urine test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A medical test in which a sample of urine is analyzed to detect diseases or other abnormalities.
Vietnamese Meaning
Một xét nghiệm y tế trong đó một mẫu nước tiểu được phân tích để phát hiện bệnh tật hoặc các bất thường khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor ordered a urine test to check for a urinary tract infection."
"Bác sĩ chỉ định xét nghiệm nước tiểu để kiểm tra xem có bị nhiễm trùng đường tiết niệu hay không."
-
"The athlete failed the urine test due to a banned substance."
"Vận động viên đã trượt xét nghiệm nước tiểu do một chất bị cấm."
-
"Pregnant women routinely undergo urine tests."
"Phụ nữ mang thai thường xuyên trải qua các xét nghiệm nước tiểu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Xét nghiệm nước tiểu là một thủ tục phổ biến được sử dụng để kiểm tra và đánh giá nhiều loại rối loạn, chẳng hạn như nhiễm trùng đường tiết niệu, bệnh thận và tiểu đường. Nó thường được thực hiện như một phần của kiểm tra sức khỏe định kỳ, đánh giá các dấu hiệu bệnh hoặc theo dõi bệnh thận.
Prepositions
'Urine test for' được sử dụng để chỉ mục đích của xét nghiệm, ví dụ: 'urine test for diabetes'. 'Urine test to' được dùng để chỉ mục đích hành động, ví dụ 'urine test to diagnose a condition'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
routine urine test (xét nghiệm nước tiểu định kỳ)
-
comprehensive urine test (xét nghiệm nước tiểu toàn diện)
-
random urine test (xét nghiệm nước tiểu ngẫu nhiên)
-
conduct a urine test (tiến hành xét nghiệm nước tiểu)
-
perform a urine test (thực hiện xét nghiệm nước tiểu)
-
order a urine test (yêu cầu xét nghiệm nước tiểu)
-
take a urine test (làm xét nghiệm nước tiểu)
-
results of a urine test (kết quả của xét nghiệm nước tiểu)
-
positive for a urine test (dương tính trong xét nghiệm nước tiểu)
-
negative for a urine test (âm tính trong xét nghiệm nước tiểu)
Idioms
-
It's all water under the bridge (can be related to urine as water waste)
Chuyện đã qua rồi (ví như nước chảy qua cầu, có thể liên hệ tới nước tiểu như chất thải lỏng)
"Yes, we had a fight, but it's all water under the bridge now."
(Ừ, chúng ta đã cãi nhau, nhưng chuyện đó qua rồi.)
-
Take the piss out of someone (indirectly related as piss is urine)
Chọc ghẹo ai đó (gián tiếp liên quan vì 'piss' là nước tiểu)
"The other kids were taking the piss out of him because of his haircut."
(Mấy đứa trẻ khác trêu chọc cậu ấy vì kiểu tóc của cậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
urine test
Danh từMột xét nghiệm y tế trong đó một mẫu nước tiểu được phân tích để phát hiện bệnh tật hoặc các bất thường khác.
"The doctor ordered a urine test to check for a urinary tract infection."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor ordered a urine test for her patient. |
Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm nước tiểu cho bệnh nhân của cô ấy. |
| Phủ định | The patient did not expect to have a urine test. |
Bệnh nhân không ngờ rằng mình phải xét nghiệm nước tiểu. |
| Nghi vấn | Will the lab technician perform the urine test tomorrow? |
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm sẽ thực hiện xét nghiệm nước tiểu vào ngày mai chứ? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to take a urine test tomorrow morning. |
Cô ấy sẽ làm xét nghiệm nước tiểu vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to require a urine test before the surgery. |
Họ sẽ không yêu cầu xét nghiệm nước tiểu trước khi phẫu thuật. |
| Nghi vấn | Are you going to refuse the urine test? |
Bạn có định từ chối xét nghiệm nước tiểu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urine test".
