(Top Banner Ad)
utilized area
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Kinh doanh, Bất động sản, Kỹ thuật, v.v.)

utilized area

UK: /ˈjuːtɪlaɪzd ˈeəriə/ • US: /ˈjuːtəˌlaɪzd ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

diện tích sử dụng phần diện tích được sử dụng khu vực được tận dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The portion of a space, property, or resource that is being actively used or put to practical use.

Vietnamese Meaning

Phần không gian, tài sản hoặc tài nguyên đang được sử dụng tích cực hoặc được đưa vào sử dụng thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The utilized area of the warehouse has increased to accommodate the new inventory."

    "Diện tích được sử dụng của nhà kho đã tăng lên để chứa hàng tồn kho mới."

  • "The utilized area for the conference was smaller than expected."

    "Diện tích được sử dụng cho hội nghị nhỏ hơn dự kiến."

  • "We need to maximize the utilized area in our office to improve efficiency."

    "Chúng ta cần tối đa hóa diện tích được sử dụng trong văn phòng để nâng cao hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb utilize Sử dụng, tận dụng
Noun utility Tính hữu ích, tiện ích
Adjective useful Hữu ích

Synonyms

Antonyms

unused area (diện tích không sử dụng)vacant space (không gian trống)

Related Words

floor space (diện tích sàn)workspace (không gian làm việc)storage area (khu vực lưu trữ)

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Kinh doanh, Bất động sản, Kỹ thuật, v.v.)

Usage Note

Cụm từ 'utilized area' thường được dùng để chỉ diện tích hoặc phần không gian được dùng cho một mục đích cụ thể. Nó nhấn mạnh tính hữu dụng và hiệu quả của việc sử dụng không gian đó. Ví dụ, trong kinh doanh, 'utilized area' có thể là diện tích nhà xưởng dùng cho sản xuất hoặc diện tích văn phòng đang được nhân viên sử dụng. Khác với 'total area' (tổng diện tích), 'utilized area' chỉ tập trung vào phần diện tích có ích.

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' để chỉ cái gì được sử dụng (ví dụ: utilized area of the building). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: utilized area for storage).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + utilized area
  • effectively effectively utilized area
    (diện tích được sử dụng hiệu quả)
  • fully fully utilized area
    (diện tích được sử dụng tối đa)
  • under under utilized area
    (diện tích chưa được sử dụng hết công suất)
Verb + utilized area
  • maximize maximize utilized area
    (tối đa hóa diện tích sử dụng)
  • increase increase utilized area
    (tăng diện tích sử dụng)
  • calculate calculate utilized area
    (tính toán diện tích sử dụng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

utilized area

Danh từ
Lật mặt

Phần không gian, tài sản hoặc tài nguyên đang được sử dụng tích cực hoặc được đưa vào sử dụng thực tế.

"The utilized area of the warehouse has increased to accommodate the new inventory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company utilized the available area to expand its production line.
Công ty đã tận dụng khu vực có sẵn để mở rộng dây chuyền sản xuất của mình.
Phủ định
They did not utilize the area effectively, resulting in wasted space.
Họ đã không tận dụng khu vực một cách hiệu quả, dẫn đến lãng phí không gian.
Nghi vấn
Did they utilize the area behind the building for parking?
Họ có tận dụng khu vực phía sau tòa nhà để đậu xe không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company utilizes the entire area, they will increase their production capacity.
Nếu công ty sử dụng toàn bộ diện tích, họ sẽ tăng năng lực sản xuất.
Phủ định
If the city doesn't utilize the area effectively, it will not solve the housing crisis.
Nếu thành phố không sử dụng khu vực này một cách hiệu quả, nó sẽ không giải quyết được cuộc khủng hoảng nhà ở.
Nghi vấn
Will we expand the factory if the utilized area is sufficient?
Chúng ta có mở rộng nhà máy không nếu diện tích sử dụng là đủ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "utilized area".