(Top Banner Ad)
usurp authority
C1
Động từ C1 Chính trị, Pháp luật

usurp authority

UK: /juːˈzɜːp/ • US: /juˈsɜːrp/

Nghĩa tiếng Việt

tiếm quyền chiếm đoạt quyền lực lật đổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take (a position of power or importance) illegally or by force.

Vietnamese Meaning

Chiếm đoạt, tiếm quyền (một vị trí quyền lực hoặc quan trọng) một cách bất hợp pháp hoặc bằng vũ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The general usurped authority and declared himself the leader."

    "Vị tướng đã tiếm quyền và tự xưng là người lãnh đạo."

  • "They accused him of trying to usurp authority from the president."

    "Họ cáo buộc anh ta cố gắng tiếm quyền từ tổng thống."

  • "The rebels attempted to usurp the legitimate government."

    "Quân nổi dậy đã cố gắng tiếm quyền chính phủ hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb usurp chiếm đoạt, lấn quyền, tiếm quyền
Noun usurper kẻ chiếm đoạt, kẻ lấn quyền, kẻ tiếm quyền
Noun usurpation sự chiếm đoạt, sự lấn quyền, sự tiếm quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
usurpare
Old French
usurper
Middle English
usurpen
Modern English
usurp

Nguồn gốc của 'usurp'

Từ 'usurp' bắt nguồn từ tiếng Latin 'usurpare', có nghĩa là 'chiếm đoạt để sử dụng', 'cướp quyền sở hữu một cách bất hợp pháp'. Từ này được ghép từ 'usus' (sử dụng) và 'rapere' (cướp, giật). Điều này cho thấy ý nghĩa của 'usurp' ngay từ đầu đã là việc chiếm đoạt quyền lực hoặc vị trí một cách phi pháp, không chính đáng, thường bằng vũ lực hoặc mánh khóe chứ không phải thông qua các kênh hợp pháp.

Usage Note

Động từ 'usurp' mang ý nghĩa chiếm đoạt một cách trái phép, thường là quyền lực, địa vị, hoặc tài sản. Nó thường liên quan đến việc sử dụng sức mạnh, ảnh hưởng, hoặc mưu mẹo để thay thế người đang nắm giữ vị trí đó. Khác với 'seize' (nắm bắt, chộp lấy), 'usurp' nhấn mạnh sự bất hợp pháp và sự tước đoạt quyền lợi của người khác. So với 'supplant' (thay thế), 'usurp' mạnh hơn về mức độ bất hợp pháp và cưỡng đoạt.

Prepositions

from

'usurp' có thể đi kèm với 'from' khi muốn chỉ rõ ai hoặc cái gì bị chiếm đoạt từ: 'He usurped the throne from his brother.' (Anh ta đã tiếm ngôi từ anh trai mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường đi kèm với 'usurp authority'
  • attempt to attempt to usurp authority
    (cố gắng lấn quyền)
  • seek to seek to usurp authority
    (tìm cách lấn quyền)
  • dare to dare to usurp authority
    (dám lấn quyền)
Trạng từ thường đi kèm với 'usurp authority'
  • illegally illegally usurp authority
    (lấn quyền một cách bất hợp pháp)
  • brazenly brazenly usurp authority
    (trơ trẽn lấn quyền)
  • openly openly usurp authority
    (công khai lấn quyền)
Cụm từ diễn tả hành động 'usurp authority'
  • accused of accused of usurping authority
    (bị buộc tội lấn quyền)
  • prevent someone from prevent someone from usurping authority
    (ngăn chặn ai đó lấn quyền)
  • challenge an attempt to challenge an attempt to usurp authority
    (phản đối một nỗ lực lấn quyền)

Idioms

  • usurp someone's authority

    lấn quyền của ai đó, tiếm quyền của ai đó

    "The junior manager was accused of trying to usurp his superior's authority."

    (Người quản lý cấp dưới bị buộc tội cố gắng lấn quyền của cấp trên.)

  • usurp legitimate authority

    chiếm đoạt quyền lực hợp pháp

    "The rebels attempted to usurp legitimate authority and overthrow the government."

    (Những kẻ nổi loạn đã cố gắng chiếm đoạt quyền lực hợp pháp và lật đổ chính phủ.)

  • to unlawfully usurp authority

    lấn chiếm quyền lực một cách phi pháp

    "Any individual who seeks to unlawfully usurp authority will face severe consequences."

    (Bất kỳ cá nhân nào tìm cách chiếm đoạt quyền lực một cách phi pháp sẽ phải đối mặt với hậu quả nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

usurp authority

Động từ
Lật mặt

Chiếm đoạt, tiếm quyền (một vị trí quyền lực hoặc quan trọng) một cách bất hợp pháp hoặc bằng vũ lực.

"The general usurped authority and declared himself the leader."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the CEO doesn't address the company's concerns, the board will usurp his authority.
Nếu CEO không giải quyết những lo ngại của công ty, hội đồng quản trị sẽ tiếm quyền của ông ta.
Phủ định
If the manager doesn't usurp authority, the team won't be able to meet the deadline.
Nếu người quản lý không tiếm quyền, nhóm sẽ không thể hoàn thành thời hạn.
Nghi vấn
Will the employees protest if the new manager usurps authority?
Liệu các nhân viên có phản đối nếu người quản lý mới tiếm quyền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "usurp authority".

Tính hợp pháp của Quyền lực

Trong nhiều nền văn hóa và hệ thống chính trị phương Tây, quyền lực cần phải có tính hợp pháp, tức là được chấp nhận và công nhận bởi người dân hoặc theo luật định. Việc 'usurp authority' (chiếm đoạt quyền lực) thường bị coi là hành vi chống lại nguyên tắc này, phá vỡ trật tự xã hội và có thể dẫn đến bất ổn chính trị. Nó đối lập với việc chuyển giao quyền lực hòa bình và hợp pháp, nhấn mạnh tầm quan trọng của pháp quyền và sự đồng thuận xã hội.

Lịch sử Đảo chính và Chế độ Quân chủ

Khái niệm 'usurp authority' có lịch sử lâu đời, đặc biệt nổi bật trong các chế độ quân chủ khi ngai vàng thường bị tranh giành bởi những người không có quyền thừa kế hợp pháp. Các cuộc đảo chính (coup d'état) hoặc việc một cá nhân hay nhóm người tiếm quyền từ một nhà lãnh đạo hợp pháp là những ví dụ điển hình của việc 'usurp authority' trong lịch sử thế giới, và thường đi kèm với bạo lực hoặc âm mưu chính trị. Điều này phản ánh sự đấu tranh gay gắt giành quyền kiểm soát.