(Top Banner Ad)
ushered
B2
Động từ B2 Tổng quát

ushered

UK: /ˈʌʃəd/ • US: /ˈʌʃərd/

Nghĩa tiếng Việt

dẫn vào mở ra báo hiệu sự bắt đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To show someone where they should go.

Vietnamese Meaning

Dẫn ai đó đến nơi họ nên đến; hướng dẫn, chỉ dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They ushered us into the meeting room."

    "Họ dẫn chúng tôi vào phòng họp."

  • "The waiter ushered us to a quiet table."

    "Người phục vụ dẫn chúng tôi đến một cái bàn yên tĩnh."

  • "The invention of the printing press ushered in a new age of information."

    "Sự phát minh ra máy in đã mở ra một kỷ nguyên thông tin mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun usher Người hướng dẫn, người mở cửa; giáo viên trợ giảng (cũ)
Verb usher Hướng dẫn, đưa vào; mở đường, báo hiệu sự khởi đầu
Noun ushering Sự hướng dẫn, sự đưa vào
Noun usherette Nữ hướng dẫn viên (thường ở rạp chiếu phim, nhà hát)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ostium
Medieval Latin
ostiarius
Old French
ussier
Middle English
ussher
English
usher

Nguồn gốc của từ 'usher'

Từ 'usher' có một hành trình thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'ostium' có nghĩa là 'cánh cửa' hoặc 'lối vào'. Từ đó phát triển thành 'ostiarius' trong tiếng Latin thời Trung Cổ, chỉ người gác cửa. Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'ussier', cũng mang nghĩa 'người gác cổng'. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng ra thành người hướng dẫn hoặc người đưa đường, giữ vai trò quan trọng trong việc sắp xếp và đón tiếp mọi người tại các sự kiện hoặc địa điểm quan trọng.

Usage Note

Từ 'usher' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần thể hiện sự lịch sự. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'show' hoặc 'guide'. 'Ushered' thường dùng để chỉ việc dẫn người đến một chỗ ngồi cụ thể (như trong rạp hát, nhà thờ, hội trường) hoặc dẫn vào một căn phòng.

Prepositions

into to

‘Usher into’ dùng để chỉ việc dẫn ai đó vào một không gian kín như phòng, nhà, hội trường. Ví dụ: 'He was ushered into the manager's office.' ('Anh ta được dẫn vào phòng của người quản lý.') ‘Usher to’ thường được dùng để chỉ việc dẫn ai đó đến một vị trí cụ thể, thường là một chỗ ngồi. Ví dụ: 'The guests were ushered to their seats.' ('Các vị khách được dẫn đến chỗ ngồi của họ.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ushered
  • smoothly smoothly ushered
    (được đưa vào một cách suôn sẻ)
  • gently gently ushered
    (được nhẹ nhàng dẫn vào)
  • politely politely ushered
    (được lịch sự mời vào)
  • quickly quickly ushered
    (được nhanh chóng dẫn vào)
ushered + Prepositional Phrase
  • ushered into ushered into the room
    (được dẫn vào phòng)
  • ushered to ushered to their seats
    (được dẫn đến chỗ ngồi của họ)
  • ushered out of ushered out of the building
    (được dẫn ra khỏi tòa nhà)
  • ushered through ushered through the gate
    (được dẫn qua cổng)
Verb (passive) + ushered
  • was was ushered
    (đã được dẫn vào/được hướng dẫn)
  • were were ushered
    (đã được dẫn vào/được hướng dẫn)
  • will be will be ushered
    (sẽ được dẫn vào/sẽ được hướng dẫn)

Idioms

  • usher in (something)

    Mở ra, khởi đầu, đánh dấu sự bắt đầu của một thời kỳ, sự kiện mới

    "The invention of the internet ushered in a new era of communication."

    (Sự ra đời của internet đã mở ra một kỷ nguyên giao tiếp mới.)

  • be ushered to (a place)

    Được dẫn đến/vào một nơi cụ thể (thường một cách trang trọng)

    "We were ushered to a table by the window."

    (Chúng tôi được dẫn đến một bàn cạnh cửa sổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ushered

Động từ
Lật mặt

Dẫn ai đó đến nơi họ nên đến; hướng dẫn, chỉ dẫn.

"They ushered us into the meeting room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the hotel staff had ushered them to their seats.
Cô ấy nói rằng nhân viên khách sạn đã dẫn họ đến chỗ ngồi của họ.
Phủ định
He told me that they hadn't ushered anyone out of the building.
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không dẫn ai ra khỏi tòa nhà.
Nghi vấn
She asked if the security guard had ushered the VIP guests to the lounge.
Cô ấy hỏi liệu nhân viên bảo vệ đã dẫn các khách VIP đến phòng chờ hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ushered".

Vai trò của Ushers trong các sự kiện

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là tại nhà hát, rạp chiếu phim, nhà thờ, hoặc các đám cưới lớn, 'ushers' (người hướng dẫn) đóng vai trò quan trọng. Họ là những người đón tiếp khách, kiểm tra vé, và dẫn dắt khách đến đúng chỗ ngồi của mình một cách lịch sự và trật tự, đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ và trang trọng. Trong đám cưới, họ thường là bạn bè thân thiết hoặc thành viên gia đình chú rể, giúp khách mời tìm chỗ và cung cấp thông tin cần thiết.

Ý nghĩa của việc 'mở ra' một kỷ nguyên mới

Cụm từ 'usher in' không chỉ mang nghĩa đen là dẫn dắt ai đó vào một nơi, mà còn có ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc hơn là 'mở ra' hay 'khởi đầu' một điều gì đó mới mẻ và quan trọng, ví dụ như 'usher in a new era' (mở ra một kỷ nguyên mới) hay 'usher in change' (mở đường cho sự thay đổi). Nó ngụ ý rằng một sự kiện hoặc phát minh nào đó có tầm ảnh hưởng lớn, đánh dấu một bước ngoặt.