(Top Banner Ad)
vacant space
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

vacant space

UK: /ˈveɪkənt speɪs/ • US: /ˈveɪkənt speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian trống diện tích trống chỗ trống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area or place that is empty and not being used.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc địa điểm trống rỗng và không được sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old factory building offered a large vacant space for the artist's studio."

    "Tòa nhà nhà máy cũ cung cấp một không gian trống lớn cho xưởng vẽ của nghệ sĩ."

  • "The company is trying to lease its vacant space to a new tenant."

    "Công ty đang cố gắng cho thuê không gian trống của mình cho một người thuê mới."

  • "We found a vacant space in the parking lot."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một chỗ trống trong bãi đậu xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vacancy vị trí trống, chỗ trống (trong khách sạn, công việc)
Verb vacate bỏ trống, rời khỏi một nơi nào đó
Adverb vacantly một cách trống rỗng, vô hồn
Adjective spacious rộng rãi, có nhiều không gian
Noun spacing khoảng cách, sự sắp xếp có khoảng cách
Verb space đặt cách quãng, tạo khoảng cách

Synonyms

empty space (không gian trống)unused area (khu vực không sử dụng)available space (không gian có sẵn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacare
Latin
vacans
Old French
vacant
English
vacant

Nguồn gốc từ 'trống rỗng'

Từ 'vacant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vacare', có nghĩa là 'trống rỗng', 'không có người ở' hoặc 'không làm việc'. Sau đó, nó phát triển thành 'vacans' (thể phân từ hiện tại) và đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'vacant' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận với ý nghĩa tương tự như ngày nay.

Sự kết hợp tạo nghĩa

Cụm từ 'vacant space' kết hợp 'vacant' (trống rỗng) với 'space' (không gian). Bản thân 'space' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spatium' (khoảng cách, khu vực, không gian). Sự kết hợp này mô tả một khu vực hoặc một khoảng trống không có gì bên trong, không bị chiếm giữ hoặc sử dụng.

Usage Note

Cụm từ 'vacant space' nhấn mạnh vào trạng thái trống trải, không có người hoặc vật chiếm giữ. Nó có thể ám chỉ một không gian vật lý như một căn phòng, một mảnh đất, hoặc một vị trí trừu tượng như một khoảng thời gian trống lịch.

Prepositions

in for

'in a vacant space' đề cập đến việc tồn tại hoặc thực hiện hành động bên trong không gian trống đó. Ví dụ: 'The children were playing in the vacant space.'
'for a vacant space' thường được sử dụng để chỉ mục đích, ví dụ, tìm kiếm, thuê, hoặc sử dụng một không gian trống. Ví dụ: 'We are looking for a vacant space to rent.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vacant space
  • large large vacant space
    (không gian trống rộng lớn)
  • small small vacant space
    (không gian trống nhỏ)
  • available available vacant space
    (không gian trống có sẵn)
  • considerable considerable vacant space
    (không gian trống đáng kể)
Verb + vacant space
  • fill fill a vacant space
    (lấp đầy một chỗ trống)
  • occupy occupy a vacant space
    (chiếm một chỗ trống)
  • leave leave a vacant space
    (để lại một chỗ trống)
  • find find a vacant space
    (tìm thấy một chỗ trống)
vacant space + Verb
  • remains vacant space remains
    (chỗ trống vẫn còn)
  • exists vacant space exists
    (có chỗ trống tồn tại)

Idioms

  • fill a vacant space in one's heart/life

    lấp đầy khoảng trống (về tình cảm, tinh thần) trong trái tim/cuộc đời ai đó

    "After her pet died, she felt a vacant space in her life."

    (Sau khi thú cưng mất, cô ấy cảm thấy một khoảng trống trong cuộc đời mình.)

  • leave no vacant space

    không để lại bất kỳ chỗ trống nào (thường mang ý nghĩa chiếm hết, không còn chỗ)

    "The new furniture left no vacant space in the small apartment."

    (Đồ nội thất mới không để lại bất kỳ chỗ trống nào trong căn hộ nhỏ.)

  • a vacant space in the market

    một khoảng trống trên thị trường (chỉ một nhu cầu chưa được đáp ứng hoặc một lĩnh vực chưa được khai thác)

    "They identified a vacant space in the market for eco-friendly pet products."

    (Họ đã xác định được một khoảng trống trên thị trường cho các sản phẩm thú cưng thân thiện với môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vacant space

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một khu vực hoặc địa điểm trống rỗng và không được sử dụng.

"The old factory building offered a large vacant space for the artist's studio."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this vacant space is perfect for a new garden!
Ồ, không gian trống này thật hoàn hảo cho một khu vườn mới!
Phủ định
Alas, there isn't any vacant space left in the city.
Than ôi, không còn không gian trống nào trong thành phố nữa.
Nghi vấn
Hey, is that vacant space available for rent?
Này, không gian trống đó có cho thuê không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacant space".

Quy hoạch đô thị và Đất trống

Trong quy hoạch đô thị, 'vacant space' (đất trống, lô đất bỏ hoang) thường đề cập đến những khu đất chưa được sử dụng hoặc phát triển. Chúng có thể được coi là cơ hội để xây dựng các công trình mới như công viên, nhà ở hoặc trung tâm cộng đồng, góp phần vào sự phát triển và đổi mới của thành phố.

Không gian tinh thần và Sự trống rỗng

Trong tâm lý học hoặc thực hành thiền định, 'vacant space' có thể được hiểu theo nghĩa bóng là 'không gian tinh thần' hoặc 'sự trống rỗng bên trong'. Việc tạo ra 'không gian' này có thể giúp con người suy nghĩ rõ ràng hơn, giảm căng thẳng và mở lòng đón nhận những ý tưởng mới. Đôi khi, nó cũng chỉ cảm giác trống trải, thiếu vắng trong tâm hồn.