ushered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To show someone where they should go.
Vietnamese Meaning
Dẫn ai đó đến nơi họ nên đến; hướng dẫn, chỉ dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They ushered us into the meeting room."
"Họ dẫn chúng tôi vào phòng họp."
-
"The waiter ushered us to a quiet table."
"Người phục vụ dẫn chúng tôi đến một cái bàn yên tĩnh."
-
"The invention of the printing press ushered in a new age of information."
"Sự phát minh ra máy in đã mở ra một kỷ nguyên thông tin mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'usher' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần thể hiện sự lịch sự. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'show' hoặc 'guide'. 'Ushered' thường dùng để chỉ việc dẫn người đến một chỗ ngồi cụ thể (như trong rạp hát, nhà thờ, hội trường) hoặc dẫn vào một căn phòng.
Prepositions
‘Usher into’ dùng để chỉ việc dẫn ai đó vào một không gian kín như phòng, nhà, hội trường. Ví dụ: 'He was ushered into the manager's office.' ('Anh ta được dẫn vào phòng của người quản lý.') ‘Usher to’ thường được dùng để chỉ việc dẫn ai đó đến một vị trí cụ thể, thường là một chỗ ngồi. Ví dụ: 'The guests were ushered to their seats.' ('Các vị khách được dẫn đến chỗ ngồi của họ.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
smoothly smoothly ushered (được đưa vào một cách suôn sẻ)
-
gently gently ushered (được nhẹ nhàng dẫn vào)
-
politely politely ushered (được lịch sự mời vào)
-
quickly quickly ushered (được nhanh chóng dẫn vào)
-
ushered into ushered into the room (được dẫn vào phòng)
-
ushered to ushered to their seats (được dẫn đến chỗ ngồi của họ)
-
ushered out of ushered out of the building (được dẫn ra khỏi tòa nhà)
-
ushered through ushered through the gate (được dẫn qua cổng)
-
was was ushered (đã được dẫn vào/được hướng dẫn)
-
were were ushered (đã được dẫn vào/được hướng dẫn)
-
will be will be ushered (sẽ được dẫn vào/sẽ được hướng dẫn)
Idioms
-
usher in (something)
Mở ra, khởi đầu, đánh dấu sự bắt đầu của một thời kỳ, sự kiện mới
"The invention of the internet ushered in a new era of communication."
(Sự ra đời của internet đã mở ra một kỷ nguyên giao tiếp mới.)
-
be ushered to (a place)
Được dẫn đến/vào một nơi cụ thể (thường một cách trang trọng)
"We were ushered to a table by the window."
(Chúng tôi được dẫn đến một bàn cạnh cửa sổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ushered
Động từDẫn ai đó đến nơi họ nên đến; hướng dẫn, chỉ dẫn.
"They ushered us into the meeting room."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the hotel staff had ushered them to their seats. |
Cô ấy nói rằng nhân viên khách sạn đã dẫn họ đến chỗ ngồi của họ. |
| Phủ định | He told me that they hadn't ushered anyone out of the building. |
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không dẫn ai ra khỏi tòa nhà. |
| Nghi vấn | She asked if the security guard had ushered the VIP guests to the lounge. |
Cô ấy hỏi liệu nhân viên bảo vệ đã dẫn các khách VIP đến phòng chờ hay chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ushered".
