we
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to refer to the speaker or writer and one or more other people considered together.
Vietnamese Meaning
Được dùng để chỉ người nói hoặc người viết và một hoặc nhiều người khác được xem xét cùng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are going to the park."
"Chúng ta sẽ đi đến công viên."
-
"We need to work together to solve this problem."
"Chúng ta cần làm việc cùng nhau để giải quyết vấn đề này."
-
"We are a team."
"Chúng ta là một đội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“We” là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. Nó bao gồm người nói (hoặc người viết) và ít nhất một người khác. Sự khác biệt giữa 'we' và 'I' nằm ở số lượng người được bao gồm. 'We' thường được sử dụng để chỉ một nhóm người, một tổ chức hoặc thậm chí một quốc gia, trong khi 'I' chỉ người nói hoặc người viết duy nhất. Trong một số trường hợp, 'we' có thể được sử dụng thay cho 'I' trong văn phong trang trọng, đặc biệt là bởi các tác giả hoặc nhà lãnh đạo để tạo cảm giác khách quan hoặc cộng đồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
All all we need is love (tất cả những gì chúng ta cần là tình yêu)
-
Together together we stand (chúng ta đoàn kết chúng ta đứng vững)
-
Surely surely we can do better (chắc chắn chúng ta có thể làm tốt hơn)
-
Think we think so (chúng tôi nghĩ vậy)
-
Believe we believe in you (chúng tôi tin bạn)
-
Know we know that (chúng tôi biết điều đó)
Idioms
-
We are all in the same boat
Chúng ta đều ở trong cùng một hoàn cảnh khó khăn.
"The company is struggling, and we are all in the same boat."
(Công ty đang gặp khó khăn, và tất cả chúng ta đều ở trong cùng một hoàn cảnh khó khăn.)
-
We'll cross that bridge when we come to it
Nước đến chân mới nhảy (chúng ta sẽ giải quyết vấn đề khi nó xảy ra).
"I don't know how we'll pay for it, but we'll cross that bridge when we come to it."
(Tôi không biết chúng ta sẽ trả tiền cho nó như thế nào, nhưng nước đến chân mới nhảy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
we
Đại từ nhân xưngĐược dùng để chỉ người nói hoặc người viết và một hoặc nhiều người khác được xem xét cùng nhau.
"We are going to the park."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We were at the beach last summer. |
Chúng tôi đã ở bãi biển vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | We didn't go to the party yesterday. |
Chúng tôi đã không đi dự tiệc ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Did we finish the project on time? |
Chúng tôi đã hoàn thành dự án đúng thời hạn phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We used to play in this park when we were kids. |
Chúng tôi từng chơi ở công viên này khi còn bé. |
| Phủ định | We didn't use to have so many cars on our street. |
Chúng tôi đã từng không có quá nhiều xe hơi trên đường phố của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Did we use to visit our grandparents every summer? |
Chúng tôi đã từng đến thăm ông bà mỗi mùa hè phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "we".
