vacant space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area or place that is empty and not being used.
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc địa điểm trống rỗng và không được sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old factory building offered a large vacant space for the artist's studio."
"Tòa nhà nhà máy cũ cung cấp một không gian trống lớn cho xưởng vẽ của nghệ sĩ."
-
"The company is trying to lease its vacant space to a new tenant."
"Công ty đang cố gắng cho thuê không gian trống của mình cho một người thuê mới."
-
"We found a vacant space in the parking lot."
"Chúng tôi đã tìm thấy một chỗ trống trong bãi đậu xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vacancy | vị trí trống, chỗ trống (trong khách sạn, công việc) |
| Verb | vacate | bỏ trống, rời khỏi một nơi nào đó |
| Adverb | vacantly | một cách trống rỗng, vô hồn |
| Adjective | spacious | rộng rãi, có nhiều không gian |
| Noun | spacing | khoảng cách, sự sắp xếp có khoảng cách |
| Verb | space | đặt cách quãng, tạo khoảng cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'vacant space' nhấn mạnh vào trạng thái trống trải, không có người hoặc vật chiếm giữ. Nó có thể ám chỉ một không gian vật lý như một căn phòng, một mảnh đất, hoặc một vị trí trừu tượng như một khoảng thời gian trống lịch.
Prepositions
'in a vacant space' đề cập đến việc tồn tại hoặc thực hiện hành động bên trong không gian trống đó. Ví dụ: 'The children were playing in the vacant space.'
'for a vacant space' thường được sử dụng để chỉ mục đích, ví dụ, tìm kiếm, thuê, hoặc sử dụng một không gian trống. Ví dụ: 'We are looking for a vacant space to rent.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large vacant space (không gian trống rộng lớn)
-
small small vacant space (không gian trống nhỏ)
-
available available vacant space (không gian trống có sẵn)
-
considerable considerable vacant space (không gian trống đáng kể)
-
fill fill a vacant space (lấp đầy một chỗ trống)
-
occupy occupy a vacant space (chiếm một chỗ trống)
-
leave leave a vacant space (để lại một chỗ trống)
-
find find a vacant space (tìm thấy một chỗ trống)
-
remains vacant space remains (chỗ trống vẫn còn)
-
exists vacant space exists (có chỗ trống tồn tại)
Idioms
-
fill a vacant space in one's heart/life
lấp đầy khoảng trống (về tình cảm, tinh thần) trong trái tim/cuộc đời ai đó
"After her pet died, she felt a vacant space in her life."
(Sau khi thú cưng mất, cô ấy cảm thấy một khoảng trống trong cuộc đời mình.)
-
leave no vacant space
không để lại bất kỳ chỗ trống nào (thường mang ý nghĩa chiếm hết, không còn chỗ)
"The new furniture left no vacant space in the small apartment."
(Đồ nội thất mới không để lại bất kỳ chỗ trống nào trong căn hộ nhỏ.)
-
a vacant space in the market
một khoảng trống trên thị trường (chỉ một nhu cầu chưa được đáp ứng hoặc một lĩnh vực chưa được khai thác)
"They identified a vacant space in the market for eco-friendly pet products."
(Họ đã xác định được một khoảng trống trên thị trường cho các sản phẩm thú cưng thân thiện với môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vacant space
Danh từ (cụm danh từ)Một khu vực hoặc địa điểm trống rỗng và không được sử dụng.
"The old factory building offered a large vacant space for the artist's studio."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this vacant space is perfect for a new garden! |
Ồ, không gian trống này thật hoàn hảo cho một khu vườn mới! |
| Phủ định | Alas, there isn't any vacant space left in the city. |
Than ôi, không còn không gian trống nào trong thành phố nữa. |
| Nghi vấn | Hey, is that vacant space available for rent? |
Này, không gian trống đó có cho thuê không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacant space".
