(Top Banner Ad)
vacuum cup
B1
danh từ B1 Kỹ thuật, Vật lý

vacuum cup

UK: /ˈvakjuːm kʌp/ • US: /ˈvækyuːm kʌp/

Nghĩa tiếng Việt

cốc hút chân không giác hút
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A suction cup; a cup-shaped object made of rubber or plastic that adheres to a surface by means of suction.

Vietnamese Meaning

Một loại cốc hút chân không; một vật thể hình cốc làm bằng cao su hoặc nhựa, dính vào bề mặt bằng lực hút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vacuum cup allowed him to mount the camera to the window."

    "Cái cốc hút chân không cho phép anh ta gắn máy ảnh lên cửa sổ."

  • "He used a vacuum cup to hang the decoration."

    "Anh ấy đã dùng một cái cốc hút chân không để treo đồ trang trí."

  • "Make sure the surface is clean before applying the vacuum cup."

    "Hãy chắc chắn bề mặt sạch sẽ trước khi gắn cốc hút chân không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vacuum chân không
Verb vacuum hút bụi
Noun cup cốc, chén

Synonyms

suction cup (cốc hút chân không)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacuus
English
vacuum
English
cup
English
vacuum cup

Nguồn gốc của 'vacuum'

Từ 'vacuum' xuất phát từ tiếng Latin 'vacuus', có nghĩa là 'trống rỗng'. Ý tưởng về một không gian trống rỗng đã được các nhà khoa học khám phá từ lâu, và đến thế kỷ 17, các thí nghiệm với bơm chân không đã dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về áp suất và không khí. 'Vacuum cup' tận dụng nguyên lý này để tạo ra lực hút.

Usage Note

Vacuum cup hoạt động bằng cách tạo ra một khoảng chân không nhỏ giữa bề mặt của cốc và bề mặt mà nó dính vào. Áp suất khí quyển ép cốc vào bề mặt, tạo ra lực giữ. Khác với các loại keo dán thông thường, vacuum cup có thể tái sử dụng nhiều lần và không để lại dấu vết.

Prepositions

with on to

‘With’ được dùng khi nói về đặc tính của cup: ‘A vacuum cup with strong suction.’ ‘On’ dùng khi nói về vị trí: ‘The vacuum cup is on the window.’ ‘To’ dùng khi nói về việc gắn vào: ‘Attach the vacuum cup to the wall.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vacuum cup
  • small vacuum cup
    (cốc hút chân không nhỏ)
  • strong vacuum cup
    (cốc hút chân không mạnh)
Verb + vacuum cup
  • use a vacuum cup
    (sử dụng một cốc hút chân không)
  • attach a vacuum cup
    (gắn một cốc hút chân không)

Idioms

  • Things are as useful as a vacuum cup in space.

    Vô dụng như cốc hút chân không ngoài vũ trụ (ám chỉ một thứ gì đó hoàn toàn không có tác dụng trong một tình huống cụ thể).

    "Trying to use that old software is like things are as useful as a vacuum cup in space."

    (Cố gắng sử dụng phần mềm cũ đó cũng vô dụng như cốc hút chân không ngoài vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vacuum cup

danh từ
Lật mặt

Một loại cốc hút chân không; một vật thể hình cốc làm bằng cao su hoặc nhựa, dính vào bề mặt bằng lực hút.

"The vacuum cup allowed him to mount the camera to the window."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacuum cup".

Sử dụng trong đời sống

Cốc hút chân không được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng, từ việc gắn các vật dụng lên tường mà không cần khoan đục đến việc nâng các tấm kính lớn trong xây dựng. Chúng thể hiện một ứng dụng thông minh của vật lý học trong cuộc sống hàng ngày.