(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ uv exposure
B2

uv exposure

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sự tiếp xúc với tia cực tím phơi nhiễm tia cực tím
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Uv exposure'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tình trạng tiếp xúc với bức xạ tia cực tím.

Definition (English Meaning)

The state of being subjected to ultraviolet radiation.

Ví dụ Thực tế với 'Uv exposure'

  • "Excessive UV exposure can increase the risk of skin cancer."

    "Việc tiếp xúc quá nhiều với tia cực tím có thể làm tăng nguy cơ ung thư da."

  • "The study investigated the effects of chronic UV exposure on the skin."

    "Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của việc tiếp xúc tia cực tím mãn tính lên da."

  • "Limiting UV exposure is crucial for preventing premature aging."

    "Hạn chế tiếp xúc với tia cực tím là rất quan trọng để ngăn ngừa lão hóa sớm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Uv exposure'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: uv exposure (cả cụm)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

ultraviolet radiation exposure(sự tiếp xúc với bức xạ tia cực tím)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

sunburn(cháy nắng)
skin cancer(ung thư da)
sunscreen(kem chống nắng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoa học Y tế Môi trường

Ghi chú Cách dùng 'Uv exposure'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'uv exposure' thường được sử dụng để chỉ việc tiếp xúc với tia cực tím từ ánh nắng mặt trời hoặc các nguồn nhân tạo như đèn cực tím. Mức độ ảnh hưởng có thể khác nhau tùy thuộc vào cường độ bức xạ, thời gian tiếp xúc và các biện pháp bảo vệ được sử dụng. Cần phân biệt với 'radiation exposure' nói chung, là sự tiếp xúc với bất kỳ loại bức xạ nào, không riêng gì tia cực tím.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

'Exposure to UV radiation' diễn tả hành động tiếp xúc với tia UV. Ví dụ: 'Prolonged exposure to UV radiation can cause skin damage.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Uv exposure'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)