(Top Banner Ad)
used space
B1
Noun Phrase B1 Công nghệ thông tin, Khoa học

used space

UK: /juːzd speɪs/ • US: /juːzd speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dung lượng đã sử dụng không gian đã sử dụng diện tích đã sử dụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of storage or area that is currently occupied or has been occupied in the past.

Vietnamese Meaning

Lượng bộ nhớ hoặc diện tích hiện đang được chiếm dụng hoặc đã được chiếm dụng trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The used space on the server is almost full."

    "Dung lượng đã sử dụng trên máy chủ gần như đầy."

  • "Check the used space before installing new software."

    "Kiểm tra dung lượng đã sử dụng trước khi cài đặt phần mềm mới."

  • "The used space on the computer indicates a large number of files."

    "Dung lượng đã sử dụng trên máy tính cho thấy một số lượng lớn các tập tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use sử dụng, dùng
Noun use sự sử dụng, công dụng
Adjective useful có ích, hữu dụng
Adjective useless vô ích, không dùng được
Noun user người dùng, người sử dụng
Noun usage cách dùng, sự dùng
Adjective spacious rộng rãi, bao la
Noun spaceman phi hành gia (nghĩa cũ/thông tục)

Synonyms

occupied space (không gian bị chiếm dụng)utilized space (không gian được sử dụng)

Antonyms

free space (không gian trống)available space (không gian có sẵn)

Related Words

disk space (dung lượng ổ đĩa)memory usage (mức sử dụng bộ nhớ)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học

Nguồn gốc 'Used': Từ việc sử dụng

Từ 'used' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'use' (sử dụng). 'Use' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'ūtī', mang nghĩa 'sử dụng, tận dụng, thực hành'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'user', rồi đến tiếng Anh. 'Used' mô tả một vật hay không gian đã được đưa vào hoạt động hoặc đã có người sử dụng.

Nguồn gốc 'Space': Khoảng trống và sự mở rộng

Từ 'space' (không gian) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spatium', nghĩa là 'khoảng trống, khu vực, khoảng cách, thời gian'. Từ này phát triển qua tiếng Pháp cổ ('espace') trước khi trở thành 'space' trong tiếng Anh. Nó thường chỉ một khu vực vật lý hoặc trừu tượng có sẵn để sử dụng hoặc chiếm chỗ.

Sự kết hợp 'Used Space': Không gian đã được khai thác

Khi kết hợp, 'used space' là một cụm từ mô tả phần không gian (vật lý hoặc kỹ thuật số) đã được chiếm dụng hoặc sử dụng cho một mục đích cụ thể. Đây không phải là một từ có lịch sử hình thành phức tạp mà là sự kết hợp trực tiếp giữa một tính từ ('used') và một danh từ ('space') để diễn tả một khái niệm cụ thể và thực tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh công nghệ thông tin (ví dụ: dung lượng ổ cứng đã sử dụng) hoặc trong các ngành khoa học khác (ví dụ: không gian đã được sử dụng cho một thí nghiệm). Nó đề cập đến phần không gian/bộ nhớ không còn trống.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'The used space in the hard drive is increasing.' (Không gian đã sử dụng trong ổ cứng đang tăng lên.) hoặc 'The experiment used space on the lab bench.' (Thí nghiệm đã sử dụng không gian trên bàn thí nghiệm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + used space
  • optimize optimize used space
    (tối ưu hóa không gian đã sử dụng)
  • free up free up used space
    (giải phóng không gian đã sử dụng)
  • manage manage used space
    (quản lý không gian đã sử dụng)
  • repurpose repurpose used space
    (tái sử dụng không gian đã dùng (cho mục đích khác))
Adjective + used space
  • actual actual used space
    (không gian thực tế đã sử dụng)
  • total total used space
    (tổng không gian đã sử dụng)
  • inefficiently inefficiently used space
    (không gian được sử dụng kém hiệu quả)
  • valuable valuable used space
    (không gian đã sử dụng có giá trị)
Noun + of used space
  • percentage percentage of used space
    (tỷ lệ phần trăm không gian đã sử dụng)
  • amount amount of used space
    (lượng không gian đã sử dụng)

Idioms

  • make the most of used space

    tận dụng tối đa không gian đã sử dụng

    "We need to make the most of used space in this small apartment by using multi-functional furniture."

    (Chúng ta cần tận dụng tối đa không gian đã sử dụng trong căn hộ nhỏ này bằng cách dùng đồ nội thất đa năng.)

  • reclaim used space

    khôi phục/thu hồi không gian đã sử dụng

    "The system will automatically reclaim used space after deleting large files."

    (Hệ thống sẽ tự động khôi phục không gian đã sử dụng sau khi xóa các tệp lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

used space

Noun Phrase
Lật mặt

Lượng bộ nhớ hoặc diện tích hiện đang được chiếm dụng hoặc đã được chiếm dụng trong quá khứ.

"The used space on the server is almost full."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "used space".

Tối ưu hóa không gian sống đô thị

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các thành phố lớn và đông đúc, việc tối ưu hóa 'không gian đã sử dụng' là một nhu cầu thiết yếu. Điều này dẫn đến các xu hướng thiết kế nội thất thông minh, nhà nhỏ gọn (tiny houses), và đồ nội thất đa chức năng để tận dụng mọi ngóc ngách, phản ánh lối sống thực dụng và hiệu quả.

Quản lý không gian kỹ thuật số

Trong thời đại số, khái niệm 'không gian đã sử dụng' không chỉ dừng lại ở mặt vật lý mà còn mở rộng sang không gian kỹ thuật số. Mọi người quan tâm đến dung lượng lưu trữ trên điện thoại, máy tính, và đám mây. Việc quản lý 'used space' kỹ thuật số đã trở thành một kỹ năng quan trọng để đảm bảo thiết bị hoạt động trơn tru và bảo mật dữ liệu cá nhân.