rural environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"rural": Relating to or characteristic of the countryside rather than the town. "environment": The surroundings or conditions in which a person, animal, or plant lives or operates.
Vietnamese Meaning
"rural": Thuộc về hoặc đặc trưng của vùng nông thôn, thôn quê hơn là thành thị. "environment": Môi trường xung quanh hoặc các điều kiện mà một người, động vật hoặc thực vật sống hoặc hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people choose to live in a rural environment for its peace and quiet."
"Nhiều người chọn sống ở môi trường nông thôn vì sự yên bình và tĩnh lặng của nó."
-
"The rural environment offers a slower pace of life."
"Môi trường nông thôn mang đến một nhịp sống chậm hơn."
-
"Protecting the rural environment is crucial for future generations."
"Bảo vệ môi trường nông thôn là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rurality | sự nông thôn, đặc tính của vùng nông thôn |
| Adverb | rurally | một cách nông thôn, ở vùng nông thôn |
| Noun | environmentalist | nhà môi trường học |
| Noun | environmentalism | chủ nghĩa môi trường |
| Adjective | environmental | thuộc về môi trường |
| Adverb | environmentally | về mặt môi trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'rural environment' đề cập đến môi trường tự nhiên và xã hội ở vùng nông thôn. Nó thường mang ý nghĩa về sự yên bình, ít ô nhiễm và gần gũi với thiên nhiên hơn so với môi trường đô thị. Tuy nhiên, nó cũng có thể ám chỉ những khó khăn về kinh tế và thiếu các tiện nghi hiện đại.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ vị trí (ví dụ: 'growing up in a rural environment'). 'of' được dùng để mô tả đặc điểm (ví dụ: 'challenges of a rural environment').
Collocations (Từ đi kèm)
-
peaceful peaceful rural environment (môi trường nông thôn yên bình)
-
idyllic idyllic rural environment (môi trường nông thôn bình dị, nên thơ)
-
pristine pristine rural environment (môi trường nông thôn hoang sơ, trong lành)
-
remote remote rural environment (môi trường nông thôn hẻo lánh)
-
preserve preserve the rural environment (bảo tồn môi trường nông thôn)
-
develop develop the rural environment (phát triển môi trường nông thôn)
-
live in live in a rural environment (sống ở môi trường nông thôn)
-
escape to escape to a rural environment (trốn về/đến một môi trường nông thôn)
-
impact on impact on the rural environment (tác động lên môi trường nông thôn)
-
threats to threats to the rural environment (các mối đe dọa đối với môi trường nông thôn)
-
in in a rural environment (trong một môi trường nông thôn)
Idioms
-
escape the urban sprawl for a rural environment
thoát khỏi sự đô thị hóa hỗn độn để đến một môi trường nông thôn
"Many people dream of escaping the urban sprawl for a peaceful rural environment."
(Nhiều người mơ ước thoát khỏi sự đô thị hóa hỗn độn để tìm đến một môi trường nông thôn yên bình.)
-
embrace the tranquility of a rural environment
tận hưởng sự thanh bình của môi trường nông thôn
"After years of city life, she learned to embrace the tranquility of a rural environment."
(Sau nhiều năm sống ở thành phố, cô ấy đã học cách tận hưởng sự thanh bình của môi trường nông thôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rural environment
Tính từ + Danh từ"rural": Thuộc về hoặc đặc trưng của vùng nông thôn, thôn quê hơn là thành thị. "environment": Môi trường xung quanh hoặc các điều kiện mà một người, động vật hoặc thực vật sống hoặc hoạt động.
"Many people choose to live in a rural environment for its peace and quiet."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rural environment".
