the challenges of the urban environment
    (những thách thức của môi trường đô thị)
  • quality of life in the quality of life in the urban environment
    (chất lượng cuộc sống trong môi trường đô thị)
  • impact on the impact on the urban environment
    (tác động đến môi trường đô thị)

Idioms

  • the challenges of the urban environment

    những thách thức của môi trường đô thị

    "Dealing with pollution and overcrowding are common challenges of the urban environment."

    (Đối phó với ô nhiễm và tình trạng quá tải là những thách thức phổ biến của môi trường đô thị.)

  • improving the urban environment

    cải thiện môi trường đô thị

    "Many city initiatives focus on improving the urban environment through green spaces and public transport."

    (Nhiều sáng kiến của thành phố tập trung vào việc cải thiện môi trường đô thị thông qua không gian xanh và giao thông công cộng.)

  • adapting to an urban environment

    thích nghi với môi trường đô thị

    "New migrants often face difficulties adapting to an urban environment after leaving rural areas."

    (Những người nhập cư mới thường gặp khó khăn khi thích nghi với môi trường đô thị sau khi rời khu vực nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban environment

Noun Phrase
Lật mặt

Môi trường đô thị, môi trường xây dựng của một thị trấn hoặc thành phố.

"The air quality in the urban environment is often poor due to traffic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban environment".

Cuộc sống thành thị và nông thôn

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'môi trường đô thị' thường được đối lập với 'môi trường nông thôn'. Cuộc sống thành thị thường gắn liền với cơ hội nghề nghiệp, sự đa dạng văn hóa, tiện nghi hiện đại nhưng cũng đi kèm với áp lực, ô nhiễm, và chi phí sinh hoạt cao. Ngược lại, cuộc sống nông thôn mang lại sự yên bình, không khí trong lành, và cộng đồng gắn kết hơn nhưng ít cơ hội hơn.

Thành phố xanh và bền vững

Khái niệm 'thành phố xanh' hoặc 'thành phố bền vững' là một xu hướng văn hóa và xã hội quan trọng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quy hoạch và phát triển đô thị theo hướng thân thiện với môi trường, bao gồm việc tăng cường không gian xanh, sử dụng năng lượng tái tạo, phát triển giao thông công cộng hiệu quả và giảm thiểu rác thải, nhằm tạo ra một môi trường sống tốt hơn cho cư dân.