empty land
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Land that is not used or occupied, often lacking vegetation or development.
Vietnamese Meaning
Đất trống, đất không được sử dụng hoặc chiếm đóng, thường thiếu thảm thực vật hoặc sự phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company plans to build a new factory on the empty land."
"Công ty dự định xây dựng một nhà máy mới trên khu đất trống."
-
"The empty land was overgrown with weeds."
"Khu đất trống mọc đầy cỏ dại."
-
"They bought the empty land to build a house."
"Họ mua khu đất trống để xây nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'empty land' thường mang ý nghĩa về một khu vực đất đai không có giá trị sử dụng hiện tại hoặc chưa được khai thác. Nó có thể ám chỉ đất hoang, đất bỏ không, hoặc khu vực đất chưa được xây dựng. So sánh với 'vacant land', 'empty land' có thể nhấn mạnh sự thiếu sức sống và tiềm năng phát triển hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'The factory was built on empty land.' (Nhà máy được xây dựng trên đất trống.); 'There is a lot of empty land in the countryside.' (Có rất nhiều đất trống ở vùng nông thôn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast empty land (vùng đất trống rộng lớn bao la)
-
barren barren empty land (đất trống cằn cỗi, không thể canh tác)
-
undeveloped undeveloped empty land (đất trống chưa được phát triển)
-
desolate desolate empty land (đất trống hoang vắng, tiêu điều)
-
develop develop empty land (phát triển đất trống)
-
buy buy empty land (mua đất trống)
-
clear clear empty land (dọn dẹp, phát quang đất trống)
-
invest in invest in empty land (đầu tư vào đất trống)
-
a parcel of a parcel of empty land (một lô đất trống)
-
stretches of stretches of empty land (những dải đất trống trải dài)
Idioms
-
vast stretches of empty land
những vùng đất trống rộng lớn, bao la
"Explorers discovered vast stretches of empty land beyond the mountains."
(Những nhà thám hiểm đã khám phá ra những vùng đất trống rộng lớn bao la phía sau dãy núi.)
-
a blank canvas of empty land
một vùng đất trống với tiềm năng vô hạn (như một bức tranh trắng chưa vẽ)
"The newly acquired empty land was a blank canvas, ready for innovative development."
(Vùng đất trống mới mua là một bức tranh trắng, sẵn sàng cho sự phát triển đầy sáng tạo.)
-
to leave empty land fallow
để đất trống không canh tác, để đất nghỉ ngơi (thường mang hàm ý có chủ đích)
"Farmers sometimes leave empty land fallow for a season to restore soil nutrients."
(Đôi khi nông dân để đất trống không canh tác một mùa để phục hồi chất dinh dưỡng cho đất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
empty land
Danh từĐất trống, đất không được sử dụng hoặc chiếm đóng, thường thiếu thảm thực vật hoặc sự phát triển.
"The company plans to build a new factory on the empty land."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empty land".
