(Top Banner Ad)
urinary problems
B2
Danh từ (cụm) B2 Y học

urinary problems

UK: /jʊəˈraɪnəri ˈprɒbləmz/ • US: /ˈjʊrɪˌneri ˈprɑbləmz/

Nghĩa tiếng Việt

các vấn đề về tiết niệu bệnh về đường tiết niệu rối loạn đường tiết niệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Medical issues related to the urinary system, including the kidneys, ureters, bladder, and urethra.

Vietnamese Meaning

Các vấn đề y tế liên quan đến hệ tiết niệu, bao gồm thận, niệu quản, bàng quang và niệu đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has been experiencing urinary problems for several weeks."

    "Cô ấy đã bị các vấn đề về tiết niệu trong vài tuần nay."

  • "Urinary problems can be a sign of a more serious underlying condition."

    "Các vấn đề về tiết niệu có thể là dấu hiệu của một tình trạng tiềm ẩn nghiêm trọng hơn."

  • "Treatment for urinary problems depends on the specific diagnosis."

    "Điều trị các vấn đề về tiết niệu phụ thuộc vào chẩn đoán cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urine Nước tiểu
Noun urination Sự tiểu tiện, sự đi tiểu
Verb urinate Tiểu tiện, đi tiểu
Adjective problematic Có vấn đề, khó khăn
Verb problem-solve Giải quyết vấn đề

Synonyms

urological issues (các vấn đề về tiết niệu)bladder problems (các vấn đề về bàng quang)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ouron
Latin
urina
Old French
urinaire
English
urinary

Nguồn gốc của 'Urinary'

Từ 'urinary' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ouron' và tiếng Latin 'urina', cả hai đều có nghĩa là 'nước tiểu'. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'urinaire', mô tả những gì liên quan đến hệ thống bài tiết nước tiểu. Vì vậy, 'urinary' chính là tính từ chỉ 'thuộc về đường tiết niệu'.

Nguồn gốc của 'Problem'

Từ 'problem' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'próblēma', có nghĩa là 'một vật được ném ra phía trước' hoặc 'một chướng ngại vật'. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'problema' và qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'problem' trong tiếng Anh. Nó mang ý nghĩa là một vấn đề, một khó khăn cần được giải quyết. Khi kết hợp, 'urinary problems' diễn tả các vấn đề về đường tiết niệu.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh y tế để mô tả các bệnh khác nhau ảnh hưởng đến hệ tiết niệu. Nó bao gồm một loạt các tình trạng, từ nhiễm trùng nhẹ đến các bệnh nghiêm trọng hơn. 'Urinary' chỉ ra mối quan hệ với hệ tiết niệu, trong khi 'problems' là một thuật ngữ chung cho các vấn đề hoặc rối loạn.

Prepositions

with from

‘With’ được sử dụng để chỉ người gặp vấn đề (e.g., 'Patients with urinary problems'). ‘From’ được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của vấn đề (e.g., 'Urinary problems from diabetes').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urinary problems
  • Severe severe urinary problems
    (Các vấn đề tiết niệu nghiêm trọng)
  • Chronic chronic urinary problems
    (Các vấn đề tiết niệu mãn tính)
  • Common common urinary problems
    (Các vấn đề tiết niệu thường gặp)
  • Minor minor urinary problems
    (Các vấn đề tiết niệu nhẹ)
Verb + urinary problems
  • Experience experience urinary problems
    (Trải qua/Bị các vấn đề tiết niệu)
  • Suffer from suffer from urinary problems
    (Mắc phải/Chịu đựng các vấn đề tiết niệu)
  • Treat treat urinary problems
    (Điều trị các vấn đề tiết niệu)
  • Manage manage urinary problems
    (Kiểm soát/Xử lý các vấn đề tiết niệu)
Noun + of urinary problems
  • Symptoms symptoms of urinary problems
    (Các triệu chứng của vấn đề tiết niệu)
  • Causes causes of urinary problems
    (Các nguyên nhân gây ra vấn đề tiết niệu)

Idioms

  • to suffer from urinary problems

    Bị mắc các vấn đề về đường tiết niệu; phải chịu đựng các rắc rối về tiểu tiện

    "Many elderly people suffer from urinary problems, which can affect their quality of life."

    (Nhiều người lớn tuổi bị các vấn đề về đường tiết niệu, điều này có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của họ.)

  • to seek medical attention for urinary problems

    Tìm kiếm sự chăm sóc y tế cho các vấn đề về đường tiết niệu

    "If you experience persistent urinary problems, it's important to seek medical attention."

    (Nếu bạn gặp các vấn đề tiết niệu kéo dài, điều quan trọng là phải tìm kiếm sự chăm sóc y tế.)

  • to manage urinary problems effectively

    Quản lý/Kiểm soát các vấn đề về đường tiết niệu một cách hiệu quả

    "With the right treatment, most people can manage their urinary problems effectively."

    (Với phương pháp điều trị đúng, hầu hết mọi người có thể kiểm soát các vấn đề tiết niệu của mình một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urinary problems

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Các vấn đề y tế liên quan đến hệ tiết niệu, bao gồm thận, niệu quản, bàng quang và niệu đạo.

"She has been experiencing urinary problems for several weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urinary problems".

Sự kín đáo trong văn hóa và sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa, các vấn đề sức khỏe cá nhân, đặc biệt là những vấn đề liên quan đến chức năng bài tiết như 'urinary problems', thường được coi là chuyện riêng tư và nhạy cảm. Điều này đôi khi dẫn đến sự ngại ngùng khi thảo luận với người khác hoặc thậm chí trì hoãn việc tìm kiếm sự giúp đỡ y tế, có thể làm cho tình trạng trở nên tồi tệ hơn.

Tầm quan trọng của việc thăm khám bác sĩ

Mặc dù có thể nhạy cảm, nhưng việc nhận biết sớm và thăm khám bác sĩ là rất quan trọng đối với 'urinary problems'. Các vấn đề này có thể từ nhẹ đến nghiêm trọng, bao gồm nhiễm trùng đường tiết niệu, sỏi thận hoặc các tình trạng mãn tính khác. Y học hiện đại có nhiều phương pháp để chẩn đoán và điều trị hiệu quả, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống.