holiday park
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area of land where people can stay in caravans, chalets, or tents for a holiday; a vacation park.
Vietnamese Meaning
Một khu đất được thiết kế để mọi người có thể ở trong các xe caravan, nhà gỗ nhỏ hoặc lều trong kỳ nghỉ; một công viên nghỉ dưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We spent a week at a holiday park in Cornwall."
"Chúng tôi đã trải qua một tuần tại một khu nghỉ dưỡng ở Cornwall."
-
"The holiday park offered a wide range of activities for children."
"Khu nghỉ dưỡng cung cấp một loạt các hoạt động cho trẻ em."
-
"Our holiday park has indoor and outdoor swimming pools."
"Khu nghỉ dưỡng của chúng tôi có hồ bơi trong nhà và ngoài trời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'holiday park' thường được sử dụng ở Anh, trong khi ở Mỹ thường dùng 'vacation park'. Nó nhấn mạnh đến một khu phức hợp có đầy đủ tiện nghi phục vụ cho các hoạt động giải trí và thư giãn trong kỳ nghỉ, bao gồm chỗ ở, khu vui chơi, hồ bơi, nhà hàng, v.v. Khác với 'campground' (khu cắm trại) thường chỉ có chỗ dựng lều, 'holiday park' cung cấp nhiều loại hình chỗ ở hơn.
Prepositions
'At' và 'in' được sử dụng để chỉ vị trí: 'We stayed at/in a holiday park near the beach.' ('Chúng tôi ở trong một khu nghỉ dưỡng gần bãi biển.') 'In' có thể ngụ ý sự bao bọc, bên trong khu vực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
family-friendly family-friendly holiday park (công viên nghỉ dưỡng thân thiện với gia đình)
-
popular popular holiday park (công viên nghỉ dưỡng nổi tiếng)
-
seaside seaside holiday park (công viên nghỉ dưỡng ven biển)
-
luxury luxury holiday park (công viên nghỉ dưỡng sang trọng)
-
stay at stay at a holiday park (ở tại một công viên nghỉ dưỡng)
-
visit visit a holiday park (ghé thăm một công viên nghỉ dưỡng)
-
book a pitch at book a pitch at a holiday park (đặt chỗ cắm trại/đậu xe tại một công viên nghỉ dưỡng)
-
holiday park facilities holiday park facilities (các tiện ích của công viên nghỉ dưỡng)
-
holiday park accommodation holiday park accommodation (chỗ ở trong công viên nghỉ dưỡng)
Idioms
-
spend your holiday at a holiday park
dành kỳ nghỉ của bạn tại một công viên nghỉ dưỡng
"Many families choose to spend their holiday at a holiday park for the convenience and activities."
(Nhiều gia đình chọn dành kỳ nghỉ của họ tại một công viên nghỉ dưỡng vì sự tiện lợi và các hoạt động.)
-
book a holiday park stay
đặt chỗ ở tại một công viên nghỉ dưỡng
"We need to book a holiday park stay early for the summer peak season."
(Chúng ta cần đặt chỗ ở tại một công viên nghỉ dưỡng sớm cho mùa cao điểm hè.)
-
the holiday park experience
trải nghiệm tại công viên nghỉ dưỡng (chỉ phong cách du lịch này)
"For some, the holiday park experience offers the perfect blend of relaxation and activities."
(Đối với một số người, trải nghiệm tại công viên nghỉ dưỡng mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa thư giãn và các hoạt động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
holiday park
danh từMột khu đất được thiết kế để mọi người có thể ở trong các xe caravan, nhà gỗ nhỏ hoặc lều trong kỳ nghỉ; một công viên nghỉ dưỡng.
"We spent a week at a holiday park in Cornwall."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the holiday park offers affordable family entertainment is a major draw for tourists. |
Việc khu du lịch cung cấp các hoạt động giải trí gia đình giá cả phải chăng là một điểm thu hút lớn đối với khách du lịch. |
| Phủ định | Whether the holiday park is open during the off-season is not clear. |
Việc khu du lịch có mở cửa trong mùa thấp điểm hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | What the holiday park includes for the price is important to know before booking. |
Khu du lịch bao gồm những gì trong giá vé là điều quan trọng cần biết trước khi đặt phòng. |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had booked the holiday park earlier, we would be enjoying our vacation right now. |
Nếu chúng tôi đã đặt khu nghỉ dưỡng sớm hơn, chúng tôi đã có thể đang tận hưởng kỳ nghỉ của mình rồi. |
| Phủ định | If they hadn't offered such a discount, we wouldn't be staying at this holiday park. |
Nếu họ không đưa ra mức giảm giá lớn như vậy, chúng tôi sẽ không ở lại khu nghỉ dưỡng này. |
| Nghi vấn | If you had known about the holiday park's poor reviews, would you be here now? |
Nếu bạn đã biết về những đánh giá tiêu cực của khu nghỉ dưỡng, bạn có ở đây bây giờ không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The holiday park is a popular destination for families. |
Công viên nghỉ dưỡng là một điểm đến phổ biến cho các gia đình. |
| Phủ định | This holiday park isn't usually crowded in the off-season. |
Công viên nghỉ dưỡng này thường không đông đúc vào mùa thấp điểm. |
| Nghi vấn | Is the holiday park open all year round? |
Công viên nghỉ dưỡng có mở cửa quanh năm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holiday park".
