urinary problems
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Medical issues related to the urinary system, including the kidneys, ureters, bladder, and urethra.
Vietnamese Meaning
Các vấn đề y tế liên quan đến hệ tiết niệu, bao gồm thận, niệu quản, bàng quang và niệu đạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has been experiencing urinary problems for several weeks."
"Cô ấy đã bị các vấn đề về tiết niệu trong vài tuần nay."
-
"Urinary problems can be a sign of a more serious underlying condition."
"Các vấn đề về tiết niệu có thể là dấu hiệu của một tình trạng tiềm ẩn nghiêm trọng hơn."
-
"Treatment for urinary problems depends on the specific diagnosis."
"Điều trị các vấn đề về tiết niệu phụ thuộc vào chẩn đoán cụ thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | urine | Nước tiểu |
| Noun | urination | Sự tiểu tiện, sự đi tiểu |
| Verb | urinate | Tiểu tiện, đi tiểu |
| Adjective | problematic | Có vấn đề, khó khăn |
| Verb | problem-solve | Giải quyết vấn đề |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh y tế để mô tả các bệnh khác nhau ảnh hưởng đến hệ tiết niệu. Nó bao gồm một loạt các tình trạng, từ nhiễm trùng nhẹ đến các bệnh nghiêm trọng hơn. 'Urinary' chỉ ra mối quan hệ với hệ tiết niệu, trong khi 'problems' là một thuật ngữ chung cho các vấn đề hoặc rối loạn.
Prepositions
‘With’ được sử dụng để chỉ người gặp vấn đề (e.g., 'Patients with urinary problems'). ‘From’ được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của vấn đề (e.g., 'Urinary problems from diabetes').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Severe severe urinary problems (Các vấn đề tiết niệu nghiêm trọng)
-
Chronic chronic urinary problems (Các vấn đề tiết niệu mãn tính)
-
Common common urinary problems (Các vấn đề tiết niệu thường gặp)
-
Minor minor urinary problems (Các vấn đề tiết niệu nhẹ)
-
Experience experience urinary problems (Trải qua/Bị các vấn đề tiết niệu)
-
Suffer from suffer from urinary problems (Mắc phải/Chịu đựng các vấn đề tiết niệu)
-
Treat treat urinary problems (Điều trị các vấn đề tiết niệu)
-
Manage manage urinary problems (Kiểm soát/Xử lý các vấn đề tiết niệu)
-
Symptoms symptoms of urinary problems (Các triệu chứng của vấn đề tiết niệu)
-
Causes causes of urinary problems (Các nguyên nhân gây ra vấn đề tiết niệu)
Idioms
-
to suffer from urinary problems
Bị mắc các vấn đề về đường tiết niệu; phải chịu đựng các rắc rối về tiểu tiện
"Many elderly people suffer from urinary problems, which can affect their quality of life."
(Nhiều người lớn tuổi bị các vấn đề về đường tiết niệu, điều này có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của họ.)
-
to seek medical attention for urinary problems
Tìm kiếm sự chăm sóc y tế cho các vấn đề về đường tiết niệu
"If you experience persistent urinary problems, it's important to seek medical attention."
(Nếu bạn gặp các vấn đề tiết niệu kéo dài, điều quan trọng là phải tìm kiếm sự chăm sóc y tế.)
-
to manage urinary problems effectively
Quản lý/Kiểm soát các vấn đề về đường tiết niệu một cách hiệu quả
"With the right treatment, most people can manage their urinary problems effectively."
(Với phương pháp điều trị đúng, hầu hết mọi người có thể kiểm soát các vấn đề tiết niệu của mình một cách hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
urinary problems
Danh từ (cụm)Các vấn đề y tế liên quan đến hệ tiết niệu, bao gồm thận, niệu quản, bàng quang và niệu đạo.
"She has been experiencing urinary problems for several weeks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urinary problems".
