utility maximization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of obtaining the greatest possible satisfaction or benefit from a limited amount of resources.
Vietnamese Meaning
Quá trình đạt được sự hài lòng hoặc lợi ích lớn nhất có thể từ một lượng tài nguyên giới hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Economists use the concept of utility maximization to model consumer behavior."
"Các nhà kinh tế sử dụng khái niệm tối đa hóa tiện ích để mô hình hóa hành vi của người tiêu dùng."
-
"The firm's goal is utility maximization through efficient resource allocation."
"Mục tiêu của công ty là tối đa hóa tiện ích thông qua việc phân bổ nguồn lực hiệu quả."
-
"Individuals engage in utility maximization when making purchasing decisions."
"Các cá nhân tham gia vào việc tối đa hóa tiện ích khi đưa ra quyết định mua hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | utility | Lợi ích, tiện ích; sự hữu ích (khả năng đáp ứng nhu cầu hoặc tạo ra sự hài lòng) |
| Adjective | useful | Hữu ích, có ích |
| Verb | utilize | Sử dụng, tận dụng |
| Adjective | utilitarian | Thực dụng, vị lợi; thuộc về chủ nghĩa thực dụng |
| Noun | maximum | Mức tối đa, lượng lớn nhất |
| Adjective | maximum | Tối đa, lớn nhất |
| Verb | maximize | Tối đa hóa, làm cho lớn nhất |
| Adjective | maximal | Thuộc về tối đa, ở mức cao nhất |
| Noun | maximizer | Người hoặc công cụ tối đa hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Utility maximization là một khái niệm cốt lõi trong kinh tế học, đặc biệt là trong kinh tế vi mô. Nó giả định rằng người tiêu dùng và các nhà sản xuất luôn cố gắng đưa ra các quyết định để tối đa hóa lợi ích hoặc sự hài lòng mà họ nhận được. Trong bối cảnh người tiêu dùng, nó liên quan đến việc phân bổ ngân sách để mua hàng hóa và dịch vụ sao cho đạt được mức độ hài lòng cao nhất. Trong bối cảnh doanh nghiệp, nó liên quan đến việc sản xuất hàng hóa và dịch vụ một cách hiệu quả nhất để tối đa hóa lợi nhuận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rational rational utility maximization (tối đa hóa lợi ích một cách hợp lý)
-
individual individual utility maximization (tối đa hóa lợi ích cá nhân)
-
constrained constrained utility maximization (tối đa hóa lợi ích có giới hạn/ràng buộc)
-
economic economic utility maximization (tối đa hóa lợi ích kinh tế)
-
expected expected utility maximization (tối đa hóa lợi ích kỳ vọng)
-
achieve achieve utility maximization (đạt được sự tối đa hóa lợi ích)
-
pursue pursue utility maximization (theo đuổi sự tối đa hóa lợi ích)
-
aim for aim for utility maximization (hướng tới sự tối đa hóa lợi ích)
-
involve involve utility maximization (liên quan đến việc tối đa hóa lợi ích)
-
model model utility maximization (mô hình hóa sự tối đa hóa lợi ích)
-
principle of the principle of utility maximization (nguyên tắc tối đa hóa lợi ích)
-
goal of the goal of utility maximization (mục tiêu tối đa hóa lợi ích)
-
theory of the theory of utility maximization (lý thuyết tối đa hóa lợi ích)
Idioms
-
the principle of utility maximization
nguyên tắc tối đa hóa lợi ích (trong kinh tế học, nói rằng con người hành động để đạt được mức độ hài lòng hoặc phúc lợi cao nhất)
"Economists often assume that individuals act according to the principle of utility maximization."
(Các nhà kinh tế học thường cho rằng các cá nhân hành động theo nguyên tắc tối đa hóa lợi ích.)
-
constrained utility maximization problem
bài toán tối đa hóa lợi ích có ràng buộc (một dạng bài toán trong kinh tế học, nơi cá nhân phải tối đa hóa lợi ích trong điều kiện nguồn lực hạn chế)
"Students learn to solve constrained utility maximization problems in microeconomics."
(Sinh viên học cách giải các bài toán tối đa hóa lợi ích có ràng buộc trong kinh tế học vi mô.)
-
rational choice and utility maximization
lựa chọn hợp lý và tối đa hóa lợi ích (hai khái niệm cốt lõi trong lý thuyết quyết định kinh tế, cho rằng con người đưa ra quyết định dựa trên lý trí để đạt lợi ích cao nhất)
"The theory of rational choice and utility maximization forms the foundation of much economic modeling."
(Lý thuyết lựa chọn hợp lý và tối đa hóa lợi ích tạo thành nền tảng của nhiều mô hình kinh tế học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
utility maximization
Danh từQuá trình đạt được sự hài lòng hoặc lợi ích lớn nhất có thể từ một lượng tài nguyên giới hạn.
"Economists use the concept of utility maximization to model consumer behavior."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Consumers must consider utility maximization when making purchasing decisions. |
Người tiêu dùng phải xem xét việc tối đa hóa lợi ích khi đưa ra quyết định mua hàng. |
| Phủ định | A rational consumer wouldn't ignore utility maximization principles. |
Một người tiêu dùng lý trí sẽ không bỏ qua các nguyên tắc tối đa hóa lợi ích. |
| Nghi vấn | Should firms always aim for utility maximization, even at the expense of ethical considerations? |
Các công ty có nên luôn hướng tới việc tối đa hóa lợi ích, ngay cả khi phải trả giá bằng các cân nhắc về đạo đức? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "utility maximization".
