(Top Banner Ad)
empty land
B1
Danh từ B1 Địa lý, Bất động sản

empty land

UK: /ˈempti lænd/ • US: /ˈempti lænd/

Nghĩa tiếng Việt

đất trống đất hoang khu đất bỏ không
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land that is not used or occupied, often lacking vegetation or development.

Vietnamese Meaning

Đất trống, đất không được sử dụng hoặc chiếm đóng, thường thiếu thảm thực vật hoặc sự phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company plans to build a new factory on the empty land."

    "Công ty dự định xây dựng một nhà máy mới trên khu đất trống."

  • "The empty land was overgrown with weeds."

    "Khu đất trống mọc đầy cỏ dại."

  • "They bought the empty land to build a house."

    "Họ mua khu đất trống để xây nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective empty trống rỗng, không có gì bên trong
Noun emptiness sự trống rỗng, không gian trống
Verb to empty làm trống rỗng, đổ hết ra
Noun land đất, đất đai, vùng đất
Verb to land hạ cánh, đổ bộ, đạt được
Adjective landed có đất đai, thuộc về đất liền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*lendʰ- ('land, open land')
Proto-Germanic (PGmc)
*landą ('land, region')
Old English (OE)
land ('ground, soil, country')
Proto-Germanic (PGmc)
*amtīg ('empty, unoccupied')
Old English (OE)
ǣmtig ('free from work, unoccupied')
Modern English
empty land

Nguồn gốc của 'empty'

Từ 'empty' (trống rỗng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣmtig' hoặc 'æmetig', mang nghĩa 'rảnh rỗi, không bị chiếm dụng'. Nó phát triển từ Proto-Germanic *amtīg, liên quan đến ý tưởng về sự nghỉ ngơi, không làm việc, dần dần hình thành nên nghĩa 'không có gì bên trong' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'land'

Từ 'land' (đất đai) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'land', chỉ mặt đất, đất trồng, hoặc một quốc gia. Tiền thân của nó là Proto-Germanic *landą và xa hơn nữa là Proto-Indo-European *lendʰ-, đều mang nghĩa 'đất, vùng đất mở'. Điều này cho thấy khái niệm về đất đai đã rất cơ bản trong ngôn ngữ từ hàng ngàn năm trước.

Usage Note

Cụm từ 'empty land' thường mang ý nghĩa về một khu vực đất đai không có giá trị sử dụng hiện tại hoặc chưa được khai thác. Nó có thể ám chỉ đất hoang, đất bỏ không, hoặc khu vực đất chưa được xây dựng. So sánh với 'vacant land', 'empty land' có thể nhấn mạnh sự thiếu sức sống và tiềm năng phát triển hơn.

Prepositions

on in

Ví dụ: 'The factory was built on empty land.' (Nhà máy được xây dựng trên đất trống.); 'There is a lot of empty land in the countryside.' (Có rất nhiều đất trống ở vùng nông thôn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + empty land
  • vast vast empty land
    (vùng đất trống rộng lớn bao la)
  • barren barren empty land
    (đất trống cằn cỗi, không thể canh tác)
  • undeveloped undeveloped empty land
    (đất trống chưa được phát triển)
  • desolate desolate empty land
    (đất trống hoang vắng, tiêu điều)
Verb + empty land
  • develop develop empty land
    (phát triển đất trống)
  • buy buy empty land
    (mua đất trống)
  • clear clear empty land
    (dọn dẹp, phát quang đất trống)
  • invest in invest in empty land
    (đầu tư vào đất trống)
Noun + empty land (phrases)
  • a parcel of a parcel of empty land
    (một lô đất trống)
  • stretches of stretches of empty land
    (những dải đất trống trải dài)

Idioms

  • vast stretches of empty land

    những vùng đất trống rộng lớn, bao la

    "Explorers discovered vast stretches of empty land beyond the mountains."

    (Những nhà thám hiểm đã khám phá ra những vùng đất trống rộng lớn bao la phía sau dãy núi.)

  • a blank canvas of empty land

    một vùng đất trống với tiềm năng vô hạn (như một bức tranh trắng chưa vẽ)

    "The newly acquired empty land was a blank canvas, ready for innovative development."

    (Vùng đất trống mới mua là một bức tranh trắng, sẵn sàng cho sự phát triển đầy sáng tạo.)

  • to leave empty land fallow

    để đất trống không canh tác, để đất nghỉ ngơi (thường mang hàm ý có chủ đích)

    "Farmers sometimes leave empty land fallow for a season to restore soil nutrients."

    (Đôi khi nông dân để đất trống không canh tác một mùa để phục hồi chất dinh dưỡng cho đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

empty land

Danh từ
Lật mặt

Đất trống, đất không được sử dụng hoặc chiếm đóng, thường thiếu thảm thực vật hoặc sự phát triển.

"The company plans to build a new factory on the empty land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empty land".

Tinh thần Biên giới và Cơ hội (The Frontier Spirit and Opportunity)

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong lịch sử Hoa Kỳ, 'empty land' (đất trống) thường gắn liền với khái niệm 'biên giới' (frontier). Nó tượng trưng cho cơ hội, sự tự do, và tiềm năng để bắt đầu một cuộc sống mới hoặc xây dựng những điều vĩ đại. Đất trống đại diện cho sự khám phá và những giấc mơ chưa thành hiện thực.

Tài sản và Phát triển Kinh tế (Asset and Economic Development)

Trong bối cảnh hiện đại, đất trống thường được coi là một tài sản có giá trị lớn. Nó là nền tảng cho các dự án phát triển bất động sản, nông nghiệp, hoặc xây dựng cơ sở hạ tầng. Việc sở hữu và phát triển đất trống thường gắn liền với sự tăng trưởng kinh tế, đầu tư và quy hoạch đô thị, thể hiện tầm nhìn và khả năng tạo ra giá trị từ những vùng đất chưa khai thác.