utilized area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The portion of a space, property, or resource that is being actively used or put to practical use.
Vietnamese Meaning
Phần không gian, tài sản hoặc tài nguyên đang được sử dụng tích cực hoặc được đưa vào sử dụng thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The utilized area of the warehouse has increased to accommodate the new inventory."
"Diện tích được sử dụng của nhà kho đã tăng lên để chứa hàng tồn kho mới."
-
"The utilized area for the conference was smaller than expected."
"Diện tích được sử dụng cho hội nghị nhỏ hơn dự kiến."
-
"We need to maximize the utilized area in our office to improve efficiency."
"Chúng ta cần tối đa hóa diện tích được sử dụng trong văn phòng để nâng cao hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'utilized area' thường được dùng để chỉ diện tích hoặc phần không gian được dùng cho một mục đích cụ thể. Nó nhấn mạnh tính hữu dụng và hiệu quả của việc sử dụng không gian đó. Ví dụ, trong kinh doanh, 'utilized area' có thể là diện tích nhà xưởng dùng cho sản xuất hoặc diện tích văn phòng đang được nhân viên sử dụng. Khác với 'total area' (tổng diện tích), 'utilized area' chỉ tập trung vào phần diện tích có ích.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ cái gì được sử dụng (ví dụ: utilized area of the building). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: utilized area for storage).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effectively effectively utilized area (diện tích được sử dụng hiệu quả)
-
fully fully utilized area (diện tích được sử dụng tối đa)
-
under under utilized area (diện tích chưa được sử dụng hết công suất)
-
maximize maximize utilized area (tối đa hóa diện tích sử dụng)
-
increase increase utilized area (tăng diện tích sử dụng)
-
calculate calculate utilized area (tính toán diện tích sử dụng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
utilized area
Danh từPhần không gian, tài sản hoặc tài nguyên đang được sử dụng tích cực hoặc được đưa vào sử dụng thực tế.
"The utilized area of the warehouse has increased to accommodate the new inventory."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company utilized the available area to expand its production line. |
Công ty đã tận dụng khu vực có sẵn để mở rộng dây chuyền sản xuất của mình. |
| Phủ định | They did not utilize the area effectively, resulting in wasted space. |
Họ đã không tận dụng khu vực một cách hiệu quả, dẫn đến lãng phí không gian. |
| Nghi vấn | Did they utilize the area behind the building for parking? |
Họ có tận dụng khu vực phía sau tòa nhà để đậu xe không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company utilizes the entire area, they will increase their production capacity. |
Nếu công ty sử dụng toàn bộ diện tích, họ sẽ tăng năng lực sản xuất. |
| Phủ định | If the city doesn't utilize the area effectively, it will not solve the housing crisis. |
Nếu thành phố không sử dụng khu vực này một cách hiệu quả, nó sẽ không giải quyết được cuộc khủng hoảng nhà ở. |
| Nghi vấn | Will we expand the factory if the utilized area is sufficient? |
Chúng ta có mở rộng nhà máy không nếu diện tích sử dụng là đủ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "utilized area".
