vacation park
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A park or resort area offering recreational activities and accommodations for vacationers.
Vietnamese Meaning
Một công viên hoặc khu nghỉ dưỡng cung cấp các hoạt động giải trí và chỗ ở cho khách du lịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our family spent a week in a vacation park in the mountains."
"Gia đình tôi đã trải qua một tuần trong một khu nghỉ dưỡng ở vùng núi."
-
"The vacation park offered a variety of activities for children."
"Khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều hoạt động đa dạng cho trẻ em."
-
"We booked a mobile home at the vacation park for our summer holiday."
"Chúng tôi đã đặt một căn nhà di động tại khu nghỉ dưỡng cho kỳ nghỉ hè của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'vacation park' thường được sử dụng để chỉ những khu vực rộng lớn, được thiết kế đặc biệt để phục vụ nhu cầu nghỉ dưỡng của du khách, bao gồm nhiều tiện nghi và hoạt động giải trí khác nhau. Nó có thể bao gồm các khu cắm trại, nhà nghỉ, hồ bơi, sân chơi, và các khu vui chơi giải trí khác. Khác với 'amusement park' tập trung vào các trò chơi cảm giác mạnh, 'vacation park' hướng đến trải nghiệm thư giãn và tận hưởng thiên nhiên.
Prepositions
'in' thường được sử dụng khi nói đến vị trí bên trong khu vực của công viên: 'We stayed in a cabin in the vacation park.' 'at' có thể được sử dụng để chỉ vị trí tại công viên: 'We had a great time at the vacation park.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Popular popular vacation park (khu công viên nghỉ dưỡng nổi tiếng)
-
Large large vacation park (khu công viên nghỉ dưỡng lớn)
-
Family-friendly family-friendly vacation park (khu công viên nghỉ dưỡng thân thiện với gia đình)
-
Visit visit a vacation park (tham quan một khu công viên nghỉ dưỡng)
-
Stay at stay at a vacation park (ở lại một khu công viên nghỉ dưỡng)
-
Develop develop a vacation park (phát triển một khu công viên nghỉ dưỡng)
Idioms
-
a walk in the park
một việc dễ dàng
"The exam was a walk in the park."
(Bài kiểm tra đó dễ như ăn kẹo.)
-
hit it out of the park
làm một điều gì đó xuất sắc
"She really hit it out of the park with her presentation."
(Cô ấy đã thực sự làm xuất sắc bài thuyết trình của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vacation park
nounMột công viên hoặc khu nghỉ dưỡng cung cấp các hoạt động giải trí và chỗ ở cho khách du lịch.
"Our family spent a week in a vacation park in the mountains."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They visited a beautiful vacation park last summer. |
Họ đã đến thăm một khu du lịch nghỉ dưỡng tuyệt đẹp vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | We did not expect to find such a large vacation park so close to the city. |
Chúng tôi đã không mong đợi sẽ tìm thấy một khu du lịch nghỉ dưỡng lớn như vậy gần thành phố. |
| Nghi vấn | Did you know that they are building a new vacation park near the lake? |
Bạn có biết rằng họ đang xây dựng một khu du lịch nghỉ dưỡng mới gần hồ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacation park".
