used space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The amount of storage or area that is currently occupied or has been occupied in the past.
Vietnamese Meaning
Lượng bộ nhớ hoặc diện tích hiện đang được chiếm dụng hoặc đã được chiếm dụng trong quá khứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The used space on the server is almost full."
"Dung lượng đã sử dụng trên máy chủ gần như đầy."
-
"Check the used space before installing new software."
"Kiểm tra dung lượng đã sử dụng trước khi cài đặt phần mềm mới."
-
"The used space on the computer indicates a large number of files."
"Dung lượng đã sử dụng trên máy tính cho thấy một số lượng lớn các tập tin."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh công nghệ thông tin (ví dụ: dung lượng ổ cứng đã sử dụng) hoặc trong các ngành khoa học khác (ví dụ: không gian đã được sử dụng cho một thí nghiệm). Nó đề cập đến phần không gian/bộ nhớ không còn trống.
Prepositions
Ví dụ: 'The used space in the hard drive is increasing.' (Không gian đã sử dụng trong ổ cứng đang tăng lên.) hoặc 'The experiment used space on the lab bench.' (Thí nghiệm đã sử dụng không gian trên bàn thí nghiệm.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
optimize optimize used space (tối ưu hóa không gian đã sử dụng)
-
free up free up used space (giải phóng không gian đã sử dụng)
-
manage manage used space (quản lý không gian đã sử dụng)
-
repurpose repurpose used space (tái sử dụng không gian đã dùng (cho mục đích khác))
-
actual actual used space (không gian thực tế đã sử dụng)
-
total total used space (tổng không gian đã sử dụng)
-
inefficiently inefficiently used space (không gian được sử dụng kém hiệu quả)
-
valuable valuable used space (không gian đã sử dụng có giá trị)
-
percentage percentage of used space (tỷ lệ phần trăm không gian đã sử dụng)
-
amount amount of used space (lượng không gian đã sử dụng)
Idioms
-
make the most of used space
tận dụng tối đa không gian đã sử dụng
"We need to make the most of used space in this small apartment by using multi-functional furniture."
(Chúng ta cần tận dụng tối đa không gian đã sử dụng trong căn hộ nhỏ này bằng cách dùng đồ nội thất đa năng.)
-
reclaim used space
khôi phục/thu hồi không gian đã sử dụng
"The system will automatically reclaim used space after deleting large files."
(Hệ thống sẽ tự động khôi phục không gian đã sử dụng sau khi xóa các tệp lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
used space
Noun PhraseLượng bộ nhớ hoặc diện tích hiện đang được chiếm dụng hoặc đã được chiếm dụng trong quá khứ.
"The used space on the server is almost full."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "used space".
