usual circumstances
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The normal or expected conditions or situations.
Vietnamese Meaning
Những điều kiện hoặc tình huống bình thường hoặc được mong đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Under usual circumstances, the train arrives on time."
"Trong những điều kiện bình thường, tàu đến đúng giờ."
-
"In usual circumstances, we would have finished the project by now."
"Trong những điều kiện bình thường, chúng ta đã hoàn thành dự án vào lúc này rồi."
-
"The meeting will proceed as planned unless there are unusual circumstances."
"Cuộc họp sẽ diễn ra theo kế hoạch trừ khi có những hoàn cảnh bất thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | usually | thường xuyên, thông thường |
| Adjective | unusual | bất thường, khác thường |
| Noun | unusualness | sự bất thường |
| Adjective | circumstantial | tùy thuộc vào hoàn cảnh, theo tình tiết (phụ) |
| Adverb | circumstantially | một cách tình cờ, dựa trên tình tiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những tình huống không có gì đặc biệt hoặc khác thường xảy ra. Nó trái ngược với 'unusual circumstances', ám chỉ những tình huống bất thường, hiếm gặp hoặc đặc biệt. 'Circumstances' là danh từ số nhiều, thường được dùng để mô tả một loạt các yếu tố hoặc điều kiện ảnh hưởng đến một sự kiện hoặc tình huống cụ thể.
Prepositions
'Under usual circumstances' nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện diễn ra theo những điều kiện bình thường. 'In usual circumstances' tương tự nhưng có thể tập trung hơn vào bối cảnh tổng thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Under Under usual circumstances (Trong những hoàn cảnh thông thường/bình thường)
-
In In usual circumstances (Trong những hoàn cảnh thông thường/bình thường)
-
operate operate under usual circumstances (vận hành/hoạt động trong hoàn cảnh thông thường)
-
return to return to usual circumstances (trở lại hoàn cảnh bình thường)
-
deal with deal with usual circumstances (giải quyết trong hoàn cảnh thông thường)
Idioms
-
Under usual circumstances
Trong những hoàn cảnh thông thường/bình thường (những gì thường xảy ra hoặc được mong đợi)
"Under usual circumstances, the office closes at 5 PM, but today we worked late."
(Trong những hoàn cảnh thông thường, văn phòng đóng cửa lúc 5 giờ chiều, nhưng hôm nay chúng tôi làm việc muộn.)
-
Beyond usual circumstances
Ngoài những hoàn cảnh thông thường/bình thường (ám chỉ điều bất thường, đặc biệt hoặc ngoại lệ)
"The team's performance was beyond usual circumstances, breaking all previous records."
(Hiệu suất của đội đã vượt ngoài những hoàn cảnh thông thường, phá vỡ mọi kỷ lục trước đây.)
-
Not under usual circumstances
Không trong những hoàn cảnh thông thường (ám chỉ có một ngoại lệ hoặc điều kiện đặc biệt đang diễn ra)
"We usually have lunch together, but not under usual circumstances today as I have an urgent meeting."
(Chúng tôi thường ăn trưa cùng nhau, nhưng không trong hoàn cảnh thông thường hôm nay vì tôi có một cuộc họp khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
usual circumstances
Tính từ + Danh từNhững điều kiện hoặc tình huống bình thường hoặc được mong đợi.
"Under usual circumstances, the train arrives on time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "usual circumstances".
