vacuum cup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A suction cup; a cup-shaped object made of rubber or plastic that adheres to a surface by means of suction.
Vietnamese Meaning
Một loại cốc hút chân không; một vật thể hình cốc làm bằng cao su hoặc nhựa, dính vào bề mặt bằng lực hút.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vacuum cup allowed him to mount the camera to the window."
"Cái cốc hút chân không cho phép anh ta gắn máy ảnh lên cửa sổ."
-
"He used a vacuum cup to hang the decoration."
"Anh ấy đã dùng một cái cốc hút chân không để treo đồ trang trí."
-
"Make sure the surface is clean before applying the vacuum cup."
"Hãy chắc chắn bề mặt sạch sẽ trước khi gắn cốc hút chân không."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vacuum cup hoạt động bằng cách tạo ra một khoảng chân không nhỏ giữa bề mặt của cốc và bề mặt mà nó dính vào. Áp suất khí quyển ép cốc vào bề mặt, tạo ra lực giữ. Khác với các loại keo dán thông thường, vacuum cup có thể tái sử dụng nhiều lần và không để lại dấu vết.
Prepositions
‘With’ được dùng khi nói về đặc tính của cup: ‘A vacuum cup with strong suction.’ ‘On’ dùng khi nói về vị trí: ‘The vacuum cup is on the window.’ ‘To’ dùng khi nói về việc gắn vào: ‘Attach the vacuum cup to the wall.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
small vacuum cup (cốc hút chân không nhỏ)
-
strong vacuum cup (cốc hút chân không mạnh)
-
use a vacuum cup (sử dụng một cốc hút chân không)
-
attach a vacuum cup (gắn một cốc hút chân không)
Idioms
-
Things are as useful as a vacuum cup in space.
Vô dụng như cốc hút chân không ngoài vũ trụ (ám chỉ một thứ gì đó hoàn toàn không có tác dụng trong một tình huống cụ thể).
"Trying to use that old software is like things are as useful as a vacuum cup in space."
(Cố gắng sử dụng phần mềm cũ đó cũng vô dụng như cốc hút chân không ngoài vũ trụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vacuum cup
danh từMột loại cốc hút chân không; một vật thể hình cốc làm bằng cao su hoặc nhựa, dính vào bề mặt bằng lực hút.
"The vacuum cup allowed him to mount the camera to the window."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacuum cup".
