(Top Banner Ad)
holiday park
A2
danh từ A2 Du lịch, Giải trí

holiday park

UK: /ˈhɒlədeɪ pɑːk/ • US: /ˈhɑːlədeɪ pɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

khu nghỉ dưỡng công viên nghỉ dưỡng khu du lịch phức hợp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land where people can stay in caravans, chalets, or tents for a holiday; a vacation park.

Vietnamese Meaning

Một khu đất được thiết kế để mọi người có thể ở trong các xe caravan, nhà gỗ nhỏ hoặc lều trong kỳ nghỉ; một công viên nghỉ dưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent a week at a holiday park in Cornwall."

    "Chúng tôi đã trải qua một tuần tại một khu nghỉ dưỡng ở Cornwall."

  • "The holiday park offered a wide range of activities for children."

    "Khu nghỉ dưỡng cung cấp một loạt các hoạt động cho trẻ em."

  • "Our holiday park has indoor and outdoor swimming pools."

    "Khu nghỉ dưỡng của chúng tôi có hồ bơi trong nhà và ngoài trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun holiday kỳ nghỉ, ngày lễ
Noun holidaymaker người đi nghỉ mát, khách du lịch
Noun park công viên, bãi đỗ xe
Verb park đậu xe, đỗ xe
Noun parking sự đỗ xe, chỗ đỗ xe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hāligdæg (holy day)
Middle English
halidai
Modern English
holiday
Old French
parc (enclosure)
Middle English
parke
Modern English
park
Modern English Compound
holiday park

Nguồn gốc 'holiday' và 'park'

Từ 'holiday' ban đầu trong tiếng Anh cổ là 'hāligdæg', có nghĩa là 'ngày thánh' hay 'ngày lễ tôn giáo'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa rộng hơn là 'ngày nghỉ' hoặc 'kỳ nghỉ'. Còn 'park' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'parc', nghĩa là 'khu đất rào chắn' hoặc 'khu vực được bảo vệ'. Khi kết hợp lại, 'holiday park' mô tả một khu vực rộng lớn được thiết kế đặc biệt để du khách nghỉ dưỡng, thường có nhiều tiện nghi và hoạt động giải trí.

Usage Note

Cụm từ 'holiday park' thường được sử dụng ở Anh, trong khi ở Mỹ thường dùng 'vacation park'. Nó nhấn mạnh đến một khu phức hợp có đầy đủ tiện nghi phục vụ cho các hoạt động giải trí và thư giãn trong kỳ nghỉ, bao gồm chỗ ở, khu vui chơi, hồ bơi, nhà hàng, v.v. Khác với 'campground' (khu cắm trại) thường chỉ có chỗ dựng lều, 'holiday park' cung cấp nhiều loại hình chỗ ở hơn.

Prepositions

at in

'At' và 'in' được sử dụng để chỉ vị trí: 'We stayed at/in a holiday park near the beach.' ('Chúng tôi ở trong một khu nghỉ dưỡng gần bãi biển.') 'In' có thể ngụ ý sự bao bọc, bên trong khu vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + holiday park
  • family-friendly family-friendly holiday park
    (công viên nghỉ dưỡng thân thiện với gia đình)
  • popular popular holiday park
    (công viên nghỉ dưỡng nổi tiếng)
  • seaside seaside holiday park
    (công viên nghỉ dưỡng ven biển)
  • luxury luxury holiday park
    (công viên nghỉ dưỡng sang trọng)
Verb + holiday park
  • stay at stay at a holiday park
    (ở tại một công viên nghỉ dưỡng)
  • visit visit a holiday park
    (ghé thăm một công viên nghỉ dưỡng)
  • book a pitch at book a pitch at a holiday park
    (đặt chỗ cắm trại/đậu xe tại một công viên nghỉ dưỡng)
Noun + holiday park
  • holiday park facilities holiday park facilities
    (các tiện ích của công viên nghỉ dưỡng)
  • holiday park accommodation holiday park accommodation
    (chỗ ở trong công viên nghỉ dưỡng)

Idioms

  • spend your holiday at a holiday park

    dành kỳ nghỉ của bạn tại một công viên nghỉ dưỡng

    "Many families choose to spend their holiday at a holiday park for the convenience and activities."

    (Nhiều gia đình chọn dành kỳ nghỉ của họ tại một công viên nghỉ dưỡng vì sự tiện lợi và các hoạt động.)

  • book a holiday park stay

    đặt chỗ ở tại một công viên nghỉ dưỡng

    "We need to book a holiday park stay early for the summer peak season."

    (Chúng ta cần đặt chỗ ở tại một công viên nghỉ dưỡng sớm cho mùa cao điểm hè.)

  • the holiday park experience

    trải nghiệm tại công viên nghỉ dưỡng (chỉ phong cách du lịch này)

    "For some, the holiday park experience offers the perfect blend of relaxation and activities."

    (Đối với một số người, trải nghiệm tại công viên nghỉ dưỡng mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa thư giãn và các hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holiday park

danh từ
Lật mặt

Một khu đất được thiết kế để mọi người có thể ở trong các xe caravan, nhà gỗ nhỏ hoặc lều trong kỳ nghỉ; một công viên nghỉ dưỡng.

"We spent a week at a holiday park in Cornwall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the holiday park offers affordable family entertainment is a major draw for tourists.
Việc khu du lịch cung cấp các hoạt động giải trí gia đình giá cả phải chăng là một điểm thu hút lớn đối với khách du lịch.
Phủ định
Whether the holiday park is open during the off-season is not clear.
Việc khu du lịch có mở cửa trong mùa thấp điểm hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What the holiday park includes for the price is important to know before booking.
Khu du lịch bao gồm những gì trong giá vé là điều quan trọng cần biết trước khi đặt phòng.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had booked the holiday park earlier, we would be enjoying our vacation right now.
Nếu chúng tôi đã đặt khu nghỉ dưỡng sớm hơn, chúng tôi đã có thể đang tận hưởng kỳ nghỉ của mình rồi.
Phủ định
If they hadn't offered such a discount, we wouldn't be staying at this holiday park.
Nếu họ không đưa ra mức giảm giá lớn như vậy, chúng tôi sẽ không ở lại khu nghỉ dưỡng này.
Nghi vấn
If you had known about the holiday park's poor reviews, would you be here now?
Nếu bạn đã biết về những đánh giá tiêu cực của khu nghỉ dưỡng, bạn có ở đây bây giờ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The holiday park is a popular destination for families.
Công viên nghỉ dưỡng là một điểm đến phổ biến cho các gia đình.
Phủ định
This holiday park isn't usually crowded in the off-season.
Công viên nghỉ dưỡng này thường không đông đúc vào mùa thấp điểm.
Nghi vấn
Is the holiday park open all year round?
Công viên nghỉ dưỡng có mở cửa quanh năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holiday park".

Điểm đến gia đình phổ biến và hợp túi tiền

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh và châu Âu, 'holiday park' là một lựa chọn phổ biến cho các kỳ nghỉ gia đình. Chúng thường cung cấp chỗ ở tự phục vụ (như nhà nhỏ, cabin, hoặc chỗ cho caravan/lều), kèm theo nhiều tiện ích và hoạt động giải trí như hồ bơi, sân chơi, nhà hàng và chương trình giải trí. Đây thường là lựa chọn hợp túi tiền hơn so với các khu nghỉ dưỡng hoặc khách sạn truyền thống.

Sự kết hợp giữa cắm trại và tiện nghi nghỉ dưỡng

Holiday park thường mang đến trải nghiệm pha trộn giữa việc cắm trại, sử dụng caravan và tiện nghi của một khu nghỉ dưỡng hiện đại. Du khách có thể tận hưởng không gian ngoài trời rộng rãi và sự gần gũi với thiên nhiên, nhưng vẫn được tiếp cận các dịch vụ và hoạt động được tổ chức, mang lại sự tiện lợi và thoải mái mà việc cắm trại truyền thống có thể thiếu.