(Top Banner Ad)
uv exposure
B2
Danh từ B2 Khoa học, Y tế, Môi trường

uv exposure

UK: /ˌjuːˈviː ɪkˈspəʊʒər/ • US: /ˌjuːˈviː ɪkˈspoʊʒər/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiếp xúc với tia cực tím phơi nhiễm tia cực tím
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being subjected to ultraviolet radiation.

Vietnamese Meaning

Tình trạng tiếp xúc với bức xạ tia cực tím.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Excessive UV exposure can increase the risk of skin cancer."

    "Việc tiếp xúc quá nhiều với tia cực tím có thể làm tăng nguy cơ ung thư da."

  • "The study investigated the effects of chronic UV exposure on the skin."

    "Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của việc tiếp xúc tia cực tím mãn tính lên da."

  • "Limiting UV exposure is crucial for preventing premature aging."

    "Hạn chế tiếp xúc với tia cực tím là rất quan trọng để ngăn ngừa lão hóa sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expose phơi bày, để lộ ra, tiếp xúc
Adjective exposed bị phơi bày, trần trụi, không được che chắn
Noun exposition sự phơi bày, cuộc triển lãm, sự giải thích
Noun exposé sự phơi bày sự thật (thường là bê bối, bí mật)
Adjective unexposed chưa được phơi sáng (ảnh), chưa bị phơi bày

Synonyms

ultraviolet radiation exposure (sự tiếp xúc với bức xạ tia cực tím)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Y tế, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exponere
Old French
esposure
English
exposure

Nguồn gốc của 'UV exposure'

Thuật ngữ 'exposure' có nguồn gốc từ động từ 'exponere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'để ra ngoài, phơi bày'. Trải qua tiếng Pháp cổ 'esposure', từ này đã du nhập vào tiếng Anh. Phần 'UV' là viết tắt của 'ultraviolet' (tia cực tím), được phát hiện vào đầu thế kỷ 19. Khi khoa học phát triển, con người hiểu rõ hơn về tác động của tia cực tím lên sức khỏe, cụm từ 'UV exposure' (tiếp xúc với tia UV) đã ra đời để chỉ sự phơi nhiễm của da hoặc mắt với loại bức xạ này.

Usage Note

Cụm từ 'uv exposure' thường được sử dụng để chỉ việc tiếp xúc với tia cực tím từ ánh nắng mặt trời hoặc các nguồn nhân tạo như đèn cực tím. Mức độ ảnh hưởng có thể khác nhau tùy thuộc vào cường độ bức xạ, thời gian tiếp xúc và các biện pháp bảo vệ được sử dụng. Cần phân biệt với 'radiation exposure' nói chung, là sự tiếp xúc với bất kỳ loại bức xạ nào, không riêng gì tia cực tím.

Prepositions

to

'Exposure to UV radiation' diễn tả hành động tiếp xúc với tia UV. Ví dụ: 'Prolonged exposure to UV radiation can cause skin damage.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uv exposure
  • prolonged prolonged UV exposure
    (tiếp xúc UV kéo dài)
  • excessive excessive UV exposure
    (tiếp xúc UV quá mức)
  • direct direct UV exposure
    (tiếp xúc UV trực tiếp)
  • harmful harmful UV exposure
    (tiếp xúc UV có hại)
  • minimal minimal UV exposure
    (tiếp xúc UV tối thiểu)
Verb + uv exposure
  • reduce reduce UV exposure
    (giảm thiểu tiếp xúc UV)
  • avoid avoid UV exposure
    (tránh tiếp xúc UV)
  • limit limit UV exposure
    (hạn chế tiếp xúc UV)
  • protect against protect against UV exposure
    (bảo vệ khỏi tiếp xúc UV)
  • measure measure UV exposure
    (đo lường mức độ tiếp xúc UV)
Noun + uv exposure
  • risk of risk of UV exposure
    (nguy cơ phơi nhiễm UV)
  • level of level of UV exposure
    (mức độ phơi nhiễm UV)
  • protection from protection from UV exposure
    (sự bảo vệ khỏi tia UV)
  • effects of effects of UV exposure
    (tác động của tia UV)

Idioms

  • Sun protection is key to limiting UV exposure.

    Bảo vệ da khỏi nắng là chìa khóa để hạn chế tiếp xúc với tia UV.

    "Always wear sunscreen, hats, and sunglasses; sun protection is key to limiting UV exposure."

    (Luôn thoa kem chống nắng, đội mũ và đeo kính râm; bảo vệ da khỏi nắng là chìa khóa để hạn chế tiếp xúc với tia UV.)

  • seek shade to avoid UV exposure

    tìm bóng râm để tránh tiếp xúc với tia UV

    "On sunny days, it's wise to seek shade to avoid UV exposure, especially during peak hours."

    (Vào những ngày nắng, việc tìm bóng râm để tránh tiếp xúc với tia UV là điều khôn ngoan, đặc biệt là vào giờ cao điểm.)

  • cumulative UV exposure

    tổng lượng tiếp xúc UV tích lũy

    "Skin aging and damage are often linked to cumulative UV exposure over a lifetime, not just severe sunburns."

    (Lão hóa da và tổn thương da thường liên quan đến tổng lượng tiếp xúc UV tích lũy trong suốt cuộc đời, chứ không chỉ do cháy nắng nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uv exposure

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng tiếp xúc với bức xạ tia cực tím.

"Excessive UV exposure can increase the risk of skin cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To avoid excessive UV exposure is crucial for skin health.
Tránh tiếp xúc quá nhiều với tia UV là rất quan trọng cho sức khỏe làn da.
Phủ định
It is important not to underestimate the dangers of prolonged UV exposure.
Điều quan trọng là không nên đánh giá thấp sự nguy hiểm của việc tiếp xúc với tia UV kéo dài.
Nghi vấn
Why do you want to risk UV exposure without sunscreen?
Tại sao bạn muốn mạo hiểm tiếp xúc với tia UV mà không có kem chống nắng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uv exposure".

Ý thức về An toàn dưới Nắng

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, nhận thức về nguy cơ sức khỏe từ tia UV đã tăng lên đáng kể. Các chiến dịch y tế công cộng thường xuyên giáo dục về mối liên hệ giữa tiếp xúc UV quá mức và ung thư da (ung thư hắc tố), lão hóa sớm. Do đó, việc sử dụng kem chống nắng, đội mũ rộng vành, đeo kính râm và tìm bóng râm khi ra ngoài trời đã trở thành những hành vi phổ biến, đặc biệt là ở những vùng có cường độ nắng cao.

Mối quan hệ phức tạp với Làn da rám nắng

Mặc dù có những cảnh báo về tác hại của tia UV, một bộ phận đáng kể người phương Tây vẫn coi làn da rám nắng (tanning) là biểu tượng của sức khỏe, sự hấp dẫn và lối sống năng động. Điều này tạo ra một mâu thuẫn văn hóa: một mặt, người ta biết rõ nguy cơ từ 'UV exposure'; mặt khác, mong muốn có làn da rám nắng lại thúc đẩy họ tiếp xúc với tia UV một cách có chủ đích (thường là ở mức độ được cho là 'có kiểm soát' hoặc bằng các phương pháp giả tắm nắng), phản ánh sự phức tạp trong mối quan hệ giữa sắc đẹp, sức khỏe và văn hóa.