(Top Banner Ad)
rural environment
B1
Tính từ + Danh từ B1 Địa lý, Môi trường, Xã hội học

rural environment

UK: /ˈrʊərəl ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /ˈrʊrəl ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường nông thôn vùng quê môi trường thôn quê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"rural": Relating to or characteristic of the countryside rather than the town. "environment": The surroundings or conditions in which a person, animal, or plant lives or operates.

Vietnamese Meaning

"rural": Thuộc về hoặc đặc trưng của vùng nông thôn, thôn quê hơn là thành thị. "environment": Môi trường xung quanh hoặc các điều kiện mà một người, động vật hoặc thực vật sống hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people choose to live in a rural environment for its peace and quiet."

    "Nhiều người chọn sống ở môi trường nông thôn vì sự yên bình và tĩnh lặng của nó."

  • "The rural environment offers a slower pace of life."

    "Môi trường nông thôn mang đến một nhịp sống chậm hơn."

  • "Protecting the rural environment is crucial for future generations."

    "Bảo vệ môi trường nông thôn là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rurality sự nông thôn, đặc tính của vùng nông thôn
Adverb rurally một cách nông thôn, ở vùng nông thôn
Noun environmentalist nhà môi trường học
Noun environmentalism chủ nghĩa môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally về mặt môi trường

Synonyms

countryside (vùng quê)agricultural area (vùng nông nghiệp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rus
Latin
ruralis
Old French
environner
English
rural
English
environment
English
rural environment

Nguồn gốc từ 'Rural'

Từ 'rural' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ruralis', nghĩa là 'thuộc về nông thôn'. Từ này lại bắt nguồn từ 'rus', có nghĩa là 'vùng nông thôn' hoặc 'đất đai mở rộng'. Vì vậy, ngay từ đầu, 'rural' đã gắn liền với hình ảnh đồng quê và cuộc sống bên ngoài thành phố.

Nguồn gốc từ 'Environment'

Từ 'environment' xuất phát từ động từ tiếng Pháp cổ 'environner', nghĩa là 'bao quanh' hoặc 'vây quanh'. Ban đầu, từ này trong tiếng Anh (giữa thế kỷ 17) chỉ hành động bao quanh. Đến cuối thế kỷ 18, nó mới mang nghĩa rộng hơn để chỉ thế giới tự nhiên và các điều kiện sống xung quanh chúng ta.

Usage Note

Cụm từ 'rural environment' đề cập đến môi trường tự nhiên và xã hội ở vùng nông thôn. Nó thường mang ý nghĩa về sự yên bình, ít ô nhiễm và gần gũi với thiên nhiên hơn so với môi trường đô thị. Tuy nhiên, nó cũng có thể ám chỉ những khó khăn về kinh tế và thiếu các tiện nghi hiện đại.

Prepositions

in of

'in' được dùng để chỉ vị trí (ví dụ: 'growing up in a rural environment'). 'of' được dùng để mô tả đặc điểm (ví dụ: 'challenges of a rural environment').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rural environment
  • peaceful peaceful rural environment
    (môi trường nông thôn yên bình)
  • idyllic idyllic rural environment
    (môi trường nông thôn bình dị, nên thơ)
  • pristine pristine rural environment
    (môi trường nông thôn hoang sơ, trong lành)
  • remote remote rural environment
    (môi trường nông thôn hẻo lánh)
Verb + rural environment
  • preserve preserve the rural environment
    (bảo tồn môi trường nông thôn)
  • develop develop the rural environment
    (phát triển môi trường nông thôn)
  • live in live in a rural environment
    (sống ở môi trường nông thôn)
  • escape to escape to a rural environment
    (trốn về/đến một môi trường nông thôn)
Noun + rural environment
  • impact on impact on the rural environment
    (tác động lên môi trường nông thôn)
  • threats to threats to the rural environment
    (các mối đe dọa đối với môi trường nông thôn)
Prepositional Phrase + rural environment
  • in in a rural environment
    (trong một môi trường nông thôn)

Idioms

  • escape the urban sprawl for a rural environment

    thoát khỏi sự đô thị hóa hỗn độn để đến một môi trường nông thôn

    "Many people dream of escaping the urban sprawl for a peaceful rural environment."

    (Nhiều người mơ ước thoát khỏi sự đô thị hóa hỗn độn để tìm đến một môi trường nông thôn yên bình.)

  • embrace the tranquility of a rural environment

    tận hưởng sự thanh bình của môi trường nông thôn

    "After years of city life, she learned to embrace the tranquility of a rural environment."

    (Sau nhiều năm sống ở thành phố, cô ấy đã học cách tận hưởng sự thanh bình của môi trường nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rural environment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"rural": Thuộc về hoặc đặc trưng của vùng nông thôn, thôn quê hơn là thành thị. "environment": Môi trường xung quanh hoặc các điều kiện mà một người, động vật hoặc thực vật sống hoặc hoạt động.

"Many people choose to live in a rural environment for its peace and quiet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rural environment".

Thiên đường nông thôn (The Rural Idyll)

Trong văn hóa phương Tây, 'môi trường nông thôn' thường được lý tưởng hóa thành một nơi bình dị, trong lành, gắn liền với sự đơn giản, hòa mình vào thiên nhiên và cuộc sống cộng đồng chặt chẽ. Khái niệm 'Rural Idyll' (Thiên đường nông thôn) thường xuất hiện trong văn học và nghệ thuật, đối lập với sự phức tạp và hối hả của cuộc sống đô thị.

Sự phân chia Nông thôn - Đô thị (Rural-Urban Divide)

Sự khác biệt giữa môi trường nông thôn và đô thị ('Rural-Urban Divide') là một chủ đề quan trọng trong xã hội học và phát triển. Nó đề cập đến những khác biệt về kinh tế, xã hội, văn hóa và lối sống giữa cư dân thành thị và nông thôn. Mặc dù các thành phố thường là trung tâm kinh tế, môi trường nông thôn lại đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp thực phẩm, tài nguyên và duy trì cân bằng sinh thái.